Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Truy Tinh Trục Nguyệt - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Truy Tinh Trục Nguyệt

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Công kích vật lý

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh75
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng327

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hỗn Thủy Mạc Ngư

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 50% → cấp 15: 200% → cấp 20: 381%
Độ chính xác cấp 1: 95% → cấp 20: 360%
Tấn công chí mạng cấp 1: 4% → cấp 20: 25%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 30 → cấp 20: 30
Tầm xuất chiêu cấp 1: 90 → cấp 20: 90
Tiêu hao cấp 1: 10 → cấp 20: 65
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 381%
  • Độ chính xác: 360%
  • Tấn công chí mạng: 25%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
  • Tầm xuất chiêu: 90
  • Tiêu hao: 65 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Độ chính xác Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc
1 50% 95% 4% 30 90 10 4 20%
2 60% 108% 5% 30 90 12 4 20%
3 71% 122% 6% 30 90 15 4 20%
4 82% 136% 7% 30 90 18 4 20%
5 92% 150% 8% 30 90 21 4 20%
6 103% 164% 9% 30 90 24 4 20%
7 114% 178% 10% 30 90 27 4 20%
8 125% 192% 11% 30 90 30 4 20%
9 135% 206% 12% 30 90 33 4 20%
10 146% 220% 13% 30 90 36 4 20%
11 157% 234% 15% 30 90 38 4 20%
12 167% 248% 16% 30 90 41 4 20%
13 178% 262% 17% 30 90 44 4 20%
14 189% 276% 18% 30 90 47 4 20%
15 200% 290% 19% 30 90 50 4 20%
16 236% 304% 20% 30 90 53 4 28%
17 272% 318% 21% 30 90 56 4 36%
18 308% 332% 22% 30 90 59 4 44%
19 344% 346% 23% 30 90 62 4 52%
20 381% 360% 25% 30 90 65 4 60%
21 417% 373% 26% 30 90 67 4 62%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Truy Tinh Trục Nguyệt - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms
Hiệu ứng Truy Tinh Trục Nguyệt - hiệu ứng nổ (lớp b)
Hiệu ứng nổ (lớp B) 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 33

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTruy Tinh Trục Nguyệt
SkillId327
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\追星逐月.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius75
MaxShadowNum0
MslsGenerate2
MslsGenerateData1
CharClass0
MisslesForm1
ChildSkillId139
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime3
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt60
WeaponSkill0
Param130
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1zhuixing_zhuyue
LvlSetting2attackrating_p
LvlData2zhuixing_zhuyue
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3zhuixing_zhuyue
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4zhuixing_zhuyue
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5zhuixing_zhuyue
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6zhuixing_zhuyue
LvlSetting7missle_lifetime_v
LvlData7zhuixing_zhuyue
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8zhuixing_zhuyue
LvlSetting9addskillexp1
LvlData9zhuixing_zhuyue
LvlSetting10skill_skillexp_v
LvlData10zhuixing_zhuyue
LvlData11zhuixing_zhuyue
LvlData12zhuixing_zhuyue
LvlData13zhuixing_zhuyue
LvlData14zhuixing_zhuyue
LvlData15zhuixing_zhuyue
LvlData16zhuixing_zhuyue
LvlData17zhuixing_zhuyue
LvlData18zhuixing_zhuyue
LvlData19zhuixing_zhuyue
LvlData20zhuixing_zhuyue
SkillDescCông kích vật lý