Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Truy Tinh Trục Nguyệt - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Truy Tinh Trục Nguyệt

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Thương pháp tối cao,1 lần xuất liên tục 5 chiêu

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuCận chiến · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh90
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng323

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Truy Tinh Trục Nguyệt

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 50% → cấp 15: 200% → cấp 20: 381%
Độ chính xác cấp 1: 95% → cấp 20: 360%
Tấn công chí mạng cấp 1: 4% → cấp 20: 25%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 30 → cấp 20: 30
Tầm xuất chiêu cấp 1: 90 → cấp 20: 90
Tiêu hao cấp 1: 10 → cấp 20: 65
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Tăng sát thương [Bá Vương Tạm Kim] cấp 1: 1% → cấp 20: 45%
Tăng sát thương [霸王錾金伤害] cấp 1: 1% → cấp 20: 45%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 381%
  • Độ chính xác: 360%
  • Tấn công chí mạng: 25%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
  • Tầm xuất chiêu: 90
  • Tiêu hao: 65 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Tăng sát thương [Bá Vương Tạm Kim]: 45%
  • Tăng sát thương [霸王錾金伤害]: 45%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Độ chính xác Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Bá Vương Tạm Kim] Tăng sát thương [霸王錾金伤害]
1 50% 95% 4% 30 90 10 4 20% 1% 1%
2 60% 108% 5% 30 90 12 4 20% 3% 3%
3 71% 122% 6% 30 90 15 4 20% 5% 5%
4 82% 136% 7% 30 90 18 4 20% 7% 7%
5 92% 150% 8% 30 90 21 4 20% 10% 10%
6 103% 164% 9% 30 90 24 4 20% 12% 12%
7 114% 178% 10% 30 90 27 4 20% 14% 14%
8 125% 192% 11% 30 90 30 4 20% 17% 17%
9 135% 206% 12% 30 90 33 4 20% 19% 19%
10 146% 220% 13% 30 90 36 4 20% 21% 21%
11 157% 234% 15% 30 90 38 4 20% 24% 24%
12 167% 248% 16% 30 90 41 4 20% 26% 26%
13 178% 262% 17% 30 90 44 4 20% 28% 28%
14 189% 276% 18% 30 90 47 4 20% 31% 31%
15 200% 290% 19% 30 90 50 4 20% 33% 33%
16 236% 304% 20% 30 90 53 4 28% 35% 35%
17 272% 318% 21% 30 90 56 4 36% 38% 38%
18 308% 332% 22% 30 90 59 4 44% 40% 40%
19 344% 346% 23% 30 90 62 4 52% 42% 42%
20 381% 360% 25% 30 90 65 4 60% 45% 45%
21 417% 373% 26% 30 90 67 4 62% 47% 47%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Truy Tinh Trục Nguyệt - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ của kỹ năng con Truy Tinh Trục Nguyệt 6 khung · 56 ms
Hiệu ứng Truy Tinh Trục Nguyệt - hiệu ứng nổ (lớp b)
Hiệu ứng nổ (lớp B) của kỹ năng con Truy Tinh Trục Nguyệt 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTruy Tinh Trục Nguyệt
PropertyCông kích ngoại công
SkillId323
Attrib101
SkillStyle1
SkillIcon\spr\Ui\skill\追星逐月.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow1
AttackRadius90
MaxShadowNum5
MslsGenerate1
MslsGenerateData3
CharClass1
MisslesForm12
ChildSkillId327
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum5
BaseSkill0
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType2
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit3
HorseLimit1
DoHurt60
WeaponSkill0
Param19
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1zhuixing_zhuyue
LvlSetting2attackrating_p
LvlData2zhuixing_zhuyue
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3zhuixing_zhuyue
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4zhuixing_zhuyue
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5zhuixing_zhuyue
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6zhuixing_zhuyue
LvlSetting7missle_lifetime_v
LvlData7zhuixing_zhuyue
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8zhuixing_zhuyue
LvlSetting9addskillexp1
LvlData9zhuixing_zhuyue
LvlSetting10skill_skillexp_v
LvlData10zhuixing_zhuyue
LvlSetting11addskilldamage1
LvlData11zhuixing_zhuyue
LvlSetting12addskilldamage2
LvlData12zhuixing_zhuyue
LvlData13zhuixing_zhuyue
LvlData14zhuixing_zhuyue
LvlData15zhuixing_zhuyue
LvlData16zhuixing_zhuyue
LvlData17zhuixing_zhuyue
LvlData18zhuixing_zhuyue
LvlData19zhuixing_zhuyue
LvlData20zhuixing_zhuyue
SkillDescThương pháp tối cao,1 lần xuất liên tục 5 chiêu