Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Long Trảo Hổ Trảo - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Long Trảo Hổ Trảo

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng272

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Phù Vân Tán Tuyết

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 120% → cấp 20: 600%
Bỏ qua né tránh cấp 1: 9% → cấp 20: 85% → cấp 21: 86%
Tiêu hao cấp 1: 1 → cấp 20: 16
Làm choáng cấp 1: 1% → cấp 20: 5%
Tấn công chí mạng cấp 1: 5% → cấp 20: 40%
Tăng sát thương [Long Thừa Bát Nhã Thủ] cấp 1: 1% → cấp 20: 110% → cấp 25: 125% → cấp 27: 133%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 26 → cấp 20: 26
Tầm xuất chiêu cấp 1: 78 → cấp 20: 78
Tiêu hao cấp 1: 1 → cấp 20: 16
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%
Băng sát cấp 1: 10 → cấp 20: 56

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 600%
  • Bỏ qua né tránh: 85%
  • Tiêu hao: 16 điểm
  • Làm choáng: 5%
  • Tấn công chí mạng: 40%
  • Tăng sát thương [Long Thừa Bát Nhã Thủ]: 110%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 26
  • Tầm xuất chiêu: 78
  • Tiêu hao: 16 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
  • Băng sát: 56 đến 56 điểm
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 27)
Cấp Sát thương vật lý Bỏ qua né tránh Tiêu hao Làm choáng Tấn công chí mạng Tăng sát thương [Long Thừa Bát Nhã Thủ] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc Băng sát
1 120% 9% 1 1% 5% 1% 26 78 1 4 10% 10–10
2 145% 13% 1 1% 6% 6% 26 78 1 4 12% 12–12
3 170% 17% 2 1% 8% 12% 26 78 2 4 14% 14–14
4 195% 21% 3 1% 10% 18% 26 78 3 4 16% 17–17
5 221% 25% 4 1% 12% 23% 26 78 4 4 18% 19–19
6 246% 29% 4 2% 14% 29% 26 78 4 4 20% 22–22
7 271% 33% 5 2% 16% 35% 26 78 5 4 22% 24–24
8 296% 37% 6 2% 17% 41% 26 78 6 4 24% 26–26
9 322% 41% 7 2% 19% 46% 26 78 7 4 26% 29–29
10 347% 45% 8 2% 21% 52% 26 78 8 4 28% 31–31
11 372% 49% 8 3% 23% 58% 26 78 8 4 31% 34–34
12 397% 53% 9 3% 25% 64% 26 78 9 4 33% 36–36
13 423% 57% 10 3% 27% 69% 26 78 10 4 35% 39–39
14 448% 61% 11 3% 28% 75% 26 78 11 4 37% 41–41
15 473% 65% 12 3% 30% 81% 26 78 12 4 39% 43–43
16 498% 69% 12 4% 32% 87% 26 78 12 4 41% 46–46
17 524% 73% 13 4% 34% 92% 26 78 13 4 43% 48–48
18 549% 77% 14 4% 36% 98% 26 78 14 4 45% 51–51
19 574% 81% 15 4% 38% 104% 26 78 15 4 47% 53–53
20 600% 85% 16 5% 40% 110% 26 78 16 4 50% 56–56
21 625% 86% 16 5% 41% 113% 26 78 16 4 52% 58–58
22 650% 87% 17 5% 43% 116% 26 78 17 4 54% 60–60
23 675% 88% 18 5% 45% 119% 26 78 18 4 56% 63–63
24 701% 89% 19 5% 47% 122% 26 78 19 4 58% 65–65
25 726% 90% 19 6% 49% 125% 26 78 19 4 60% 68–68
26 751% 91% 20 6% 51% 129% 26 78 20 4 62% 70–70
27 776% 92% 21 6% 52% 133% 26 78 21 4 64% 72–72

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Long Trảo Hổ Trảo - hiệu ứng nổ (lớp b)
Hiệu ứng nổ (lớp B) 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameLong Trảo Hổ Trảo
SkillId272
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_31.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId113
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt60
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1longzhao_huzhua
LvlSetting2ignoredefense_p
LvlData2longzhao_huzhua
LvlSetting3skill_cost_v
LvlData3longzhao_huzhua
LvlSetting4stun_p
LvlData4longzhao_huzhua
LvlSetting5deadlystrike_p
LvlData5longzhao_huzhua
LvlSetting6addskilldamage3
LvlData6longzhao_huzhua
LvlSetting7missle_speed_v
LvlData7longzhao_huzhua
LvlSetting8skill_attackradius
LvlData8longzhao_huzhua
LvlSetting9skill_cost_v
LvlData9longzhao_huzhua
LvlSetting10missle_lifetime_v
LvlData10longzhao_huzhua
LvlSetting11seriesdamage_p
LvlData11longzhao_huzhua
LvlSetting12colddamage_v
LvlData12longzhao_huzhua
LvlData13longzhao_huzhua
LvlData14longzhao_huzhua
LvlData15longzhao_huzhua
LvlData16longzhao_huzhua
LvlData17longzhao_huzhua
LvlData18longzhao_huzhua
LvlData19longzhao_huzhua
LvlData20longzhao_huzhua
SkillDescCông kích vật lý