Thiên Lôi Chấn Nhạc
Kiếm Xuất Thiên Địa, Lôi Trận Càn Khôn, Côn Lôn Đại Thừa Kiếm Pháp, làm choáng đối phương ở cự ly xa và công kích.
Thông tin
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Ngạo Tuyết Tiêu Phong; khi kết thúc Lôi Động Càn Khôn
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Lôi sát | cấp 1: 222 → cấp 15: 1074 → cấp 20: 1730 → cấp 40: 8000 |
| Làm choáng | cấp 1: 1% → cấp 30: 5% → cấp 31: 5% |
| Tiêu hao | cấp 1: 48 → cấp 15: 72 → cấp 20: 115 → cấp 23: 166 → cấp 26: 192 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Lôi sát: 3924 đến 3924 điểm
- Làm choáng: 4%
- Tiêu hao: 200 điểm
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
Vượt cấp tối đa (27) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
| Cấp | Lôi sát | Làm choáng | Tiêu hao | Sát thương ngũ hành tương khắc | Sát thương ngũ hành tương khắc |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 222–222 | 1% | 48 | 40% | 40% |
| 2 | 282–282 | 1% | 49 | 40% | 40% |
| 3 | 343–343 | 1% | 51 | 40% | 40% |
| 4 | 404–404 | 1% | 53 | 40% | 40% |
| 5 | 465–465 | 1% | 54 | 40% | 40% |
| 6 | 526–526 | 1% | 56 | 40% | 40% |
| 7 | 587–587 | 1% | 58 | 40% | 40% |
| 8 | 648–648 | 1% | 60 | 40% | 40% |
| 9 | 708–708 | 2% | 61 | 40% | 40% |
| 10 | 769–769 | 2% | 63 | 40% | 40% |
| 11 | 830–830 | 2% | 65 | 40% | 40% |
| 12 | 891–891 | 2% | 66 | 40% | 40% |
| 13 | 952–952 | 2% | 68 | 40% | 40% |
| 14 | 1013–1013 | 2% | 70 | 40% | 40% |
| 15 | 1074–1074 | 2% | 72 | 40% | 40% |
| 16 | 1205–1205 | 3% | 80 | 48% | 48% |
| 17 | 1336–1336 | 3% | 89 | 56% | 56% |
| 18 | 1467–1467 | 3% | 97 | 64% | 64% |
| 19 | 1598–1598 | 3% | 106 | 72% | 72% |
| 20 | 1730–1730 | 3% | 115 | 80% | 80% |
| 21 | 2043–2043 | 3% | 132 | 82% | 82% |
| 22 | 2357–2357 | 3% | 149 | 84% | 84% |
| 23 | 2670–2670 | 4% | 166 | 86% | 86% |
| 24 | 2984–2984 | 4% | 174 | 88% | 88% |
| 25 | 3297–3297 | 4% | 183 | 90% | 90% |
| 26 | 3611–3611 | 4% | 192 | 92% | 92% |
| 27 | 3924–3924 | 4% | 200 | 94% | 94% |
| 28 | 4238–4238 | 4% | 209 | 96% | 96% |
| 29 | 4551–4551 | 4% | 218 | 98% | 98% |
| 30 | 4865–4865 | 5% | 226 | 100% | 100% |
| 31 | 5178–5178 | 5% | 235 | 102% | 102% |
| 32 | 5492–5492 | 5% | 244 | 104% | 104% |
| 33 | 5805–5805 | 5% | 252 | 106% | 106% |
| 34 | 6119–6119 | 5% | 261 | 108% | 108% |
| 35 | 6432–6432 | 5% | 270 | 110% | 110% |
| 36 | 6746–6746 | 5% | 278 | 112% | 112% |
| 37 | 7059–7059 | 5% | 287 | 114% | 114% |
| 38 | 7373–7373 | 5% | 296 | 116% | 116% |
| 39 | 7686–7686 | 5% | 304 | 118% | 118% |
| 40 | 8000–8000 | 5% | 313 | 120% | 120% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 4
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Côn Lôn khác 41
-
Huyền Thiên Vô Cực cấp 1
-
Côn Lôn đao pháp cấp 10
-
Côn Lôn kiếm pháp cấp 10
-
Cuồng Lôi Chấn Địa cấp 10
-
Đại Lãng Thực Không cấp 10
-
Hô Phong Pháp cấp 10
-
Thanh Phong phù cấp 10
-
Thúc Phược Chú cấp 10
-
Giảm tốc đoạt cờ (Tống Kim) cấp 20
-
Ki Bán phù cấp 20
-
Tuế Nguyệt Vô Tình cấp 20
-
Bắc Minh Đáo Hải cấp 30
-
Bách Xuyên Nạp Hải cấp 30
-
Kiếp Phú Tế Bần cấp 30
-
Nhất Khí Tam Thanh cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi (ảnh động) cấp 30
-
Thiên Thanh Địa Trọc cấp 30
-
Độc Tê Tị Tà cấp 40
-
Khi Hàn Ngạo Tuyết cấp 40
-
Khí Tâm phù cấp 40
-
Cuồng Phong Sậu Điện cấp 50
-
Kim Thiền Thoát Xác cấp 50
-
Mê Tung ảo ảnh cấp 50
-
Tuế Nguyệt Vô Tình phù cấp 50
-
Ngũ Lôi Chánh Pháp cấp 60
-
Sương Ngạo Côn Lôn cấp 60
-
Bình Địa Hám Lôi cấp 80
-
Khiếu Phong Tam Liên Kích cấp 80
-
Lôi động Cửu Thiên cấp 80
-
Ngạo Tuyết Tiêu Phong cấp 80
-
Ngự Phong thuật cấp 80
-
Túy Tiên Tá Cốt cấp 80
-
Túy Tiên Tá Cốt 99 cấp 80
-
Vụ Tỏa Côn Lôn cấp 80
-
Lưỡng Nghi Chân Khí cấp 120
-
Lưỡng Nghi Chân Khí_Gia Tốc cấp 120
-
Lưỡng Nghi Chân Khí_Ma Pháp Độn cấp 120
-
Cửu Thiên Cương Phong cấp 150
-
Lôi Động Càn Khôn cấp 150
-
Phong Minh Ngọc Toái cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thiên Lôi Chấn Nhạc |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1081 |
| Attrib | 1002 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_kl_02.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\五雷正法m.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\五雷正法f.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 512 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 3 |
| MslsGenerateData | 5 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 372 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 5 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 1 |
| VanishedSkillId | 1109 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 27 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 4 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\kunlun.lua |
| LvlSetting1 | lightingdamage_v |
| LvlData1 | jiankunlun150fu |
| LvlSetting2 | skill_eventskilllevel |
| LvlData2 | jiankunlun150fu |
| LvlSetting3 | stun_p |
| LvlData3 | jiankunlun150fu |
| LvlSetting4 | skill_showevent |
| LvlData4 | jiankunlun150fu |
| LvlSetting5 | skill_cost_v |
| LvlData5 | jiankunlun150fu |
| LvlSetting6 | seriesdamage_p |
| LvlData6 | jiankunlun150fu |
| LvlSetting7 | skill_vanishedevent |
| LvlData7 | jiankunlun150fu |
| LvlSetting8 | seriesdamage_p |
| LvlData8 | jiankunlun150fu |
| LvlSetting9 | skill_skillexp_v |
| LvlData9 | jiankunlun150fu |
| LvlData10 | jiankunlun150fu |
| LvlData11 | jiankunlun150fu |
| LvlData12 | jiankunlun150fu |
| LvlData13 | jiankunlun150fu |
| LvlData14 | jiankunlun150fu |
| LvlData15 | jiankunlun150fu |
| LvlData16 | jiankunlun150fu |
| LvlData17 | jiankunlun150fu |
| LvlData18 | jiankunlun150fu |
| LvlData19 | jiankunlun150fu |
| LvlData20 | jiankunlun150fu |
| SkillDesc | Kiếm Xuất Thiên Địa, Lôi Trận Càn Khôn, Côn Lôn Đại Thừa Kiếm Pháp, làm choáng đối phương ở cự ly xa và công kích. |