Túy Tiên Tá Cốt 99
Côn Lôn Tâm pháp, làm giảm khả năng miễn dịch của đối phương.
Thông tin
Môn phái
Côn Lôn
LoạiChủ động hỗ trợ công kích
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng376
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển | cấp 1: -12% → cấp 20: -52% |
| Thời gian làm chậm | cấp 1: -5% → cấp 20: -50% |
| Thời gian choáng | cấp 1: -1% → cấp 25: -30% → cấp 26: -30% |
| Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây | cấp 1: -1 → cấp 20: -15 |
| Phục hồi nội lực mỗi nửa giây | cấp 1: -1 → cấp 20: -20 |
| Phản đòn tầm xa | cấp 1: -1% → cấp 20: -20% → cấp 40: -40% → cấp 41: -40% |
| Tiêu hao | cấp 1: 100 → cấp 20: 160 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tốc độ di chuyển: -52%
- Thời gian làm chậm: -50%
- Thời gian choáng: -24%
- Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây: -15 điểm
- Phục hồi nội lực mỗi nửa giây: -20 điểm
- Phản đòn tầm xa: -20%
- Tiêu hao: 160 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 41)
| Cấp | Tốc độ di chuyển | Thời gian làm chậm | Thời gian choáng | Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây | Phục hồi nội lực mỗi nửa giây | Phản đòn tầm xa | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | -12% | -5% | -1% | -1 | -1 | -1% | 100 |
| 2 | -15% | -8% | -3% | -2 | -2 | -2% | 103 |
| 3 | -17% | -10% | -4% | -3 | -3 | -3% | 106 |
| 4 | -19% | -13% | -5% | -4 | -4 | -4% | 109 |
| 5 | -21% | -15% | -6% | -4 | -5 | -5% | 112 |
| 6 | -23% | -17% | -8% | -5 | -6 | -6% | 115 |
| 7 | -25% | -20% | -9% | -6 | -7 | -7% | 118 |
| 8 | -27% | -22% | -10% | -7 | -8 | -8% | 122 |
| 9 | -29% | -24% | -11% | -7 | -9 | -9% | 125 |
| 10 | -31% | -27% | -12% | -8 | -10 | -10% | 128 |
| 11 | -34% | -29% | -14% | -9 | -11 | -11% | 131 |
| 12 | -36% | -32% | -15% | -10 | -12 | -12% | 134 |
| 13 | -38% | -34% | -16% | -10 | -13 | -13% | 137 |
| 14 | -40% | -36% | -17% | -11 | -14 | -14% | 141 |
| 15 | -42% | -39% | -18% | -12 | -15 | -15% | 144 |
| 16 | -44% | -41% | -20% | -13 | -16 | -16% | 147 |
| 17 | -46% | -43% | -21% | -13 | -17 | -17% | 150 |
| 18 | -48% | -46% | -22% | -14 | -18 | -18% | 153 |
| 19 | -50% | -48% | -23% | -15 | -19 | -19% | 156 |
| 20 | -52% | -50% | -24% | -15 | -20 | -20% | 160 |
| 21 | -55% | -53% | -26% | -16 | -21 | -21% | 163 |
| 22 | -57% | -55% | -27% | -17 | -22 | -22% | 166 |
| 23 | -59% | -58% | -28% | -18 | -23 | -23% | 169 |
| 24 | -61% | -60% | -29% | -18 | -24 | -24% | 172 |
| 25 | -63% | -62% | -30% | -19 | -25 | -25% | 175 |
| 26 | -65% | -65% | -30% | -20 | -26 | -26% | 178 |
| 27 | -67% | -67% | -30% | -21 | -27 | -27% | 182 |
| 28 | -69% | -69% | -30% | -21 | -28 | -28% | 185 |
| 29 | -71% | -72% | -30% | -22 | -29 | -29% | 188 |
| 30 | -74% | -74% | -30% | -23 | -30 | -30% | 191 |
| 31 | -76% | -77% | -30% | -24 | -31 | -31% | 194 |
| 32 | -78% | -79% | -30% | -24 | -32 | -32% | 197 |
| 33 | -80% | -81% | -30% | -25 | -33 | -33% | 201 |
| 34 | -82% | -84% | -30% | -26 | -34 | -34% | 204 |
| 35 | -84% | -86% | -30% | -27 | -35 | -35% | 207 |
| 36 | -86% | -88% | -30% | -27 | -36 | -36% | 210 |
| 37 | -88% | -91% | -30% | -28 | -37 | -37% | 213 |
| 38 | -90% | -93% | -30% | -29 | -38 | -38% | 216 |
| 39 | -92% | -95% | -30% | -29 | -39 | -39% | 220 |
| 40 | -95% | -98% | -30% | -30 | -40 | -40% | 223 |
| 41 | -97% | -100% | -30% | -31 | -41 | -40% | 226 |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Côn Lôn khác 41
-
Huyền Thiên Vô Cực cấp 1
-
Côn Lôn đao pháp cấp 10
-
Côn Lôn kiếm pháp cấp 10
-
Cuồng Lôi Chấn Địa cấp 10
-
Đại Lãng Thực Không cấp 10
-
Hô Phong Pháp cấp 10
-
Thanh Phong phù cấp 10
-
Thúc Phược Chú cấp 10
-
Giảm tốc đoạt cờ (Tống Kim) cấp 20
-
Ki Bán phù cấp 20
-
Tuế Nguyệt Vô Tình cấp 20
-
Bắc Minh Đáo Hải cấp 30
-
Bách Xuyên Nạp Hải cấp 30
-
Kiếp Phú Tế Bần cấp 30
-
Nhất Khí Tam Thanh cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi (ảnh động) cấp 30
-
Thiên Thanh Địa Trọc cấp 30
-
Độc Tê Tị Tà cấp 40
-
Khi Hàn Ngạo Tuyết cấp 40
-
Khí Tâm phù cấp 40
-
Cuồng Phong Sậu Điện cấp 50
-
Kim Thiền Thoát Xác cấp 50
-
Mê Tung ảo ảnh cấp 50
-
Tuế Nguyệt Vô Tình phù cấp 50
-
Ngũ Lôi Chánh Pháp cấp 60
-
Sương Ngạo Côn Lôn cấp 60
-
Bình Địa Hám Lôi cấp 80
-
Khiếu Phong Tam Liên Kích cấp 80
-
Lôi động Cửu Thiên cấp 80
-
Ngạo Tuyết Tiêu Phong cấp 80
-
Ngự Phong thuật cấp 80
-
Túy Tiên Tá Cốt cấp 80
-
Vụ Tỏa Côn Lôn cấp 80
-
Lưỡng Nghi Chân Khí cấp 120
-
Lưỡng Nghi Chân Khí_Gia Tốc cấp 120
-
Lưỡng Nghi Chân Khí_Ma Pháp Độn cấp 120
-
Cửu Thiên Cương Phong cấp 150
-
Lôi Động Càn Khôn cấp 150
-
Phong Minh Ngọc Toái cấp 150
-
Thiên Lôi Chấn Nhạc cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Túy Tiên Tá Cốt 99 |
|---|---|
| Property | Chủ động hỗ trợ công kích |
| SkillId | 376 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\醉仙错骨.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| StateSpecialId | 25 |
| StatePriority | 3 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 400 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 80 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\kunlun.lua |
| LvlSetting1 | fastwalkrun_p |
| LvlData1 | zuixian_cuogu |
| LvlSetting2 | freezetimereduce_p |
| LvlData2 | zuixian_cuogu |
| LvlSetting3 | stuntimereduce_p |
| LvlData3 | zuixian_cuogu |
| LvlSetting4 | lifereplenish_v |
| LvlData4 | zuixian_cuogu |
| LvlSetting5 | manareplenish_v |
| LvlData5 | zuixian_cuogu |
| LvlSetting6 | rangedamagereturn_p |
| LvlData6 | zuixian_cuogu |
| LvlSetting7 | skill_cost_v |
| LvlData7 | zuixian_cuogu |
| LvlData8 | zuixian_cuogu |
| LvlData9 | zuixian_cuogu |
| LvlData10 | zuixian_cuogu |
| LvlData11 | zuixian_cuogu |
| LvlData12 | zuixian_cuogu |
| LvlData13 | zuixian_cuogu |
| LvlData14 | zuixian_cuogu |
| LvlData15 | zuixian_cuogu |
| LvlData16 | zuixian_cuogu |
| LvlData17 | zuixian_cuogu |
| LvlData18 | zuixian_cuogu |
| LvlData19 | zuixian_cuogu |
| LvlData20 | zuixian_cuogu |
| SkillDesc | Côn Lôn Tâm pháp, làm giảm khả năng miễn dịch của đối phương. |