Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Vi Đà Hộ Pháp - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Vi Đà Hộ Pháp

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhKim
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1201

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Đạt Ma Độ Giang

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Tấn công chí mạng cấp 1: 30% → cấp 20: 55% → cấp 30: 76% → cấp 40: 95%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Độ chính xác cấp 1: 65% → cấp 20: 595% → cấp 23: 762% → cấp 26: 846%
Băng sát cấp 1: 11 → cấp 20: 220 → cấp 50: 550 → cấp 51: 550
Sát thương vật lý cấp 1: 10% → cấp 40: 3300%
Tầm xuất chiêu cấp 1: 180 → cấp 20: 180

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Tấn công chí mạng: 55%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
  • Độ chính xác: 595%
  • Băng sát: 220 đến 220 điểm
  • Sát thương vật lý: 1612%
  • Tầm xuất chiêu: 180
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Tấn công chí mạng Sát thương ngũ hành tương khắc Độ chính xác Băng sát Sát thương vật lý Tầm xuất chiêu
1 30% 40% 65% 11–11 10% 180
2 31% 40% 92% 22–22 94% 180
3 32% 40% 120% 33–33 178% 180
4 33% 40% 148% 44–44 263% 180
5 35% 40% 176% 55–55 347% 180
6 36% 40% 204% 66–66 431% 180
7 37% 40% 232% 77–77 516% 180
8 39% 40% 260% 88–88 600% 180
9 40% 40% 288% 99–99 684% 180
10 41% 40% 316% 110–110 769% 180
11 43% 40% 343% 121–121 853% 180
12 44% 40% 371% 132–132 937% 180
13 45% 40% 399% 143–143 1022% 180
14 47% 40% 427% 154–154 1106% 180
15 48% 40% 455% 165–165 1191% 180
16 49% 48% 483% 176–176 1275% 180
17 51% 56% 511% 187–187 1359% 180
18 52% 64% 539% 198–198 1444% 180
19 53% 72% 567% 209–209 1528% 180
20 55% 80% 595% 220–220 1612% 180
21 57% 82% 650% 231–231 1697% 180
22 59% 84% 706% 242–242 1781% 180
23 61% 86% 762% 253–253 1865% 180
24 63% 88% 790% 264–264 1950% 180
25 65% 90% 818% 275–275 2034% 180
26 67% 92% 846% 286–286 2118% 180
27 69% 94% 874% 297–297 2203% 180
28 71% 96% 902% 308–308 2287% 180
29 73% 98% 930% 319–319 2372% 180
30 76% 100% 958% 330–330 2456% 180
31 77% 102% 986% 341–341 2540% 180
32 79% 104% 1014% 352–352 2625% 180
33 81% 106% 1042% 363–363 2709% 180
34 83% 108% 1070% 374–374 2793% 180
35 85% 110% 1098% 385–385 2878% 180
36 87% 112% 1126% 396–396 2962% 180
37 89% 114% 1154% 407–407 3046% 180
38 91% 116% 1182% 418–418 3131% 180
39 93% 118% 1210% 429–429 3215% 180
40 95% 120% 1238% 440–440 3300% 180
41 96% 122% 1266% 451–451 3384% 180
42 98% 124% 1294% 462–462 3468% 180
43 100% 126% 1322% 473–473 3553% 180
44 102% 128% 1350% 484–484 3637% 180
45 104% 130% 1378% 495–495 3721% 180
46 106% 132% 1406% 506–506 3806% 180
47 108% 134% 1434% 517–517 3890% 180
48 110% 136% 1462% 528–528 3974% 180
49 112% 138% 1490% 539–539 4059% 180
50 114% 140% 1518% 550–550 4143% 180
51 115% 142% 1546% 550–550 4227% 180

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 4

Hiệu ứng Vi Đà Hộ Pháp - ra chiêu
Ra chiêu 10 khung · 36 ms
Hiệu ứng Vi Đà Hộ Pháp - đường bay
Đường bay 10 khung · 56 ms
Hiệu ứng Vi Đà Hộ Pháp - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms
Hiệu ứng Vi Đà Hộ Pháp - đường bay (lớp b)
Đường bay (lớp B) 8 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameVi Đà Hộ Pháp
SkillId1201
Attrib201
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_sl_02.spr
PreCastSpr\spr\skill\1502\sl\sl_150_gunshao_dl.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius180
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm7
ChildSkillId318
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel20
EqtLimit2
HorseLimit1
DoHurt100
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1deadlystrike_p
LvlData1gunshaolin150_a
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2gunshaolin150_a
LvlSetting3attackrating_p
LvlData3gunshaolin150_a
LvlSetting4colddamage_v
LvlData4gunshaolin150_a
LvlSetting5physicsenhance_p
LvlData5gunshaolin150_a
LvlSetting6skill_attackradius
LvlData6gunshaolin150_a
LvlData7gunshaolin150_a
LvlData8gunshaolin150_a
LvlData9gunshaolin150_a
LvlData10gunshaolin150_a
LvlData11gunshaolin150_a
LvlData12gunshaolin150_a
LvlData13gunshaolin150_a
LvlData14gunshaolin150_a
LvlData15gunshaolin150_a
LvlData16gunshaolin150_a
LvlData17gunshaolin150_a
LvlData18gunshaolin150_a
LvlData19gunshaolin150_a
LvlData20gunshaolin150_a
SkillDescạữẫÙÁệ150ẳẳÄĩàÚảỵấẵ