Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Như Lai Thiên Diệp - kỹ năng thiếu lâm
Hình ảnh trong game

Như Lai Thiên Diệp

Kỹ năng Thiếu Lâm Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 30

Cao cấp Tâm pháp, tăng năng lực chiến đấu toàn diện.

Thông tin

Môn phái Thiếu Lâm
LoạiChủ động hỗ trợ chiến đấu
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa30
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng273

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý - ngoại công cấp 1: 65% → cấp 30: 215%
Thời gian đóng băng cấp 1: 1% → cấp 30: 50% → cấp 31: 50%
Băng sát - ngoại công cấp 1: 10 → cấp 30: 215
Tăng tấn công chí mạng cấp 1: 5% → cấp 30: 15%
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 35% → cấp 30: 65% → cấp 35: 70% → cấp 36: 82% → cấp 37: 96% → cấp 38: 98% → cấp 39: 100% → cấp 40: 101% → cấp 41: 102% → cấp 42: 103% → cấp 43: 104% → cấp 44: 105% → cấp 45: 106% → cấp 46: 107% → cấp 47: 108%
Tiêu hao cấp 1: 15 → cấp 30: 45
Tăng sát thương đối với hệ Mộc cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Mộc cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Tốc độ di chuyển cấp 1: 1% → cấp 50: 50% → cấp 51: 50%
Thời gian phục hồi cấp 1: 0 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 47: 20 → cấp 48: 20
Tạo thành sát thương có thời gian hoạt động cấp 1: 0 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 42: 15

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Sát thương vật lý - ngoại công: +215%
  • Thời gian đóng băng: +50%
  • Băng sát - ngoại công: +215 điểm
  • Tăng tấn công chí mạng: +15%
  • Tốc độ đánh - ngoại công: +65%
  • Tiêu hao: 45 điểm
  • Tăng sát thương đối với hệ Mộc: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Mộc: 20%
  • Tốc độ di chuyển: +30%
  • Thời gian phục hồi: 0(Dương)
  • Tạo thành sát thương có thời gian hoạt động: 0
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 51)
Cấp Sát thương vật lý - ngoại công Thời gian đóng băng Băng sát - ngoại công Tăng tấn công chí mạng Tốc độ đánh - ngoại công Tiêu hao Tăng sát thương đối với hệ Mộc Giảm sát thương đến từ hệ Mộc Tốc độ di chuyển Thời gian phục hồi Tạo thành sát thương có thời gian hoạt động
1 65% 1% 10 5% 35% 15 1% 1% 1% 0 0
2 70% 2% 17 5% 36% 16 1% 1% 2% 0 0
3 75% 4% 24 5% 37% 17 2% 2% 3% 0 0
4 80% 6% 31 6% 38% 18 2% 2% 4% 0 0
5 85% 7% 38 6% 39% 19 3% 3% 5% 0 0
6 90% 9% 45 6% 40% 20 4% 4% 6% 0 0
7 96% 11% 52 7% 41% 21 4% 4% 7% 0 0
8 101% 12% 59 7% 42% 22 5% 5% 8% 0 0
9 106% 14% 66 7% 43% 23 6% 6% 9% 0 0
10 111% 16% 73 8% 44% 24 6% 6% 10% 0 0
11 116% 17% 80 8% 45% 25 7% 7% 11% 0 0
12 121% 19% 87 8% 46% 26 8% 8% 12% 0 0
13 127% 21% 94 9% 47% 27 8% 8% 13% 0 0
14 132% 22% 101 9% 48% 28 9% 9% 14% 0 0
15 137% 24% 108 9% 49% 29 10% 10% 15% 0 0
16 142% 26% 116 10% 50% 30 10% 10% 16% 0 0
17 147% 28% 123 10% 51% 31 11% 11% 17% 0 0
18 152% 29% 130 10% 52% 32 12% 12% 18% 0 0
19 158% 31% 137 11% 53% 33 12% 12% 19% 0 0
20 163% 33% 144 11% 54% 34 13% 13% 20% 0 0
21 168% 34% 151 11% 55% 35 14% 14% 21% 0 0
22 173% 36% 158 12% 56% 36 14% 14% 22% 0 0
23 178% 38% 165 12% 57% 37 15% 15% 23% 0 0
24 183% 39% 172 12% 58% 38 16% 16% 24% 0 0
25 189% 41% 179 13% 59% 39 16% 16% 25% 0 0
26 194% 43% 186 13% 60% 40 17% 17% 26% 0 0
27 199% 44% 193 13% 61% 41 18% 18% 27% 0 0
28 204% 46% 200 14% 62% 42 18% 18% 28% 0 0
29 209% 48% 207 14% 63% 43 19% 19% 29% 0 0
30 215% 50% 215 15% 65% 45 20% 20% 30% 0 0
31 220% 50% 222 15% 66% 46 20% 20% 31% 0 0
32 225% 50% 229 15% 67% 47 20% 20% 32% 0 0
33 230% 50% 236 16% 68% 48 20% 20% 33% 0 0
34 235% 50% 243 16% 69% 49 20% 20% 34% 0 0
35 240% 50% 250 16% 70% 50 20% 20% 35% 0 0
36 246% 50% 257 17% 82% 51 20% 20% 36% 0 0
37 251% 50% 264 17% 96% 52 20% 20% 37% 0 0
38 256% 50% 271 17% 98% 53 20% 20% 38% 0 0
39 261% 50% 278 18% 100% 54 20% 20% 39% 0 0
40 266% 50% 285 18% 101% 55 20% 20% 40% 0 0
41 271% 50% 292 18% 102% 56 20% 20% 41% 15 15
42 277% 50% 299 19% 103% 57 20% 20% 42% 15 15
43 282% 50% 306 19% 104% 58 20% 20% 43% 16 15
44 287% 50% 313 19% 105% 59 20% 20% 44% 17 15
45 292% 50% 321 20% 106% 60 20% 20% 45% 18 15
46 297% 50% 328 20% 107% 61 20% 20% 46% 19 15
47 302% 50% 335 20% 108% 62 20% 20% 47% 20 15
48 308% 50% 342 21% 109% 63 20% 20% 48% 20 15
49 313% 50% 349 21% 110% 64 20% 20% 49% 20 15
50 318% 50% 356 21% 111% 65 20% 20% 50% 20 15
51 323% 50% 363 22% 112% 66 20% 20% 50% 20 15

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameNhư Lai Thiên Diệp
PropertyChủ động hỗ trợ chiến đấu
SkillId273
Attrib9999
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tw_33.spr
PreCastSpr\spr\skill\补充\born01.spr
StateSpecialId53
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow1
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\shaolin.lua
LvlSetting1addphysicsdamage_p
LvlData1rulai_qianye
LvlSetting2coldenhance_p
LvlData2rulai_qianye
LvlSetting3addcolddamage_v
LvlData3rulai_qianye
LvlSetting4deadlystrikeenhance_p
LvlData4rulai_qianye
LvlSetting5attackspeed_v
LvlData5rulai_qianye
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6rulai_qianye
LvlSetting7me2wooddamage_p
LvlData7rulai_qianye
LvlSetting8wood2medamage_p
LvlData8rulai_qianye
LvlSetting9fastwalkrun_p
LvlData9rulai_qianye
LvlSetting10fasthitrecover_yan_v
LvlData10rulai_qianye
LvlSetting11anti_hitrecover
LvlData11rulai_qianye
LvlData12rulai_qianye
LvlData13rulai_qianye
LvlData14rulai_qianye
LvlData15rulai_qianye
LvlData16rulai_qianye
LvlData17rulai_qianye
LvlData18rulai_qianye
LvlData19rulai_qianye
LvlData20rulai_qianye
SkillDescCao cấp Tâm pháp, tăng năng lực chiến đấu toàn diện.