Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Bất Diệt Bất Tuyệt - kỹ năng nga my
Hình ảnh trong game

Bất Diệt Bất Tuyệt

Kỹ năng Nga My Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 20 Hệ Thủy

Chiêu thức cao cấp, dùng băng sát thương đối thủ đơn lẻ.

Thông tin

Môn phái Nga My
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhThủy
Tầm đánh360
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng88

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiếu Lâm Kiếm pháp

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 80% → cấp 20: 385%
Băng sát cấp 1: 10 → cấp 20: 282
Tấn công chí mạng cấp 1: 15% → cấp 20: 54%
Tăng sát thương [Tam Nga Tề Tuyết] cấp 1: 1% → cấp 20: 70%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 28 → cấp 20: 32 → cấp 21: 32
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 35
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%
Tăng sát thương [Kiếm Hoa Vãn Tinh] cấp 1: 1% → cấp 20: 60%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 385%
  • Băng sát: 282 đến 282 điểm
  • Tấn công chí mạng: 54%
  • Tăng sát thương [Tam Nga Tề Tuyết]: 70%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 32
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 35 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
  • Tăng sát thương [Kiếm Hoa Vãn Tinh]: 60%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Băng sát Tấn công chí mạng Tăng sát thương [Tam Nga Tề Tuyết] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Kiếm Hoa Vãn Tinh]
1 80% 10–10 15% 1% 28 448 30 10% 1%
2 96% 24–24 17% 4% 28 451 30 12% 4%
3 112% 38–38 19% 8% 28 454 30 14% 7%
4 128% 52–52 21% 11% 28 458 30 16% 10%
5 144% 67–67 23% 15% 28 461 31 18% 13%
6 160% 81–81 25% 19% 29 464 31 20% 16%
7 176% 95–95 27% 22% 29 468 31 22% 19%
8 192% 110–110 29% 26% 29 471 31 24% 22%
9 208% 124–124 31% 30% 29 474 32 26% 25%
10 224% 138–138 33% 33% 29 478 32 28% 28%
11 240% 153–153 35% 37% 30 481 32 31% 32%
12 256% 167–167 37% 40% 30 485 32 33% 35%
13 272% 181–181 39% 44% 30 488 33 35% 38%
14 288% 196–196 41% 48% 30 491 33 37% 41%
15 304% 210–210 43% 51% 30 495 33 39% 44%
16 320% 224–224 45% 55% 31 498 33 41% 47%
17 336% 239–239 47% 59% 31 501 34 43% 50%
18 352% 253–253 49% 62% 31 505 34 45% 53%
19 368% 267–267 51% 66% 31 508 34 47% 56%
20 385% 282–282 54% 70% 32 512 35 50% 60%
21 401% 296–296 56% 73% 32 512 35 52% 63%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Bất Diệt Bất Tuyệt - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 60 ms
Hiệu ứng Bất Diệt Bất Tuyệt - đường bay
Đường bay 4 khung · 56 ms
Hiệu ứng Bất Diệt Bất Tuyệt - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Nga My khác 47

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameBất Diệt Bất Tuyệt
PropertyCông kích ngoại công
SkillId88
Attrib501
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_em_31.spr
PreCastSpr\spr\skill\峨嵋\mag_em_13_施魔法.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd\sound\skill\sound_k009.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius360
MaxShadowNum15
MslsGenerate0
MslsGenerateData20
CharClass2
MisslesForm1
ChildSkillId3
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId10
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel20
EqtLimit0
HorseLimit1
DoHurt20
WeaponSkill0
Param11
Param1Memo0
Param20
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series2
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\emei.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1bumie_bujue
LvlSetting2colddamage_v
LvlData2bumie_bujue
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3bumie_bujue
LvlSetting4addskilldamage1
LvlData4bumie_bujue
LvlSetting5missle_speed_v
LvlData5bumie_bujue
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6bumie_bujue
LvlSetting7skill_cost_v
LvlData7bumie_bujue
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8bumie_bujue
LvlSetting9addskilldamage2
LvlData9bumie_bujue
LvlData10bumie_bujue
LvlData11bumie_bujue
LvlData12bumie_bujue
LvlData13bumie_bujue
LvlData14bumie_bujue
LvlData15bumie_bujue
LvlData16bumie_bujue
LvlData17bumie_bujue
LvlData18bumie_bujue
LvlData19bumie_bujue
LvlData20bumie_bujue
SkillDescChiêu thức cao cấp, dùng băng sát thương đối thủ đơn lẻ.