Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Khi Hàn Ngạo Tuyết - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Khi Hàn Ngạo Tuyết

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 40 Tối đa cấp 20

Nhiếp Hồn tâm thuật, khiến đối phương (nội công) giảm tốc độ xuất chiêu.

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiHỗ trợ phòng ngự - bị động
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp40
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng175

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: -6% → cấp 20: -39% → cấp 30: -50% → cấp 31: -50%
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 40
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: -1% → cấp 30: -16% → cấp 31: -16%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: -1% → cấp 30: -12% → cấp 31: -12%
Thời gian khôi phục chiêu thức cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s
Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương cấp 1: 1% → cấp 2: 1%
Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Tốc độ đánh - nội công: -39%
  • Tiêu hao: 40 điểm
  • Tốc độ đánh - ngoại công: -11% (Dương)
  • Tốc độ đánh - nội công: -9% (Dương)
  • Thời gian khôi phục chiêu thức: 6 giây
  • Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương: 1%
  • Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 6 giây
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 36)
Cấp Tốc độ đánh - nội công Tiêu hao Tốc độ đánh - ngoại công Tốc độ đánh - nội công Thời gian khôi phục chiêu thức Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa
1 -6% 30 -1% -1% 8s 1% 8s
2 -8% 30 -2% -2% 7.89s 1% 7.89s
3 -10% 31 -3% -2% 7.78s 1% 7.78s
4 -12% 31 -3% -3% 7.67s 1% 7.67s
5 -13% 32 -4% -3% 7.56s 1% 7.56s
6 -15% 32 -4% -3% 7.44s 1% 7.44s
7 -17% 33 -5% -4% 7.33s 1% 7.33s
8 -19% 33 -5% -4% 7.22s 1% 7.22s
9 -20% 34 -6% -5% 7.11s 1% 7.11s
10 -22% 34 -6% -5% 7s 1% 7s
11 -24% 35 -7% -5% 6.94s 1% 6.94s
12 -26% 35 -7% -6% 6.83s 1% 6.83s
13 -27% 36 -8% -6% 6.72s 1% 6.72s
14 -29% 36 -8% -6% 6.61s 1% 6.61s
15 -31% 37 -9% -7% 6.5s 1% 6.5s
16 -33% 37 -9% -7% 6.39s 1% 6.39s
17 -34% 38 -10% -8% 6.28s 1% 6.28s
18 -36% 38 -10% -8% 6.17s 1% 6.17s
19 -38% 39 -11% -8% 6.06s 1% 6.06s
20 -39% 40 -11% -9% 6s 1% 6s
21 -41% 40 -12% -9% 5.78s 1% 5.78s
22 -42% 41 -12% -9% 5.56s 1% 5.56s
23 -43% 41 -13% -10% 5.39s 1% 5.39s
24 -44% 42 -13% -10% 5.17s 1% 5.17s
25 -45% 42 -14% -11% 5s 1% 5s
26 -46% 43 -14% -11% 4.78s 1% 4.78s
27 -47% 43 -15% -11% 4.56s 1% 4.56s
28 -48% 44 -15% -12% 4.39s 1% 4.39s
29 -49% 44 -16% -12% 4.17s 1% 4.17s
30 -50% 45 -16% -12% 4s 1% 4s
31 -50% 45 -16% -12% 3.78s 1% 3.78s
32 -50% 46 -16% -12% 3.56s 1% 3.56s
33 -50% 46 -16% -12% 3.39s 1% 3.39s
34 -50% 47 -16% -12% 3.17s 1% 3.17s
35 -50% 47 -16% -12% 3s 1% 3s
36 -50% 48 -16% -12% 3s 1% 3s

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKhi Hàn Ngạo Tuyết
PropertyHỗ trợ phòng ngự - bị động
SkillId175
Attrib1003
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_kl_14.spr
StateSpecialId54
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius440
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm6
ChildSkillId20
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel40
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1castspeed_v
LvlData1qihan_aoxue
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2qihan_aoxue
LvlSetting3attackspeed_yan_v
LvlData3qihan_aoxue
LvlSetting4castspeed_yan_v
LvlData4qihan_aoxue
LvlSetting5skill_mintimepercast_v
LvlData5qihan_aoxue
LvlSetting6skill_desc
LvlData6qihan_aoxue
LvlSetting7anti_block_rate_buff
LvlData7qihan_aoxue
LvlSetting8skill_mintimepercastonhorse_v
LvlData8qihan_aoxue
LvlData9qihan_aoxue
LvlData10qihan_aoxue
LvlData11qihan_aoxue
LvlData12qihan_aoxue
LvlData13qihan_aoxue
LvlData14qihan_aoxue
LvlData15qihan_aoxue
LvlData16qihan_aoxue
LvlData17qihan_aoxue
LvlData18qihan_aoxue
LvlData19qihan_aoxue
LvlData20qihan_aoxue
SkillDescNhiếp Hồn tâm thuật, khiến đối phương (nội công) giảm tốc độ xuất chiêu.