Thiếu Lâm quyền pháp
Tăng hiệu quả công kích tay không.
Thông tin
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý - ngoại công | cấp 1: 25% → cấp 20: 215% |
| Tỉ lệ công kích chính xác | cấp 1: 35% → cấp 20: 275% |
| Tăng tấn công chí mạng | cấp 1: 6% → cấp 20: 45% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý - ngoại công: +215%
- Tỉ lệ công kích chính xác: +275%
- Tăng tấn công chí mạng: +45%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Sát thương vật lý - ngoại công | Tỉ lệ công kích chính xác | Tăng tấn công chí mạng |
|---|---|---|---|
| 1 | 25% | 35% | 6% |
| 2 | 35% | 47% | 6% |
| 3 | 45% | 60% | 6% |
| 4 | 55% | 72% | 7% |
| 5 | 65% | 85% | 8% |
| 6 | 75% | 98% | 9% |
| 7 | 85% | 110% | 10% |
| 8 | 95% | 123% | 12% |
| 9 | 105% | 136% | 13% |
| 10 | 115% | 148% | 15% |
| 11 | 125% | 161% | 17% |
| 12 | 135% | 173% | 19% |
| 13 | 145% | 186% | 22% |
| 14 | 155% | 199% | 25% |
| 15 | 165% | 211% | 27% |
| 16 | 175% | 224% | 30% |
| 17 | 185% | 237% | 34% |
| 18 | 195% | 249% | 37% |
| 19 | 205% | 262% | 41% |
| 20 | 215% | 275% | 45% |
Kỹ năng Thiếu Lâm khác 38
-
Hàng Long Bất Vũ cấp 10
-
Hỗn Nguyên Nhất Khí công cấp 10
-
Kim Cang Phục Ma cấp 10
-
Thiếu Lâm Chùy pháp (##) cấp 10
-
Thiếu Lâm côn pháp cấp 10
-
Thiếu Lâm đao pháp cấp 10
-
Thiếu Lâm Kiếm pháp cấp 10
-
Thiếu Lâm thương pháp (##) cấp 10
-
Bất động Minh Vương cấp 20
-
Kim Cang Hộ Thể cấp 20
-
Lam Ba cấp 20
-
Bất động Minh Vương cấp 30
-
Hồng Ba cấp 30
-
Kim Phật Xuất Kích cấp 30
-
La Hán Trận cấp 30
-
La Hán Trận cấp 30
-
Lập Địa Thành Phật cấp 30
-
Long Thừa Bát Nhã Thủ cấp 30
-
Long Trảo Hổ Trảo cấp 30
-
Huệ Nhãn chú cấp 40
-
Huệ Nhãn chú cấp 40
-
Long Trảo Hổ Trảo (##) cấp 40
-
Sư Tử Hống cấp 40
-
Hoành Tảo Lục Hợp cấp 50
-
Hoành Tảo Lục Hợp 111 cấp 50
-
Long Trảo Hổ Trảo cấp 50
-
Ma Ha Vô Lượng cấp 50
-
Sư Tử hựu Hống cấp 50
-
Dịch Cân kinh cấp 60
-
Như Lai Thiên Diệp cấp 60
-
Đạt Ma Độ Giang cấp 80
-
Hoành Tảo Thiên Quân cấp 80
-
Vô Tướng Trảm cấp 80
-
Đại Thừa Như Lai Chú cấp 120
-
Đại Lực Kim Cang Chưởng cấp 150
-
Tam Giới Quy Thiền cấp 150
-
Vi Đà Hiến Xử cấp 150
-
Vi Đà Hộ Pháp cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thiếu Lâm quyền pháp |
|---|---|
| Property | Hỗ trợ bị động |
| SkillId | 8 |
| Attrib | 207 |
| SkillStyle | 3 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_qf.spr |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 1 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 10 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -1 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\shaolin.lua |
| LvlSetting1 | addphysicsdamage_p |
| LvlData1 | shaolin_quanfa |
| LvlSetting2 | attackratingenhance_p |
| LvlData2 | shaolin_quanfa |
| LvlSetting3 | deadlystrikeenhance_p |
| LvlData3 | shaolin_quanfa |
| LvlData4 | shaolin_quanfa |
| LvlData5 | shaolin_quanfa |
| LvlData6 | shaolin_quanfa |
| LvlData7 | shaolin_quanfa |
| LvlData8 | shaolin_quanfa |
| LvlData9 | shaolin_quanfa |
| LvlData10 | shaolin_quanfa |
| LvlData11 | shaolin_quanfa |
| LvlData12 | shaolin_quanfa |
| LvlData13 | shaolin_quanfa |
| LvlData14 | shaolin_quanfa |
| LvlData15 | shaolin_quanfa |
| LvlData16 | shaolin_quanfa |
| LvlData17 | shaolin_quanfa |
| LvlData18 | shaolin_quanfa |
| LvlData19 | shaolin_quanfa |
| LvlData20 | shaolin_quanfa |
| SkillDesc | Tăng hiệu quả công kích tay không. |