Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Ki Bán phù - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Ki Bán phù

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 20 Tối đa cấp 20

Côn Lôn trung cấp phù pháp,giảm tốc độ di chuyển của đối phưong

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiChủ động hỗ trợ chiến đấu
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp20
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng174

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tốc độ di chuyển cấp 1: -20% → cấp 20: -40% → cấp 21: -40%
Tiêu hao cấp 1: 60 → cấp 20: 60
Thời gian khôi phục chiêu thức cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s
Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương cấp 1: 1% → cấp 2: 1%
Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Tốc độ di chuyển: -40%
  • Tiêu hao: 60 điểm
  • Thời gian khôi phục chiêu thức: 6 giây
  • Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương: 1%
  • Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 6 giây
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 36)
Cấp Tốc độ di chuyển Tiêu hao Thời gian khôi phục chiêu thức Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa
1 -20% 60 8s 1% 8s
2 -22% 60 7.89s 1% 7.89s
3 -23% 60 7.78s 1% 7.78s
4 -24% 60 7.67s 1% 7.67s
5 -25% 60 7.56s 1% 7.56s
6 -26% 60 7.44s 1% 7.44s
7 -27% 60 7.33s 1% 7.33s
8 -28% 60 7.22s 1% 7.22s
9 -29% 60 7.11s 1% 7.11s
10 -30% 60 7s 1% 7s
11 -31% 60 6.94s 1% 6.94s
12 -32% 60 6.83s 1% 6.83s
13 -33% 60 6.72s 1% 6.72s
14 -34% 60 6.61s 1% 6.61s
15 -35% 60 6.5s 1% 6.5s
16 -36% 60 6.39s 1% 6.39s
17 -37% 60 6.28s 1% 6.28s
18 -38% 60 6.17s 1% 6.17s
19 -39% 60 6.06s 1% 6.06s
20 -40% 60 6s 1% 6s
21 -40% 60 5.78s 1% 5.78s
22 -40% 60 5.56s 1% 5.56s
23 -40% 60 5.39s 1% 5.39s
24 -40% 60 5.17s 1% 5.17s
25 -40% 60 5s 1% 5s
26 -40% 60 4.78s 1% 4.78s
27 -40% 60 4.56s 1% 4.56s
28 -40% 60 4.39s 1% 4.39s
29 -40% 60 4.17s 1% 4.17s
30 -40% 60 4s 1% 4s
31 -40% 60 3.78s 1% 3.78s
32 -40% 60 3.56s 1% 3.56s
33 -40% 60 3.39s 1% 3.39s
34 -40% 60 3.17s 1% 3.17s
35 -40% 60 3s 1% 3s
36 -40% 60 3s 1% 3s

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Ki Bán phù - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKi Bán phù
PropertyChủ động hỗ trợ chiến đấu
SkillId174
Attrib1003
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_kl_43.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
StateSpecialId66
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius440
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm6
ChildSkillId20
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel20
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1fastwalkrun_p
LvlData1jiban_fu
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2jiban_fu
LvlSetting3skill_mintimepercast_v
LvlData3jiban_fu
LvlSetting4skill_desc
LvlData4jiban_fu
LvlSetting5anti_block_rate_buff
LvlData5jiban_fu
LvlSetting6skill_mintimepercastonhorse_v
LvlData6jiban_fu
LvlData7jiban_fu
LvlData8jiban_fu
LvlData9jiban_fu
LvlData10jiban_fu
LvlData11jiban_fu
LvlData12jiban_fu
LvlData13jiban_fu
LvlData14jiban_fu
LvlData15jiban_fu
LvlData16jiban_fu
LvlData17jiban_fu
LvlData18jiban_fu
LvlData19jiban_fu
LvlData20jiban_fu
SkillDescCôn Lôn trung cấp phù pháp,giảm tốc độ di chuyển của đối phưong