Thanh Âm Phạn Xướng 11
Độc Môn Tâm pháp, giúp đồng đội tăng tốc độ hồi phục Sinh lực.
Thông tin
Môn phái
Nga My
LoạiVòng tròn hồi phục thuộc tính
Yêu cầu cấp20
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Tầm đánh180
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng334
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hào quang tăng Sinh lực và Nội lực
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Thời gian phục hồi | cấp 1: 1 → cấp 20: 20 → cấp 31: 31 → cấp 32: 31 |
| Kháng đòn chí mạng | Script cấp của kỹ năng không có trong client |
| Thời gian làm chậm | cấp 1: 1% → cấp 20: 30% |
| Thời gian trúng độc | cấp 1: 1% → cấp 20: 30% |
| Thời gian choáng | cấp 1: 1% → cấp 20: 30% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Thời gian phục hồi: 20
- Thời gian làm chậm: 30%
- Thời gian trúng độc: 30%
- Thời gian choáng: 30%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 32)
| Cấp | Thời gian phục hồi | Kháng đòn chí mạng | Thời gian làm chậm | Thời gian trúng độc | Thời gian choáng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | — | 1% | 1% | 1% |
| 2 | 2 | — | 2% | 2% | 2% |
| 3 | 3 | — | 4% | 4% | 4% |
| 4 | 4 | — | 5% | 5% | 5% |
| 5 | 5 | — | 7% | 7% | 7% |
| 6 | 6 | — | 8% | 8% | 8% |
| 7 | 7 | — | 10% | 10% | 10% |
| 8 | 8 | — | 11% | 11% | 11% |
| 9 | 9 | — | 13% | 13% | 13% |
| 10 | 10 | — | 14% | 14% | 14% |
| 11 | 11 | — | 16% | 16% | 16% |
| 12 | 12 | — | 17% | 17% | 17% |
| 13 | 13 | — | 19% | 19% | 19% |
| 14 | 14 | — | 20% | 20% | 20% |
| 15 | 15 | — | 22% | 22% | 22% |
| 16 | 16 | — | 23% | 23% | 23% |
| 17 | 17 | — | 25% | 25% | 25% |
| 18 | 18 | — | 26% | 26% | 26% |
| 19 | 19 | — | 28% | 28% | 28% |
| 20 | 20 | — | 30% | 30% | 30% |
| 21 | 21 | — | 31% | 31% | 31% |
| 22 | 22 | — | 33% | 33% | 33% |
| 23 | 23 | — | 34% | 34% | 34% |
| 24 | 24 | — | 36% | 36% | 36% |
| 25 | 25 | — | 37% | 37% | 37% |
| 26 | 26 | — | 39% | 39% | 39% |
| 27 | 27 | — | 40% | 40% | 40% |
| 28 | 28 | — | 42% | 42% | 42% |
| 29 | 29 | — | 43% | 43% | 43% |
| 30 | 30 | — | 45% | 45% | 45% |
| 31 | 31 | — | 46% | 46% | 46% |
| 32 | 31 | — | 48% | 48% | 48% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Nga My khác 47
-
Tam Nga Tề Tuyết cấp 1
-
Nga Mi chưởng pháp cấp 10
-
Nga Mi kiếm pháp cấp 10
-
Nhất Diệp Tri Thu cấp 10
-
Phiêu Tuyết Xuyên Vân cấp 10
-
Thu Phong Diệp cấp 10
-
Thu Phong Diệp cấp 10
-
Tiếp Dẫn Kiếm pháp (##) cấp 10
-
Minh Tâm Kiến Tính cấp 20
-
Phổ Độ Chúng Sinh cấp 20
-
Phong Vũ Phiêu Hương cấp 20
-
Thanh Âm Phạn Xướng cấp 20
-
Thanh Tâm Phạn Âm cấp 20
-
Từ Hàng Phổ D cấp 20
-
Từ Hàng Phổ Độ cao cấp cấp 20
-
Tứ Tượng Đồng Quy cấp 20
-
Vọng Nguyệt cấp 20
-
Vọng Nguyệt cấp 20
-
Ba La Tâm Kinh cấp 30
-
Ba La Tâm Kinh cấp 30
-
Băng Tâm Quyết cấp 30
-
Lưu Thủy cấp 30
-
Mộng Điệp cấp 30
-
Thôi Song Vọng Nguyệt cấp 30
-
Tứ Tượng Đồng Quy cấp 30
-
Lưu Thủy cấp 40
-
Mộng Điệp cấp 40
-
Bạch Ba cấp 50
-
Phật Tâm Từ Hữu cấp 50
-
Phật Tâm Từ Hữu cấp 50
-
Bất Diệt Bất Tuyệt cấp 60
-
Phật Pháp Vô Biên cấp 60
-
Phật Quang Phổ Chiếu cấp 60
-
Thanh Âm Phạn Xướng cấp 60
-
Kim Đỉnh Phật Quang cấp 80
-
Ngọc Tuyền Tẩy Trần cấp 80
-
Phổ Độ Chúng Sinh cấp 80
-
Phong Sương Toái ảnh cấp 80
-
Tam Nga Tề Tuyết cấp 80
-
Thiên Phật Thiên Diệp cấp 80
-
Bế Nguyệt Phất Trần cấp 120
-
Kỹ năng phụ - Bế Nguyệt Phất Trần cấp 120
-
Từ Hàng Phổ D cấp 120
-
Băng Vũ Lạc Tinh cấp 150
-
Kiếm Hoa Vãn Tinh cấp 150
-
Ngọc Tuyền Tâm Kinh cấp 150
-
Tử Vi Băng Hoa cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thanh Âm Phạn Xướng 11 |
|---|---|
| Property | Vòng tròn hồi phục thuộc tính |
| SkillId | 334 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\清音梵歌.spr |
| StateSpecialId | 38 |
| StatePriority | 2 |
| IsAura | 1 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 180 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 2 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 314 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 1 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 20 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 1 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\emei.lua |
| LvlSetting1 | fasthitrecover_v |
| LvlData1 | qingyin_fanchang |
| LvlSetting2 | fatallystrikeres_p |
| LvlData2 | qingyin_fanchang |
| LvlSetting3 | freezetimereduce_p |
| LvlData3 | qingyin_fanchang |
| LvlSetting4 | poisontimereduce_p |
| LvlData4 | qingyin_fanchang |
| LvlSetting5 | stuntimereduce_p |
| LvlData5 | qingyin_fanchang |
| LvlData6 | qingyin_fanchang |
| LvlData7 | qingyin_fanchang |
| LvlData8 | qingyin_fanchang |
| LvlData9 | qingyin_fanchang |
| LvlData10 | qingyin_fanchang |
| LvlData11 | qingyin_fanchang |
| LvlData12 | qingyin_fanchang |
| LvlData13 | qingyin_fanchang |
| LvlData14 | qingyin_fanchang |
| LvlData15 | qingyin_fanchang |
| LvlData16 | qingyin_fanchang |
| LvlData17 | qingyin_fanchang |
| LvlData18 | qingyin_fanchang |
| LvlData19 | qingyin_fanchang |
| LvlData20 | qingyin_fanchang |
| SkillDesc | Độc Môn Tâm pháp, giúp đồng đội tăng tốc độ hồi phục Sinh lực. |