Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Ngạo Tuyết Tiêu Phong - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Ngạo Tuyết Tiêu Phong

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Đao pháp cao cấp, hiệu quả sát thương cực cao.

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng372

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Nhất Khí Tam Thanh

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 5% → cấp 15: 100% → cấp 20: 280%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 28 → cấp 20: 32 → cấp 21: 32
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 25 → cấp 20: 45
Lôi sát cấp 1: 39 → cấp 15: 200 → cấp 20: 673
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Làm choáng cấp 1: 5% → cấp 20: 25% → cấp 21: 25%
Tăng sát thương [Cửu Thiên Cương Phong] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 280%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 32
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 45 điểm
  • Lôi sát: 673 đến 673 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Làm choáng: 25%
  • Tăng sát thương [Cửu Thiên Cương Phong]: 35%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Lôi sát Sát thương ngũ hành tương khắc Làm choáng Tăng sát thương [Cửu Thiên Cương Phong]
1 5% 28 448 25 39–39 20% 5% 1%
2 11% 28 451 26 50–50 20% 6% 2%
3 18% 28 454 27 62–62 20% 7% 4%
4 25% 28 458 28 73–73 20% 8% 6%
5 32% 28 461 29 85–85 20% 9% 8%
6 38% 29 464 30 96–96 20% 10% 9%
7 45% 29 468 31 108–108 20% 11% 11%
8 52% 29 471 32 119–119 20% 12% 13%
9 59% 29 474 33 131–131 20% 13% 15%
10 66% 29 478 34 142–142 20% 14% 17%
11 72% 30 481 35 154–154 20% 15% 18%
12 79% 30 485 36 165–165 20% 16% 20%
13 86% 30 488 37 177–177 20% 17% 22%
14 93% 30 491 38 188–188 20% 18% 24%
15 100% 30 495 39 200–200 20% 19% 26%
16 136% 31 498 40 294–294 28% 20% 27%
17 172% 31 501 41 389–389 36% 21% 29%
18 208% 31 505 42 483–483 44% 22% 31%
19 244% 31 508 43 578–578 52% 23% 33%
20 280% 32 512 45 673–673 60% 25% 35%
21 316% 32 512 46 767–767 62% 25% 36%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Ngạo Tuyết Tiêu Phong - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms
Hiệu ứng Ngạo Tuyết Tiêu Phong - đường bay
Đường bay 20 khung · 56 ms
Hiệu ứng Ngạo Tuyết Tiêu Phong - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameNgạo Tuyết Tiêu Phong
PropertyCông kích nội công
SkillId372
Attrib1001
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\傲雪啸天.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k001.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k006.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm1
ChildSkillId178
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit1
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1aoxue_xiaofeng
LvlSetting2missle_speed_v
LvlData2aoxue_xiaofeng
LvlSetting3skill_attackradius
LvlData3aoxue_xiaofeng
LvlSetting4skill_cost_v
LvlData4aoxue_xiaofeng
LvlSetting5skill_eventskilllevel
LvlData5aoxue_xiaofeng
LvlSetting6lightingdamage_v
LvlData6aoxue_xiaofeng
LvlSetting7skill_collideevent
LvlData7aoxue_xiaofeng
LvlSetting8skill_showevent
LvlData8aoxue_xiaofeng
LvlSetting9addskillexp1
LvlData9aoxue_xiaofeng
LvlSetting10skill_skillexp_v
LvlData10aoxue_xiaofeng
LvlSetting11seriesdamage_p
LvlData11aoxue_xiaofeng
LvlSetting12stun_p
LvlData12aoxue_xiaofeng
LvlSetting13addskilldamage1
LvlData13aoxue_xiaofeng
LvlData14aoxue_xiaofeng
LvlData15aoxue_xiaofeng
LvlData16aoxue_xiaofeng
LvlData17aoxue_xiaofeng
LvlData18aoxue_xiaofeng
LvlData19aoxue_xiaofeng
LvlData20aoxue_xiaofeng
SkillDescĐao pháp cao cấp, hiệu quả sát thương cực cao.