Lưỡng Nghi Chân Khí_Gia Tốc
Thông tin
Môn phái
Côn Lôn
Loạichủ động hỗ trợ
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuKhác
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng722
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sương Ngạo Côn Lôn
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tốc độ di chuyển | cấp 1: 5% → cấp 15: 30% → cấp 20: 35% → cấp 21: 36% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tốc độ di chuyển: +35%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
| Cấp | Tốc độ di chuyển |
|---|---|
| 1 | 5% |
| 2 | 6% |
| 3 | 8% |
| 4 | 10% |
| 5 | 12% |
| 6 | 13% |
| 7 | 15% |
| 8 | 17% |
| 9 | 19% |
| 10 | 21% |
| 11 | 22% |
| 12 | 24% |
| 13 | 26% |
| 14 | 28% |
| 15 | 30% |
| 16 | 31% |
| 17 | 32% |
| 18 | 33% |
| 19 | 34% |
| 20 | 35% |
| 21 | 36% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Côn Lôn khác 41
-
Huyền Thiên Vô Cực cấp 1
-
Côn Lôn đao pháp cấp 10
-
Côn Lôn kiếm pháp cấp 10
-
Cuồng Lôi Chấn Địa cấp 10
-
Đại Lãng Thực Không cấp 10
-
Hô Phong Pháp cấp 10
-
Thanh Phong phù cấp 10
-
Thúc Phược Chú cấp 10
-
Giảm tốc đoạt cờ (Tống Kim) cấp 20
-
Ki Bán phù cấp 20
-
Tuế Nguyệt Vô Tình cấp 20
-
Bắc Minh Đáo Hải cấp 30
-
Bách Xuyên Nạp Hải cấp 30
-
Kiếp Phú Tế Bần cấp 30
-
Nhất Khí Tam Thanh cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi (ảnh động) cấp 30
-
Thiên Thanh Địa Trọc cấp 30
-
Độc Tê Tị Tà cấp 40
-
Khi Hàn Ngạo Tuyết cấp 40
-
Khí Tâm phù cấp 40
-
Cuồng Phong Sậu Điện cấp 50
-
Kim Thiền Thoát Xác cấp 50
-
Mê Tung ảo ảnh cấp 50
-
Tuế Nguyệt Vô Tình phù cấp 50
-
Ngũ Lôi Chánh Pháp cấp 60
-
Sương Ngạo Côn Lôn cấp 60
-
Bình Địa Hám Lôi cấp 80
-
Khiếu Phong Tam Liên Kích cấp 80
-
Lôi động Cửu Thiên cấp 80
-
Ngạo Tuyết Tiêu Phong cấp 80
-
Ngự Phong thuật cấp 80
-
Túy Tiên Tá Cốt cấp 80
-
Túy Tiên Tá Cốt 99 cấp 80
-
Vụ Tỏa Côn Lôn cấp 80
-
Lưỡng Nghi Chân Khí cấp 120
-
Lưỡng Nghi Chân Khí_Ma Pháp Độn cấp 120
-
Cửu Thiên Cương Phong cấp 150
-
Lôi Động Càn Khôn cấp 150
-
Phong Minh Ngọc Toái cấp 150
-
Thiên Lôi Chấn Nhạc cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Lưỡng Nghi Chân Khí_Gia Tốc |
|---|---|
| Property | chủ động hỗ trợ |
| SkillId | 722 |
| SkillStyle | 14 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_01.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 275 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 0 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 1 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 120 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 1 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\kunlun.lua |
| LvlSetting1 | fastwalkrun_p |
| LvlData1 | kunlun120jiasu |