Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Khiếu Phong Tam Liên Kích - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Khiếu Phong Tam Liên Kích

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Võ Đang Tuyệt đỉnh võ công, sát thương trên diện rộng.

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh470
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng373

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Cuồng Lôi Chấn Địa

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Lôi sát cấp 1: 85 → cấp 20: 330
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 6 → cấp 20: 24 → cấp 21: 24

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Lôi sát: 330 đến 550 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 24
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Lôi sát Sát thương ngũ hành tương khắc Hiệu quả xuất chiêu khí công
1 85–115 20% 6
2 97–137 22% 6
3 110–160 24% 7
4 123–183 26% 8
5 136–206 28% 9
6 149–229 30% 10
7 162–252 32% 11
8 175–275 34% 12
9 188–298 36% 13
10 201–321 38% 14
11 213–343 41% 15
12 226–366 43% 16
13 239–389 45% 17
14 252–412 47% 18
15 265–435 49% 19
16 278–458 51% 20
17 291–481 53% 21
18 304–504 55% 22
19 317–527 57% 23
20 330–550 60% 24
21 342–572 62% 24

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Khiếu Phong Tam Liên Kích - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms
Hiệu ứng Khiếu Phong Tam Liên Kích - đường bay
Đường bay 54 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKhiếu Phong Tam Liên Kích
PropertyCông kích nội công
SkillId373
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\傲雪啸天.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius470
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm7
ChildSkillId179
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param11
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1lightingdamage_v
LvlData1xiaofeng_sanlianji
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2xiaofeng_sanlianji
LvlSetting3missle_lifetime_v
LvlData3xiaofeng_sanlianji
LvlData4xiaofeng_sanlianji
LvlData5xiaofeng_sanlianji
LvlData6xiaofeng_sanlianji
LvlData7xiaofeng_sanlianji
LvlData8xiaofeng_sanlianji
LvlData9xiaofeng_sanlianji
LvlData10xiaofeng_sanlianji
LvlData11xiaofeng_sanlianji
LvlData12xiaofeng_sanlianji
LvlData13xiaofeng_sanlianji
LvlData14xiaofeng_sanlianji
LvlData15xiaofeng_sanlianji
LvlData16xiaofeng_sanlianji
LvlData17xiaofeng_sanlianji
LvlData18xiaofeng_sanlianji
LvlData19xiaofeng_sanlianji
LvlData20xiaofeng_sanlianji
SkillDescVõ Đang Tuyệt đỉnh võ công, sát thương trên diện rộng.