Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Cửu Thiên Cương Phong - kỹ năng côn lôn
Hình ảnh trong game

Cửu Thiên Cương Phong

Kỹ năng Côn Lôn Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 27 Hệ Thổ

Thiên Cang Khí Công, Dĩ Đao Dẫn Chi, Côn Lôn Đại Thừa Đao Pháp, công kích xuyên thấu mục tiêu phía trước

Thông tin

Môn phái Côn Lôn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa27
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThổ
Tầm đánh400
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1080

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Cửu Cung Phi Tinh

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 50% → cấp 10: 500% → cấp 50: 2500% → cấp 51: 2500%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 36 → cấp 20: 42 → cấp 21: 42
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 55 → cấp 23: 62
Lôi sát cấp 1: 48 → cấp 15: 240 → cấp 20: 806 → cấp 23: 1485 → cấp 26: 1824
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Làm choáng cấp 1: 6% → cấp 20: 30% → cấp 21: 30%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 27
  • Sát thương vật lý: 1350%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 42
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 71 điểm
  • Lôi sát: 1937 đến 1937 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
  • Làm choáng: 30%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Sát thương vật lý Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Lôi sát Sát thương ngũ hành tương khắc Làm choáng
1 50% 36 448 30 48–48 40% 6%
2 100% 36 451 31 61–61 40% 7%
3 150% 36 454 32 75–75 40% 8%
4 200% 36 458 33 89–89 40% 9%
5 250% 37 461 35 102–102 40% 11%
6 300% 37 464 36 116–116 40% 12%
7 350% 37 468 37 130–130 40% 13%
8 400% 38 471 39 144–144 40% 14%
9 450% 38 474 40 157–157 40% 16%
10 500% 38 478 41 171–171 40% 17%
11 550% 39 481 43 185–185 40% 18%
12 600% 39 485 44 198–198 40% 19%
13 650% 39 488 45 212–212 40% 21%
14 700% 40 491 47 226–226 40% 22%
15 750% 40 495 48 240–240 40% 23%
16 800% 40 498 49 353–353 48% 24%
17 850% 41 501 51 466–466 56% 26%
18 900% 41 505 52 579–579 64% 27%
19 950% 41 508 53 692–692 72% 28%
20 1000% 42 512 55 806–806 80% 30%
21 1050% 42 512 57 1032–1032 82% 30%
22 1100% 42 512 59 1258–1258 84% 30%
23 1150% 42 512 62 1485–1485 86% 30%
24 1200% 42 512 64 1598–1598 88% 30%
25 1250% 42 512 66 1711–1711 90% 30%
26 1300% 42 512 69 1824–1824 92% 30%
27 1350% 42 512 71 1937–1937 94% 30%
28 1400% 42 512 73 2050–2050 96% 30%
29 1450% 42 512 76 2163–2163 98% 30%
30 1500% 42 512 78 2276–2276 100% 30%
31 1550% 42 512 80 2389–2389 102% 30%
32 1600% 42 512 83 2502–2502 104% 30%
33 1650% 42 512 85 2615–2615 106% 30%
34 1700% 42 512 87 2728–2728 108% 30%
35 1750% 42 512 90 2841–2841 110% 30%
36 1800% 42 512 92 2954–2954 112% 30%
37 1850% 42 512 94 3067–3067 114% 30%
38 1900% 42 512 97 3180–3180 116% 30%
39 1950% 42 512 99 3293–3293 118% 30%
40 2000% 42 512 101 3406–3406 120% 30%
41 2050% 42 512 104 3519–3519 122% 30%
42 2100% 42 512 106 3632–3632 124% 30%
43 2150% 42 512 108 3745–3745 126% 30%
44 2200% 42 512 111 3858–3858 128% 30%
45 2250% 42 512 113 3971–3971 130% 30%
46 2300% 42 512 115 4084–4084 132% 30%
47 2350% 42 512 118 4197–4197 134% 30%
48 2400% 42 512 120 4310–4310 136% 30%
49 2450% 42 512 122 4423–4423 138% 30%
50 2500% 42 512 125 4536–4536 140% 30%
51 2500% 42 512 127 4649–4649 142% 30%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Cửu Thiên Cương Phong - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 50 ms
Hiệu ứng Cửu Thiên Cương Phong - đường bay
Đường bay 21 khung · 56 ms
Hiệu ứng Cửu Thiên Cương Phong - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 21 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Côn Lôn khác 41

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameCửu Thiên Cương Phong
PropertyCông kích nội công
SkillId1080
Attrib1001
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_kl_01.spr
PreCastSpr\spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k001.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k006.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius400
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass5
MisslesForm1
ChildSkillId342
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel27
EqtLimit1
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series4
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\kunlun.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1daokunlun150
LvlSetting2missle_speed_v
LvlData2daokunlun150
LvlSetting3skill_attackradius
LvlData3daokunlun150
LvlSetting4skill_cost_v
LvlData4daokunlun150
LvlSetting5skill_eventskilllevel
LvlData5daokunlun150
LvlSetting6lightingdamage_v
LvlData6daokunlun150
LvlSetting7skill_collideevent
LvlData7daokunlun150
LvlSetting8skill_showevent
LvlData8daokunlun150
LvlData9daokunlun150
LvlSetting10skill_skillexp_v
LvlData10daokunlun150
LvlSetting11seriesdamage_p
LvlData11daokunlun150
LvlSetting12stun_p
LvlData12daokunlun150
LvlData13daokunlun150
LvlData14daokunlun150
LvlData15daokunlun150
LvlData16daokunlun150
LvlData17daokunlun150
LvlData18daokunlun150
LvlData19daokunlun150
LvlData20daokunlun150
SkillDescThiên Cang Khí Công, Dĩ Đao Dẫn Chi, Côn Lôn Đại Thừa Đao Pháp, công kích xuyên thấu mục tiêu phía trước