Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Phong Minh Ngọc Toái - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Phong Minh Ngọc Toái

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Đao Côn Lôn

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh470
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1108

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Vạn Kiếm Tề Phát

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Lôi sát cấp 1: 105 → cấp 20: 395 → cấp 23: 486 → cấp 26: 532
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 6 → cấp 20: 24 → cấp 21: 24
tỷ lệ tạo thành choáng cấp 1: 1% → cấp 20: 10% → cấp 30: 15% → cấp 35: 20% → cấp 36: 20%
Sát thương vật lý cấp 1: 50% → cấp 40: 40%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Lôi sát: 395 đến 660 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 24
  • tỷ lệ tạo thành choáng:+10%
  • Sát thương vật lý: 45%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
Cấp Lôi sát Sát thương ngũ hành tương khắc Hiệu quả xuất chiêu khí công tỷ lệ tạo thành choáng Sát thương vật lý
1 105–135 40% 6 1% 50%
2 120–162 42% 6 1% 49%
3 135–190 44% 7 1% 49%
4 150–217 46% 8 2% 49%
5 166–245 48% 9 2% 48%
6 181–273 50% 10 3% 48%
7 196–300 52% 11 3% 48%
8 211–328 54% 12 4% 48%
9 227–356 56% 13 4% 47%
10 242–383 58% 14 5% 47%
11 257–411 61% 15 5% 47%
12 272–438 63% 16 6% 47%
13 288–466 65% 17 6% 46%
14 303–494 67% 18 7% 46%
15 318–521 69% 19 7% 46%
16 333–549 71% 20 8% 46%
17 349–577 73% 21 8% 45%
18 364–604 75% 22 9% 45%
19 379–632 77% 23 9% 45%
20 395–660 80% 24 10% 45%
21 425–715 82% 24 10% 44%
22 455–770 84% 24 11% 44%
23 486–825 86% 24 11% 44%
24 501–852 88% 24 12% 44%
25 516–880 90% 24 12% 43%
26 532–908 92% 24 13% 43%
27 547–935 94% 24 13% 43%
28 562–963 96% 24 14% 43%
29 578–991 98% 24 14% 42%
30 593–1018 100% 24 15% 42%
31 608–1046 102% 24 16% 42%
32 624–1074 104% 24 17% 42%
33 639–1101 106% 24 18% 41%
34 654–1129 108% 24 19% 41%
35 670–1157 110% 24 20% 41%
36 685–1184 112% 24 20% 41%
37 700–1212 114% 24 20% 40%
38 716–1240 116% 24 20% 40%
39 731–1267 118% 24 20% 40%
40 746–1295 120% 24 20% 40%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Phong Minh Ngọc Toái - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNamePhong Minh Ngọc Toái
PropertyCông kích nội công
SkillId1108
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\傲雪啸天.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius470
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm7
ChildSkillId370
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param11
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1lightingdamage_v
LvlData1daokunlun150_2
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2daokunlun150_2
LvlSetting3missle_lifetime_v
LvlData3daokunlun150_2
LvlSetting4do_stun_p
LvlData4daokunlun150_2
LvlSetting5physicsenhance_p
LvlData5daokunlun150_2
LvlData6daokunlun150_2
LvlData7daokunlun150_2
LvlData8daokunlun150_2
LvlData9daokunlun150_2
LvlData10daokunlun150_2
LvlData11daokunlun150_2
LvlData12daokunlun150_2
LvlData13daokunlun150_2
LvlData14daokunlun150_2
LvlData15daokunlun150_2
LvlData16daokunlun150_2
LvlData17daokunlun150_2
LvlData18daokunlun150_2
LvlData19daokunlun150_2
LvlData20daokunlun150_2
SkillDescĐao Côn Lôn