Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kiến Nhân Thần Thủ - kỹ năng cái bang
Hình ảnh trong game

Kiến Nhân Thần Thủ

Kỹ năng Cái Bang Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Chưởng Pháp nhập môn, sát thương đối thủ đơn lẻ.

Thông tin

Môn phái Cái Bang
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh300
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng122

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Đao Nhận cơ quan (##)

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Hỏa sát cấp 1: 15 → cấp 20: 75
Tăng sát thương [Phi Long Tại Thiên] cấp 1: 1% → cấp 20: 50%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 320 → cấp 20: 384
Tiêu hao cấp 1: 25 → cấp 20: 25
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Tăng sát thương [Kháng Long Hữu Hối] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Thời Thặng Lục Long] cấp 1: 1% → cấp 20: 40%
Tăng sát thương [时乘六龙附属] cấp 1: 1% → cấp 20: 40%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Hỏa sát: 75 đến 215 điểm
  • Tăng sát thương [Phi Long Tại Thiên]: 50%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 384
  • Tiêu hao: 25 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Kháng Long Hữu Hối]: 35%
  • Tăng sát thương [Thời Thặng Lục Long]: 40%
  • Tăng sát thương [时乘六龙附属]: 40%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Hỏa sát Tăng sát thương [Phi Long Tại Thiên] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Kháng Long Hữu Hối] Tăng sát thương [Thời Thặng Lục Long] Tăng sát thương [时乘六龙附属]
1 15–15 1% 20 320 25 1% 1% 1% 1%
2 18–25 3% 20 323 25 1% 2% 3% 3%
3 21–36 6% 20 326 25 1% 4% 5% 5%
4 24–46 8% 20 330 25 2% 6% 7% 7%
5 27–57 11% 20 333 25 2% 8% 9% 9%
6 30–67 13% 21 336 25 3% 9% 11% 11%
7 33–78 16% 21 340 25 3% 11% 13% 13%
8 37–88 19% 21 343 25 4% 13% 15% 15%
9 40–99 21% 21 346 25 4% 15% 17% 17%
10 43–109 24% 21 350 25 5% 17% 19% 19%
11 46–120 26% 22 353 25 5% 18% 21% 21%
12 49–130 29% 22 357 25 6% 20% 23% 23%
13 52–141 31% 22 360 25 6% 22% 25% 25%
14 56–151 34% 22 363 25 7% 24% 27% 27%
15 59–162 37% 22 367 25 7% 26% 29% 29%
16 62–172 39% 23 370 25 8% 27% 31% 31%
17 65–183 42% 23 373 25 8% 29% 33% 33%
18 68–193 44% 23 377 25 9% 31% 35% 35%
19 71–204 47% 23 380 25 9% 33% 37% 37%
20 75–215 50% 24 384 25 10% 35% 40% 40%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Kiến Nhân Thần Thủ - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 50 ms
Hiệu ứng Kiến Nhân Thần Thủ - đường bay
Đường bay 4 khung · 56 ms
Hiệu ứng Kiến Nhân Thần Thủ - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Cái Bang khác 29

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKiến Nhân Thần Thủ
PropertyCông kích nội công
SkillId122
Attrib702
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_gb_21.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k003.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k008.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius300
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm1
ChildSkillId46
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\gaibang.lua
LvlSetting1firedamage_v
LvlData1jianren_shenshou
LvlSetting2addskilldamage1
LvlData2jianren_shenshou
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3jianren_shenshou
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4jianren_shenshou
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5jianren_shenshou
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6jianren_shenshou
LvlSetting7addskilldamage2
LvlData7jianren_shenshou
LvlSetting8addskilldamage3
LvlData8jianren_shenshou
LvlSetting9addskilldamage4
LvlData9jianren_shenshou
LvlData10jianren_shenshou
LvlData11jianren_shenshou
LvlData12jianren_shenshou
LvlData13jianren_shenshou
LvlData14jianren_shenshou
LvlData15jianren_shenshou
LvlData16jianren_shenshou
LvlData17jianren_shenshou
LvlData18jianren_shenshou
LvlData19jianren_shenshou
LvlData20jianren_shenshou
SkillDescChưởng Pháp nhập môn, sát thương đối thủ đơn lẻ.