Thiên Thanh Địa Trọc
Nội gia Tâm pháp, tăng hiệu quả phòng thủ toàn diện.
Thông tin
Môn phái
Côn Lôn
LoạiHỗ trợ phòng ngự - chủ động
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Tầm đánh440
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng173
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Kháng lôi | cấp 1: 13% → cấp 20: 32% |
| Kháng hỏa | cấp 1: 9% → cấp 20: 28% |
| Tiêu hao | cấp 1: 12 → cấp 20: 90 |
| Phòng thủ vật lý | cấp 1: 9% → cấp 20: 28% |
| Kháng băng | cấp 1: 13% → cấp 20: 32% |
| Tăng sát thương [Thiên Lôi Chấn Nhạc] | cấp 1: 3% → cấp 20: 60% |
| Tăng sát thương [Lôi Động Càn Khôn] | cấp 1: 3% → cấp 20: 60% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Kháng lôi: +32% (Dương)
- Kháng hỏa: +28% (Dương)
- Tiêu hao: 90 điểm
- Phòng thủ vật lý: +28% (Dương)
- Kháng băng: +32% (Dương)
- Tăng sát thương [Thiên Lôi Chấn Nhạc]: 60%
- Tăng sát thương [Lôi Động Càn Khôn]: 60%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Kháng lôi | Kháng hỏa | Tiêu hao | Phòng thủ vật lý | Kháng băng | Tăng sát thương [Thiên Lôi Chấn Nhạc] | Tăng sát thương [Lôi Động Càn Khôn] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13% | 9% | 12 | 9% | 13% | 3% | 3% |
| 2 | 14% | 10% | 16 | 10% | 14% | 6% | 6% |
| 3 | 15% | 11% | 20 | 11% | 15% | 9% | 9% |
| 4 | 16% | 12% | 24 | 12% | 16% | 12% | 12% |
| 5 | 17% | 13% | 28 | 13% | 17% | 15% | 15% |
| 6 | 18% | 14% | 32 | 14% | 18% | 18% | 18% |
| 7 | 19% | 15% | 36 | 15% | 19% | 21% | 21% |
| 8 | 20% | 16% | 40 | 16% | 20% | 24% | 24% |
| 9 | 21% | 17% | 44 | 17% | 21% | 27% | 27% |
| 10 | 22% | 18% | 48 | 18% | 22% | 30% | 30% |
| 11 | 23% | 19% | 53 | 19% | 23% | 33% | 33% |
| 12 | 24% | 20% | 57 | 20% | 24% | 36% | 36% |
| 13 | 25% | 21% | 61 | 21% | 25% | 39% | 39% |
| 14 | 26% | 22% | 65 | 22% | 26% | 42% | 42% |
| 15 | 27% | 23% | 69 | 23% | 27% | 45% | 45% |
| 16 | 28% | 24% | 73 | 24% | 28% | 48% | 48% |
| 17 | 29% | 25% | 77 | 25% | 29% | 51% | 51% |
| 18 | 30% | 26% | 81 | 26% | 30% | 54% | 54% |
| 19 | 31% | 27% | 85 | 27% | 31% | 57% | 57% |
| 20 | 32% | 28% | 90 | 28% | 32% | 60% | 60% |
Hiệu ứng chiêu thức 3
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Côn Lôn khác 41
-
Huyền Thiên Vô Cực cấp 1
-
Côn Lôn đao pháp cấp 10
-
Côn Lôn kiếm pháp cấp 10
-
Cuồng Lôi Chấn Địa cấp 10
-
Đại Lãng Thực Không cấp 10
-
Hô Phong Pháp cấp 10
-
Thanh Phong phù cấp 10
-
Thúc Phược Chú cấp 10
-
Giảm tốc đoạt cờ (Tống Kim) cấp 20
-
Ki Bán phù cấp 20
-
Tuế Nguyệt Vô Tình cấp 20
-
Bắc Minh Đáo Hải cấp 30
-
Bách Xuyên Nạp Hải cấp 30
-
Kiếp Phú Tế Bần cấp 30
-
Nhất Khí Tam Thanh cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi cấp 30
-
Thiên Tế Tấn Lôi (ảnh động) cấp 30
-
Độc Tê Tị Tà cấp 40
-
Khi Hàn Ngạo Tuyết cấp 40
-
Khí Tâm phù cấp 40
-
Cuồng Phong Sậu Điện cấp 50
-
Kim Thiền Thoát Xác cấp 50
-
Mê Tung ảo ảnh cấp 50
-
Tuế Nguyệt Vô Tình phù cấp 50
-
Ngũ Lôi Chánh Pháp cấp 60
-
Sương Ngạo Côn Lôn cấp 60
-
Bình Địa Hám Lôi cấp 80
-
Khiếu Phong Tam Liên Kích cấp 80
-
Lôi động Cửu Thiên cấp 80
-
Ngạo Tuyết Tiêu Phong cấp 80
-
Ngự Phong thuật cấp 80
-
Túy Tiên Tá Cốt cấp 80
-
Túy Tiên Tá Cốt 99 cấp 80
-
Vụ Tỏa Côn Lôn cấp 80
-
Lưỡng Nghi Chân Khí cấp 120
-
Lưỡng Nghi Chân Khí_Gia Tốc cấp 120
-
Lưỡng Nghi Chân Khí_Ma Pháp Độn cấp 120
-
Cửu Thiên Cương Phong cấp 150
-
Lôi Động Càn Khôn cấp 150
-
Phong Minh Ngọc Toái cấp 150
-
Thiên Lôi Chấn Nhạc cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thiên Thanh Địa Trọc |
|---|---|
| Property | Hỗ trợ phòng ngự - chủ động |
| SkillId | 173 |
| Attrib | 1000 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_kl_12.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\昆仑\kl_16_魔法施放.spr |
| StateSpecialId | 13 |
| StatePriority | 3 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 440 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 5 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 20 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 1 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 30 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\kunlun.lua |
| LvlSetting1 | lightingres_yan_p |
| LvlData1 | tianqing_dizhuo |
| LvlSetting2 | fireres_yan_p |
| LvlData2 | tianqing_dizhuo |
| LvlSetting3 | skill_cost_v |
| LvlData3 | tianqing_dizhuo |
| LvlSetting4 | physicsres_yan_p |
| LvlData4 | tianqing_dizhuo |
| LvlSetting5 | coldres_yan_p |
| LvlData5 | tianqing_dizhuo |
| LvlSetting6 | addskilldamage1 |
| LvlData6 | tianqing_dizhuo |
| LvlSetting7 | addskilldamage2 |
| LvlData7 | tianqing_dizhuo |
| LvlData8 | tianqing_dizhuo |
| LvlData9 | tianqing_dizhuo |
| LvlData10 | tianqing_dizhuo |
| LvlData11 | tianqing_dizhuo |
| LvlData12 | tianqing_dizhuo |
| LvlData13 | tianqing_dizhuo |
| LvlData14 | tianqing_dizhuo |
| LvlData15 | tianqing_dizhuo |
| LvlData16 | tianqing_dizhuo |
| LvlData17 | tianqing_dizhuo |
| LvlData18 | tianqing_dizhuo |
| LvlData19 | tianqing_dizhuo |
| LvlData20 | tianqing_dizhuo |
| SkillDesc | Nội gia Tâm pháp, tăng hiệu quả phòng thủ toàn diện. |