Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Dịch Cân kinh - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Dịch Cân kinh

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 20

Chiêu thức tối cao, tăng toàn bộ kháng tính.

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
LoạiHỗ trợ phòng ngự - bị động
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái bị động
Mã kỹ năng21

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Kháng tất cả cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Phản đòn cận chiến cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Phản đòn tầm xa cấp 1: 1% → cấp 30: 25% → cấp 31: 25%
Sinh lực tối đa cấp 1: 21% → cấp 35: 150% → cấp 36: 150%
Sinh lực tối đa cấp 1: 3% → cấp 20: 80% → cấp 21: 80%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 1% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 0% → cấp 29: 0% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Kháng tất cả: +10% (Dương)
  • Phản đòn cận chiến: +13%
  • Phản đòn tầm xa: +16%
  • Sinh lực tối đa: +93% (Dương)
  • Sinh lực tối đa: +80%
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+20%
  • Tốc độ đánh - nội công: 0% (Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 36)
Cấp Kháng tất cả Phản đòn cận chiến Phản đòn tầm xa Sinh lực tối đa Sinh lực tối đa tỷ lệ hóa giải cách đảng Tốc độ đánh - nội công
1 1% 1% 1% 21% 3% 1% 0%
2 1% 1% 1% 24% 7% 2% 0%
3 1% 2% 2% 28% 11% 3% 0%
4 2% 2% 3% 32% 15% 4% 0%
5 2% 3% 4% 36% 19% 5% 0%
6 3% 4% 5% 39% 23% 6% 0%
7 3% 4% 5% 43% 27% 7% 0%
8 4% 5% 6% 47% 31% 8% 0%
9 4% 6% 7% 51% 35% 9% 0%
10 5% 6% 8% 55% 39% 10% 0%
11 5% 7% 9% 58% 43% 11% 0%
12 6% 8% 10% 62% 47% 12% 0%
13 6% 8% 10% 66% 51% 13% 0%
14 7% 9% 11% 70% 55% 14% 0%
15 7% 10% 12% 74% 59% 15% 0%
16 8% 10% 13% 77% 63% 16% 0%
17 8% 11% 14% 81% 67% 17% 0%
18 9% 12% 15% 85% 71% 18% 0%
19 9% 12% 15% 89% 75% 19% 0%
20 10% 13% 16% 93% 80% 20% 0%
21 10% 14% 17% 96% 80% 21% 0%
22 10% 14% 18% 100% 80% 22% 0%
23 11% 15% 19% 104% 80% 23% 0%
24 11% 16% 20% 108% 80% 24% 0%
25 12% 16% 20% 112% 80% 25% 0%
26 12% 17% 21% 115% 80% 26% 0%
27 13% 18% 22% 119% 80% 27% 0%
28 13% 18% 23% 123% 80% 28% 0%
29 14% 19% 24% 127% 80% 29% 0%
30 14% 20% 25% 131% 80% 30% 30%
31 15% 20% 25% 134% 80% 30% 30%
32 15% 20% 25% 138% 80% 30% 30%
33 16% 20% 25% 142% 80% 30% 30%
34 16% 20% 25% 146% 80% 30% 30%
35 17% 20% 25% 150% 80% 30% 30%
36 17% 20% 25% 150% 80% 30% 30%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameDịch Cân kinh
PropertyHỗ trợ phòng ngự - bị động
SkillId21
Attrib200
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_43.spr
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId14
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1allres_yan_p
LvlData1yijin_jing
LvlSetting2meleedamagereturn_p
LvlData2yijin_jing
LvlSetting3rangedamagereturn_p
LvlData3yijin_jing
LvlSetting4lifemax_yan_p
LvlData4yijin_jing
LvlSetting5lifemax_p
LvlData5yijin_jing
LvlSetting6anti_block_rate
LvlData6yijin_jing
LvlSetting7castspeed_yan_v
LvlData7yijin_jing
LvlData8yijin_jing
LvlData9yijin_jing
LvlData10yijin_jing
LvlData11yijin_jing
LvlData12yijin_jing
LvlData13yijin_jing
LvlData14yijin_jing
LvlData15yijin_jing
LvlData16yijin_jing
LvlData17yijin_jing
LvlData18yijin_jing
LvlData19yijin_jing
LvlData20yijin_jing
SkillDescChiêu thức tối cao, tăng toàn bộ kháng tính.