Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Hô Phong Pháp - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Hô Phong Pháp

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Thổ

Côn Lôn pháp thuật nhập môn, sát thương rất hiệu quả

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh300
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng169

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hàng Long Bất Vũ

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 5% → cấp 20: 75%
Lôi sát cấp 1: 15 → cấp 20: 180
Tăng sát thương [Ngạo Tuyết Tiêu Phong] cấp 1: 1% → cấp 20: 100%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 320 → cấp 20: 384
Tiêu hao cấp 1: 15 → cấp 20: 15
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Tăng sát thương [Cuồng Phong Sậu Điện] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Cửu Thiên Cương Phong] cấp 1: 1% → cấp 20: 83%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 75%
  • Lôi sát: 180 đến 180 điểm
  • Tăng sát thương [Ngạo Tuyết Tiêu Phong]: 100%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 384
  • Tiêu hao: 15 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Cuồng Phong Sậu Điện]: 35%
  • Tăng sát thương [Cửu Thiên Cương Phong]: 83%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Lôi sát Tăng sát thương [Ngạo Tuyết Tiêu Phong] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Cuồng Phong Sậu Điện] Tăng sát thương [Cửu Thiên Cương Phong]
1 5% 15–15 1% 20 320 15 1% 1% 1%
2 8% 23–23 6% 20 323 15 1% 2% 5%
3 12% 32–32 11% 20 326 15 1% 4% 9%
4 16% 41–41 16% 20 330 15 2% 6% 13%
5 19% 49–49 21% 20 333 15 2% 8% 18%
6 23% 58–58 27% 21 336 15 3% 9% 22%
7 27% 67–67 32% 21 340 15 3% 11% 26%
8 30% 75–75 37% 21 343 15 4% 13% 31%
9 34% 84–84 42% 21 346 15 4% 15% 35%
10 38% 93–93 47% 21 350 15 5% 17% 39%
11 41% 101–101 53% 22 353 15 5% 18% 44%
12 45% 110–110 58% 22 357 15 6% 20% 48%
13 49% 119–119 63% 22 360 15 6% 22% 52%
14 52% 127–127 68% 22 363 15 7% 24% 57%
15 56% 136–136 73% 22 367 15 7% 26% 61%
16 60% 145–145 79% 23 370 15 8% 27% 65%
17 63% 153–153 84% 23 373 15 8% 29% 70%
18 67% 162–162 89% 23 377 15 9% 31% 74%
19 71% 171–171 94% 23 380 15 9% 33% 78%
20 75% 180–180 100% 24 384 15 10% 35% 83%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Hô Phong Pháp - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms
Hiệu ứng Hô Phong Pháp - đường bay
Đường bay 15 khung · 56 ms
Hiệu ứng Hô Phong Pháp - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameHô Phong Pháp
PropertyCông kích nội công
SkillId169
Attrib1001
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_kl_01.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k001.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k006.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius300
MaxShadowNum0
MslsGenerate2
MslsGenerateData1
CharClass5
MisslesForm1
ChildSkillId14
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit1
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1hufeng_fa
LvlSetting2lightingdamage_v
LvlData2hufeng_fa
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3hufeng_fa
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4hufeng_fa
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5hufeng_fa
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6hufeng_fa
LvlSetting7seriesdamage_p
LvlData7hufeng_fa
LvlSetting8addskilldamage2
LvlData8hufeng_fa
LvlSetting9addskilldamage3
LvlData9hufeng_fa
LvlData10hufeng_fa
LvlData11hufeng_fa
LvlData12hufeng_fa
LvlData13hufeng_fa
LvlData14hufeng_fa
LvlData15hufeng_fa
LvlData16hufeng_fa
LvlData17hufeng_fa
LvlData18hufeng_fa
LvlData19hufeng_fa
LvlData20hufeng_fa
SkillDescCôn Lôn pháp thuật nhập môn, sát thương rất hiệu quả