Lôi Động Càn Khôn
Kiếm Côn Lôn
Thông tin
Môn phái
Côn Lôn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa27
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh470
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1109
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Xuyên Tâm Thích
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Lôi sát | cấp 1: 222 → cấp 15: 1074 → cấp 20: 1730 → cấp 40: 8000 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Làm choáng | cấp 1: 1% → cấp 35: 20% → cấp 36: 21% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Lôi sát: 3924 đến 3924 điểm
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
- Làm choáng: 15%
Vượt cấp tối đa (27) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
| Cấp | Lôi sát | Sát thương ngũ hành tương khắc | Làm choáng |
|---|---|---|---|
| 1 | 222–222 | 40% | 1% |
| 2 | 282–282 | 40% | 1% |
| 3 | 343–343 | 40% | 2% |
| 4 | 404–404 | 40% | 2% |
| 5 | 465–465 | 40% | 3% |
| 6 | 526–526 | 40% | 3% |
| 7 | 587–587 | 40% | 4% |
| 8 | 648–648 | 40% | 4% |
| 9 | 708–708 | 40% | 5% |
| 10 | 769–769 | 40% | 6% |
| 11 | 830–830 | 40% | 6% |
| 12 | 891–891 | 40% | 7% |
| 13 | 952–952 | 40% | 7% |
| 14 | 1013–1013 | 40% | 8% |
| 15 | 1074–1074 | 40% | 8% |
| 16 | 1205–1205 | 48% | 9% |
| 17 | 1336–1336 | 56% | 9% |
| 18 | 1467–1467 | 64% | 10% |
| 19 | 1598–1598 | 72% | 11% |
| 20 | 1730–1730 | 80% | 11% |
| 21 | 2043–2043 | 82% | 12% |
| 22 | 2357–2357 | 84% | 12% |
| 23 | 2670–2670 | 86% | 13% |
| 24 | 2984–2984 | 88% | 13% |
| 25 | 3297–3297 | 90% | 14% |
| 26 | 3611–3611 | 92% | 14% |
| 27 | 3924–3924 | 94% | 15% |
| 28 | 4238–4238 | 96% | 16% |
| 29 | 4551–4551 | 98% | 16% |
| 30 | 4865–4865 | 100% | 17% |
| 31 | 5178–5178 | 102% | 17% |
| 32 | 5492–5492 | 104% | 18% |
| 33 | 5805–5805 | 106% | 18% |
| 34 | 6119–6119 | 108% | 19% |
| 35 | 6432–6432 | 110% | 20% |
| 36 | 6746–6746 | 112% | 21% |
| 37 | 7059–7059 | 114% | 22% |
| 38 | 7373–7373 | 116% | 23% |
| 39 | 7686–7686 | 118% | 24% |
| 40 | 8000–8000 | 120% | 25% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Côn Lôn khác 41
-
Huyền Thiên Vô Cực cấp 1
-
Côn Lôn đao pháp cấp 10
-
Côn Lôn kiếm pháp cấp 10
-
Cuồng Lôi Chấn Địa cấp 10
-
Đại Lãng Thực Không cấp 10
-
Hô Phong Pháp cấp 10
-
Thanh Phong phù cấp 10
-
Thúc Phược Chú cấp 10
-
Giảm tốc đoạt cờ (Tống Kim) cấp 20
-
Ki Bán phù cấp 20
-
Tuế Nguyệt Vô Tình cấp 20
-
Bắc Minh Đáo Hải cấp 30
-
Bách Xuyên Nạp Hải cấp 30
-
Kiếp Phú Tế Bần cấp 30
-
Nhất Khí Tam Thanh cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi (ảnh động) cấp 30
-
Thiên Thanh Địa Trọc cấp 30
-
Độc Tê Tị Tà cấp 40
-
Khi Hàn Ngạo Tuyết cấp 40
-
Khí Tâm phù cấp 40
-
Cuồng Phong Sậu Điện cấp 50
-
Kim Thiền Thoát Xác cấp 50
-
Mê Tung ảo ảnh cấp 50
-
Tuế Nguyệt Vô Tình phù cấp 50
-
Ngũ Lôi Chánh Pháp cấp 60
-
Sương Ngạo Côn Lôn cấp 60
-
Bình Địa Hám Lôi cấp 80
-
Khiếu Phong Tam Liên Kích cấp 80
-
Lôi động Cửu Thiên cấp 80
-
Ngạo Tuyết Tiêu Phong cấp 80
-
Ngự Phong thuật cấp 80
-
Túy Tiên Tá Cốt cấp 80
-
Túy Tiên Tá Cốt 99 cấp 80
-
Vụ Tỏa Côn Lôn cấp 80
-
Lưỡng Nghi Chân Khí cấp 120
-
Lưỡng Nghi Chân Khí_Gia Tốc cấp 120
-
Lưỡng Nghi Chân Khí_Ma Pháp Độn cấp 120
-
Cửu Thiên Cương Phong cấp 150
-
Phong Minh Ngọc Toái cấp 150
-
Thiên Lôi Chấn Nhạc cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Lôi Động Càn Khôn |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1109 |
| Attrib | 1002 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_kl_02.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\五雷正法m.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\五雷正法f.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 470 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 3 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 343 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 2 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 27 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 4 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\kunlun.lua |
| LvlSetting1 | lightingdamage_v |
| LvlData1 | jiankunlun150 |
| LvlSetting2 | seriesdamage_p |
| LvlData2 | jiankunlun150 |
| LvlSetting3 | stun_p |
| LvlData3 | jiankunlun150 |
| LvlData4 | jiankunlun150 |
| LvlData5 | jiankunlun150 |
| LvlData6 | jiankunlun150 |
| LvlData7 | jiankunlun150 |
| LvlData8 | jiankunlun150 |
| LvlData9 | jiankunlun150 |
| LvlData10 | jiankunlun150 |
| LvlData11 | jiankunlun150 |
| LvlData12 | jiankunlun150 |
| LvlData13 | jiankunlun150 |
| LvlData14 | jiankunlun150 |
| LvlData15 | jiankunlun150 |
| LvlData16 | jiankunlun150 |
| LvlData17 | jiankunlun150 |
| LvlData18 | jiankunlun150 |
| LvlData19 | jiankunlun150 |
| LvlData20 | jiankunlun150 |
| SkillDesc | Kiếm Côn Lôn |