Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Túy Tiên Tá Cốt - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Túy Tiên Tá Cốt

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20

Côn Lôn Tâm pháp, giảm khả năng chiến đấu của đối phương.

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiChủ động hỗ trợ chiến đấu
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng394

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Thời gian làm chậm cấp 1: -5% → cấp 20: -50%
Thời gian choáng cấp 1: -1% → cấp 25: -30% → cấp 26: -30%
Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây cấp 1: -1 → cấp 20: -15
Phục hồi nội lực mỗi nửa giây cấp 1: -1 → cấp 20: -20
Phản đòn tầm xa cấp 1: -1% → cấp 20: -20% → cấp 40: -40% → cấp 41: -40%
Tiêu hao cấp 1: 100 → cấp 20: 160
Thời gian khôi phục chiêu thức cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s
Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương cấp 1: 1% → cấp 2: 1%
Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Thời gian làm chậm: -50%
  • Thời gian choáng: -24%
  • Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây: -15 điểm
  • Phục hồi nội lực mỗi nửa giây: -20 điểm
  • Phản đòn tầm xa: -20%
  • Tiêu hao: 160 điểm
  • Thời gian khôi phục chiêu thức: 6 giây
  • Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương: 1%
  • Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 6 giây
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 41)
Cấp Thời gian làm chậm Thời gian choáng Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây Phục hồi nội lực mỗi nửa giây Phản đòn tầm xa Tiêu hao Thời gian khôi phục chiêu thức Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa
1 -5% -1% -1 -1 -1% 100 8s 1% 8s
2 -8% -3% -2 -2 -2% 103 7.89s 1% 7.89s
3 -10% -4% -3 -3 -3% 106 7.78s 1% 7.78s
4 -13% -5% -4 -4 -4% 109 7.67s 1% 7.67s
5 -15% -6% -4 -5 -5% 112 7.56s 1% 7.56s
6 -17% -8% -5 -6 -6% 115 7.44s 1% 7.44s
7 -20% -9% -6 -7 -7% 118 7.33s 1% 7.33s
8 -22% -10% -7 -8 -8% 122 7.22s 1% 7.22s
9 -24% -11% -7 -9 -9% 125 7.11s 1% 7.11s
10 -27% -12% -8 -10 -10% 128 7s 1% 7s
11 -29% -14% -9 -11 -11% 131 6.94s 1% 6.94s
12 -32% -15% -10 -12 -12% 134 6.83s 1% 6.83s
13 -34% -16% -10 -13 -13% 137 6.72s 1% 6.72s
14 -36% -17% -11 -14 -14% 141 6.61s 1% 6.61s
15 -39% -18% -12 -15 -15% 144 6.5s 1% 6.5s
16 -41% -20% -13 -16 -16% 147 6.39s 1% 6.39s
17 -43% -21% -13 -17 -17% 150 6.28s 1% 6.28s
18 -46% -22% -14 -18 -18% 153 6.17s 1% 6.17s
19 -48% -23% -15 -19 -19% 156 6.06s 1% 6.06s
20 -50% -24% -15 -20 -20% 160 6s 1% 6s
21 -53% -26% -16 -21 -21% 163 5.78s 1% 5.78s
22 -55% -27% -17 -22 -22% 166 5.56s 1% 5.56s
23 -58% -28% -18 -23 -23% 169 5.39s 1% 5.39s
24 -60% -29% -18 -24 -24% 172 5.17s 1% 5.17s
25 -62% -30% -19 -25 -25% 175 5s 1% 5s
26 -65% -30% -20 -26 -26% 178 4.78s 1% 4.78s
27 -67% -30% -21 -27 -27% 182 4.56s 1% 4.56s
28 -69% -30% -21 -28 -28% 185 4.39s 1% 4.39s
29 -72% -30% -22 -29 -29% 188 4.17s 1% 4.17s
30 -74% -30% -23 -30 -30% 191 4s 1% 4s
31 -77% -30% -24 -31 -31% 194 3.78s 1% 3.78s
32 -79% -30% -24 -32 -32% 197 3.56s 1% 3.56s
33 -81% -30% -25 -33 -33% 201 3.39s 1% 3.39s
34 -84% -30% -26 -34 -34% 204 3.17s 1% 3.17s
35 -86% -30% -27 -35 -35% 207 3s 1% 3s
36 -88% -30% -27 -36 -36% 210 3s 1% 3s
37 -91% -30% -28 -37 -37% 213 3s 1% 3s
38 -93% -30% -29 -38 -38% 216 3s 1% 3s
39 -95% -30% -29 -39 -39% 220 3s 1% 3s
40 -98% -30% -30 -40 -40% 223 3s 1% 3s
41 -100% -30% -31 -41 -40% 226 3s 1% 3s

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTúy Tiên Tá Cốt
PropertyChủ động hỗ trợ chiến đấu
SkillId394
Attrib1003
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\醉乡错骨.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_18_魔法施放.spr
StateSpecialId60
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius440
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm6
ChildSkillId20
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlData1zuixian_cuogu
LvlSetting2freezetimereduce_p
LvlData2zuixian_cuogu
LvlSetting3stuntimereduce_p
LvlData3zuixian_cuogu
LvlSetting4lifereplenish_v
LvlData4zuixian_cuogu
LvlSetting5manareplenish_v
LvlData5zuixian_cuogu
LvlSetting6rangedamagereturn_p
LvlData6zuixian_cuogu
LvlSetting7skill_cost_v
LvlData7zuixian_cuogu
LvlSetting8skill_mintimepercast_v
LvlData8zuixian_cuogu
LvlSetting9skill_desc
LvlData9zuixian_cuogu
LvlSetting10anti_block_rate_buff
LvlData10zuixian_cuogu
LvlSetting11skill_mintimepercastonhorse_v
LvlData11zuixian_cuogu
LvlData12zuixian_cuogu
LvlData13zuixian_cuogu
LvlData14zuixian_cuogu
LvlData15zuixian_cuogu
LvlData16zuixian_cuogu
LvlData17zuixian_cuogu
LvlData18zuixian_cuogu
LvlData19zuixian_cuogu
LvlData20zuixian_cuogu
LevelUpScript\script\skill\lvlup_zuixian_cuogu.lua
SkillDescCôn Lôn Tâm pháp, giảm khả năng chiến đấu của đối phương.