Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Kim Phật Xuất Kích - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Kim Phật Xuất Kích

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng317

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiên Nhẫn Chùy pháp

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 55% → cấp 15: 345% → cấp 20: 615%
Tiêu hao cấp 1: 15 → cấp 20: 35
Tấn công chí mạng cấp 1: 5% → cấp 20: 40%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 30 → cấp 20: 30
Tầm xuất chiêu cấp 1: 90 → cấp 20: 90
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Bỏ qua né tránh cấp 1: 9% → cấp 20: 90% → cấp 21: 94% → cấp 22: 98% → cấp 23: 99% → cấp 24: 99%
Băng sát cấp 1: 10 → cấp 20: 155

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 615%
  • Tiêu hao: 35 điểm
  • Tấn công chí mạng: 40%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
  • Tầm xuất chiêu: 90
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Bỏ qua né tránh: 90%
  • Băng sát: 155 đến 155 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 24)
Cấp Sát thương vật lý Tiêu hao Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Sát thương ngũ hành tương khắc Bỏ qua né tránh Băng sát
1 55% 15 5% 30 90 20% 9% 10–10
2 75% 16 6% 30 90 20% 13% 17–17
3 96% 17 8% 30 90 20% 17% 25–25
4 117% 18 10% 30 90 20% 21% 32–32
5 137% 19 12% 30 90 20% 26% 40–40
6 158% 20 14% 30 90 20% 30% 48–48
7 179% 21 16% 30 90 20% 34% 55–55
8 200% 22 17% 30 90 20% 38% 63–63
9 220% 23 19% 30 90 20% 43% 71–71
10 241% 24 21% 30 90 20% 47% 78–78
11 262% 25 23% 30 90 20% 51% 86–86
12 282% 26 25% 30 90 20% 55% 93–93
13 303% 27 27% 30 90 20% 60% 101–101
14 324% 28 28% 30 90 20% 64% 109–109
15 345% 29 30% 30 90 20% 68% 116–116
16 399% 30 32% 30 90 28% 72% 124–124
17 453% 31 34% 30 90 36% 77% 132–132
18 507% 32 36% 30 90 44% 81% 139–139
19 561% 33 38% 30 90 52% 85% 147–147
20 615% 35 40% 30 90 60% 90% 155–155
21 669% 36 41% 30 90 62% 94% 162–162
22 723% 37 43% 30 90 64% 98% 170–170
23 777% 38 45% 30 90 66% 99% 177–177
24 831% 39 47% 30 90 68% 99% 185–185

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Kim Phật Xuất Kích - đường bay
Đường bay 10 khung · 56 ms
Hiệu ứng Kim Phật Xuất Kích - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameKim Phật Xuất Kích
SkillId317
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_31.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm1
ChildSkillId134
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt85
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1damo_dujiang
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2damo_dujiang
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3damo_dujiang
LvlSetting4addskillexp1
LvlData4damo_dujiang
LvlSetting5skill_skillexp_v
LvlData5damo_dujiang
LvlSetting6missle_speed_v
LvlData6damo_dujiang
LvlSetting7skill_attackradius
LvlData7damo_dujiang
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8damo_dujiang
LvlSetting9ignoredefense_p
LvlData9damo_dujiang
LvlSetting10colddamage_v
LvlData10damo_dujiang
LvlData11damo_dujiang
LvlData12damo_dujiang
LvlData13damo_dujiang
LvlData14damo_dujiang
LvlData15damo_dujiang
LvlData16damo_dujiang
LvlData17damo_dujiang
LvlData18damo_dujiang
LvlData19damo_dujiang
LvlData20damo_dujiang
SkillDescCông kích vật lý