Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Mê Tung ảo ảnh - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Mê Tung ảo ảnh

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 50 Tối đa cấp 20

Nhiếp Tâm Thuật, giảm khả năng xoay chuyển của đối phương.

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp50
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng90

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Thời gian làm chậm cấp 1: -5% → cấp 20: -50%
Thời gian choáng cấp 1: -1% → cấp 30: -30% → cấp 31: -30%
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 40
Thời gian khôi phục chiêu thức cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s
Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương cấp 1: 1% → cấp 2: 1%
Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Thời gian làm chậm: -50%
  • Thời gian choáng: -20%
  • Tiêu hao: 40 điểm
  • Thời gian khôi phục chiêu thức: 6 giây
  • Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương: 1%
  • Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 6 giây
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 36)
Cấp Thời gian làm chậm Thời gian choáng Tiêu hao Thời gian khôi phục chiêu thức Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa
1 -5% -1% 30 8s 1% 8s
2 -8% -2% 30 7.89s 1% 7.89s
3 -10% -3% 31 7.78s 1% 7.78s
4 -13% -4% 31 7.67s 1% 7.67s
5 -15% -5% 32 7.56s 1% 7.56s
6 -17% -6% 32 7.44s 1% 7.44s
7 -20% -7% 33 7.33s 1% 7.33s
8 -22% -8% 33 7.22s 1% 7.22s
9 -24% -9% 34 7.11s 1% 7.11s
10 -27% -10% 34 7s 1% 7s
11 -29% -11% 35 6.94s 1% 6.94s
12 -32% -12% 35 6.83s 1% 6.83s
13 -34% -13% 36 6.72s 1% 6.72s
14 -36% -14% 36 6.61s 1% 6.61s
15 -39% -15% 37 6.5s 1% 6.5s
16 -41% -16% 37 6.39s 1% 6.39s
17 -43% -17% 38 6.28s 1% 6.28s
18 -46% -18% 38 6.17s 1% 6.17s
19 -48% -19% 39 6.06s 1% 6.06s
20 -50% -20% 40 6s 1% 6s
21 -53% -21% 40 5.78s 1% 5.78s
22 -55% -22% 41 5.56s 1% 5.56s
23 -58% -23% 41 5.39s 1% 5.39s
24 -60% -24% 42 5.17s 1% 5.17s
25 -62% -25% 42 5s 1% 5s
26 -65% -26% 43 4.78s 1% 4.78s
27 -67% -27% 43 4.56s 1% 4.56s
28 -69% -28% 44 4.39s 1% 4.39s
29 -72% -29% 44 4.17s 1% 4.17s
30 -74% -30% 45 4s 1% 4s
31 -77% -30% 45 3.78s 1% 3.78s
32 -79% -30% 46 3.56s 1% 3.56s
33 -81% -30% 46 3.39s 1% 3.39s
34 -84% -30% 47 3.17s 1% 3.17s
35 -86% -30% 47 3s 1% 3s
36 -88% -30% 48 3s 1% 3s

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Mê Tung ảo ảnh - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameMê Tung ảo ảnh
SkillId90
Attrib1003
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_33.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
StateSpecialId64
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius440
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass2
MisslesForm6
ChildSkillId20
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel50
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1freezetimereduce_p
LvlData1mizhong_huanying
LvlSetting2stuntimereduce_p
LvlData2mizhong_huanying
LvlSetting3skill_cost_v
LvlData3mizhong_huanying
LvlSetting4skill_mintimepercast_v
LvlData4mizhong_huanying
LvlSetting5skill_desc
LvlData5mizhong_huanying
LvlSetting6anti_block_rate_buff
LvlData6mizhong_huanying
LvlSetting7skill_mintimepercastonhorse_v
LvlData7mizhong_huanying
LvlData8mizhong_huanying
LvlData9mizhong_huanying
LvlData10mizhong_huanying
LvlData11mizhong_huanying
LvlData12mizhong_huanying
LvlData13mizhong_huanying
LvlData14mizhong_huanying
LvlData15mizhong_huanying
LvlData16mizhong_huanying
LvlData17mizhong_huanying
LvlData18mizhong_huanying
LvlData19mizhong_huanying
LvlData20mizhong_huanying
SkillDescNhiếp Tâm Thuật, giảm khả năng xoay chuyển của đối phương.