Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Cuồng Phong Sậu Điện - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Cuồng Phong Sậu Điện

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 50 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Đao pháp cao cấp, hiệu quả chiến đấu cực cao.

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng176

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con La Hán Trận

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 55% → cấp 20: 386%
Lôi sát cấp 1: 45 → cấp 20: 532
Làm choáng cấp 1: 5% → cấp 20: 15% → cấp 21: 15%
Tăng sát thương [Khiếu Phong Tam Liên Kích] cấp 1: 1% → cấp 20: 126%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 28 → cấp 20: 32 → cấp 21: 32
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 25 → cấp 20: 25
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%
Tăng sát thương [Phong Minh Ngọc Toái] cấp 1: 1% → cấp 20: 110%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 386%
  • Lôi sát: 532 đến 532 điểm
  • Làm choáng: 15%
  • Tăng sát thương [Khiếu Phong Tam Liên Kích]: 126%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 32
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 25 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
  • Tăng sát thương [Phong Minh Ngọc Toái]: 110%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Lôi sát Làm choáng Tăng sát thương [Khiếu Phong Tam Liên Kích] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Phong Minh Ngọc Toái]
1 55% 45–45 5% 1% 28 448 25 10% 1%
2 72% 70–70 5% 7% 28 451 25 12% 6%
3 89% 96–96 6% 14% 28 454 25 14% 12%
4 107% 121–121 6% 20% 28 458 25 16% 18%
5 124% 147–147 7% 27% 28 461 25 18% 23%
6 142% 173–173 7% 33% 29 464 25 20% 29%
7 159% 198–198 8% 40% 29 468 25 22% 35%
8 176% 224–224 8% 47% 29 471 25 24% 41%
9 194% 250–250 9% 53% 29 474 25 26% 46%
10 211% 275–275 9% 60% 29 478 25 28% 52%
11 229% 301–301 10% 66% 30 481 25 31% 58%
12 246% 326–326 10% 73% 30 485 25 33% 64%
13 264% 352–352 11% 79% 30 488 25 35% 69%
14 281% 378–378 11% 86% 30 491 25 37% 75%
15 298% 403–403 12% 93% 30 495 25 39% 81%
16 316% 429–429 12% 99% 31 498 25 41% 87%
17 333% 455–455 13% 106% 31 501 25 43% 92%
18 351% 480–480 13% 112% 31 505 25 45% 98%
19 368% 506–506 14% 119% 31 508 25 47% 104%
20 386% 532–532 15% 126% 32 512 25 50% 110%
21 403% 557–557 15% 132% 32 512 25 52% 115%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Cuồng Phong Sậu Điện - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms
Hiệu ứng Cuồng Phong Sậu Điện - đường bay
Đường bay 20 khung · 56 ms
Hiệu ứng Cuồng Phong Sậu Điện - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameCuồng Phong Sậu Điện
PropertyCông kích ngoại công
SkillId176
Attrib1001
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_kl_21.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k003.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k008.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius180
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm1
ChildSkillId16
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel50
MaxLevel20
EqtLimit1
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1kuangfeng_zhoudian
LvlSetting2lightingdamage_v
LvlData2kuangfeng_zhoudian
LvlSetting3stun_p
LvlData3kuangfeng_zhoudian
LvlSetting4addskilldamage1
LvlData4kuangfeng_zhoudian
LvlSetting5missle_speed_v
LvlData5kuangfeng_zhoudian
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6kuangfeng_zhoudian
LvlSetting7skill_cost_v
LvlData7kuangfeng_zhoudian
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8kuangfeng_zhoudian
LvlSetting9addskilldamage2
LvlData9kuangfeng_zhoudian
LvlData10kuangfeng_zhoudian
LvlData11kuangfeng_zhoudian
LvlData12kuangfeng_zhoudian
LvlData13kuangfeng_zhoudian
LvlData14kuangfeng_zhoudian
LvlData15kuangfeng_zhoudian
LvlData16kuangfeng_zhoudian
LvlData17kuangfeng_zhoudian
LvlData18kuangfeng_zhoudian
LvlData19kuangfeng_zhoudian
LvlData20kuangfeng_zhoudian
SkillDescĐao pháp cao cấp, hiệu quả chiến đấu cực cao.