Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Diên Môn Thác Bát - kỹ năng cái bang
Hình ảnh trong game

Diên Môn Thác Bát

Kỹ năng Cái Bang Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Bổng pháp nhập môn, công kích đối phương đơn lẻ.

Thông tin

Môn phái Cái Bang
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh240
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng119

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Tích Lịch đơn

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 10% → cấp 20: 55%
Hỏa sát cấp 1: 10 → cấp 20: 100
Tăng sát thương [Thiên Hạ Vô Cẩu] cấp 1: 1% → cấp 20: 40%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24
Tầm xuất chiêu Script cấp của kỹ năng không có trong client
Tiêu hao cấp 1: 10 → cấp 20: 10
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Tăng sát thương [Bổng Đả ác Cẩu] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Bổng Huýnh Lược Địa] cấp 1: 1% → cấp 20: 32%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 55%
  • Hỏa sát: 100 đến 150 điểm
  • Tăng sát thương [Thiên Hạ Vô Cẩu]: 40%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tiêu hao: 10 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Bổng Đả ác Cẩu]: 35%
  • Tăng sát thương [Bổng Huýnh Lược Địa]: 32%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Hỏa sát Tăng sát thương [Thiên Hạ Vô Cẩu] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Bổng Đả ác Cẩu] Tăng sát thương [Bổng Huýnh Lược Địa]
1 10% 10–10 1% 20 — 10 1% 1% 1%
2 12% 14–17 3% 20 — 10 1% 2% 2%
3 14% 19–24 5% 20 — 10 1% 4% 4%
4 17% 24–32 7% 20 — 10 2% 6% 5%
5 19% 28–39 9% 20 — 10 2% 8% 7%
6 21% 33–46 11% 21 — 10 3% 9% 9%
7 24% 38–54 13% 21 — 10 3% 11% 10%
8 26% 43–61 15% 21 — 10 4% 13% 12%
9 28% 47–68 17% 21 — 10 4% 15% 14%
10 31% 52–76 19% 21 — 10 5% 17% 15%
11 33% 57–83 21% 22 — 10 5% 18% 17%
12 36% 62–91 23% 22 — 10 6% 20% 18%
13 38% 66–98 25% 22 — 10 6% 22% 20%
14 40% 71–105 27% 22 — 10 7% 24% 22%
15 43% 76–113 29% 22 — 10 7% 26% 23%
16 45% 81–120 31% 23 — 10 8% 27% 25%
17 47% 85–127 33% 23 — 10 8% 29% 27%
18 50% 90–135 35% 23 — 10 9% 31% 28%
19 52% 95–142 37% 23 — 10 9% 33% 30%
20 55% 100–150 40% 24 — 10 10% 35% 32%

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Diên Môn Thác Bát - đường bay
Đường bay 4 khung · 56 ms
Hiệu ứng Diên Môn Thác Bát - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Cái Bang khác 29

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameDiên Môn Thác Bát
PropertyCông kích ngoại công
SkillId119
Attrib701
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_gb_11.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k002.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k007.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius240
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm1
ChildSkillId45
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\gaibang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1yanmen_tuobo
LvlSetting2firedamage_v
LvlData2yanmen_tuobo
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3yanmen_tuobo
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4yanmen_tuobo
LvlSetting5skill_attackradiu
LvlData5yanmen_tuobo
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6yanmen_tuobo
LvlSetting7seriesdamage_p
LvlData7yanmen_tuobo
LvlSetting8addskilldamage2
LvlData8yanmen_tuobo
LvlSetting9addskilldamage3
LvlData9yanmen_tuobo
LvlData10yanmen_tuobo
LvlData11yanmen_tuobo
LvlData12yanmen_tuobo
LvlData13yanmen_tuobo
LvlData14yanmen_tuobo
LvlData15yanmen_tuobo
LvlData16yanmen_tuobo
LvlData17yanmen_tuobo
LvlData18yanmen_tuobo
LvlData19yanmen_tuobo
LvlData20yanmen_tuobo
SkillDescBổng pháp nhập môn, công kích đối phương đơn lẻ.