Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiên Vương Chiến ý - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Thiên Vương Chiến ý

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 30

Cao cấp tâm pháp, có thể tăng Sinh lực lên tối đa.

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
LoạiChủ động gia tăng thuộc tính
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa30
KiểuTrạng thái bị động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng36

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sinh lực tối đa cấp 1: 21% → cấp 30: 185%
Sinh lực tối đa cấp 1: 21% → cấp 35: 160% → cấp 36: 160%
Tăng tấn công chí mạng cấp 1: 5% → cấp 30: 60% → cấp 40: 78%
Tạo thành sát thương có thời gian hoạt động cấp 1: 0 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 42: 15
Tăng sát thương đối với hệ Mộc cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Mộc cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Kháng phản đòn cấp 1: 1% → cấp 20: 20% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 1% → cấp 20: 20% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
Thời gian phục hồi cấp 1: 0 → cấp 40: 0 → cấp 41: 15 → cấp 47: 20 → cấp 48: 20

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Sinh lực tối đa: +185%
  • Sinh lực tối đa: +139% (Dương)
  • Tăng tấn công chí mạng: +60%
  • Tạo thành sát thương có thời gian hoạt động: 0
  • Tăng sát thương đối với hệ Mộc: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Mộc: 20%
  • Kháng phản đòn: +30%
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+30%
  • Thời gian phục hồi: 0(Dương)
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 48)
Cấp Sinh lực tối đa Sinh lực tối đa Tăng tấn công chí mạng Tạo thành sát thương có thời gian hoạt động Tăng sát thương đối với hệ Mộc Giảm sát thương đến từ hệ Mộc Kháng phản đòn tỷ lệ hóa giải cách đảng Thời gian phục hồi
1 21% 21% 5% 0 1% 1% 1% 1% 0
2 26% 25% 6% 0 1% 1% 2% 2% 0
3 32% 29% 8% 0 2% 2% 3% 3% 0
4 37% 33% 10% 0 2% 2% 4% 4% 0
5 43% 37% 12% 0 3% 3% 5% 5% 0
6 49% 41% 14% 0 4% 4% 6% 6% 0
7 54% 45% 16% 0 4% 4% 7% 7% 0
8 60% 49% 18% 0 5% 5% 8% 8% 0
9 66% 53% 20% 0 6% 6% 9% 9% 0
10 71% 57% 22% 0 6% 6% 10% 10% 0
11 77% 61% 23% 0 7% 7% 11% 11% 0
12 83% 65% 25% 0 8% 8% 12% 12% 0
13 88% 70% 27% 0 8% 8% 13% 13% 0
14 94% 74% 29% 0 9% 9% 14% 14% 0
15 100% 78% 31% 0 10% 10% 15% 15% 0
16 105% 82% 33% 0 10% 10% 16% 16% 0
17 111% 86% 35% 0 11% 11% 17% 17% 0
18 117% 90% 37% 0 12% 12% 18% 18% 0
19 122% 94% 39% 0 12% 12% 19% 19% 0
20 128% 98% 41% 0 13% 13% 20% 20% 0
21 134% 102% 42% 0 14% 14% 21% 21% 0
22 139% 106% 44% 0 14% 14% 22% 22% 0
23 145% 110% 46% 0 15% 15% 23% 23% 0
24 151% 115% 48% 0 16% 16% 24% 24% 0
25 156% 119% 50% 0 16% 16% 25% 25% 0
26 162% 123% 52% 0 17% 17% 26% 26% 0
27 168% 127% 54% 0 18% 18% 27% 27% 0
28 173% 131% 56% 0 18% 18% 28% 28% 0
29 179% 135% 58% 0 19% 19% 29% 29% 0
30 185% 139% 60% 0 20% 20% 30% 30% 0
31 190% 143% 61% 0 20% 20% 30% 30% 0
32 196% 147% 63% 0 20% 20% 30% 30% 0
33 201% 151% 65% 0 20% 20% 30% 30% 0
34 207% 155% 67% 0 20% 20% 30% 30% 0
35 213% 160% 69% 0 20% 20% 30% 30% 0
36 218% 160% 70% 0 20% 20% 30% 30% 0
37 224% 160% 72% 0 20% 20% 30% 30% 0
38 230% 160% 74% 0 20% 20% 30% 30% 0
39 235% 160% 76% 0 20% 20% 30% 30% 0
40 241% 160% 78% 0 20% 20% 30% 30% 0
41 247% 160% 79% 15 20% 20% 30% 30% 15
42 252% 160% 81% 15 20% 20% 30% 30% 15
43 258% 160% 83% 15 20% 20% 30% 30% 16
44 264% 160% 85% 15 20% 20% 30% 30% 17
45 269% 160% 87% 15 20% 20% 30% 30% 18
46 275% 160% 88% 15 20% 20% 30% 30% 19
47 281% 160% 90% 15 20% 20% 30% 30% 20
48 286% 160% 92% 15 20% 20% 30% 30% 20

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Kỹ năng Thiên Vương khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiên Vương Chiến ý
PropertyChủ động gia tăng thuộc tính
SkillId36
Attrib9999
SkillStyle3
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tw_23.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k003.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill3
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass1
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType2
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1lifemax_p
LvlData1tianwang_zhanyi
LvlSetting2lifemax_yan_p
LvlData2tianwang_zhanyi
LvlSetting3deadlystrikeenhance_p
LvlData3tianwang_zhanyi
LvlSetting4anti_hitrecover
LvlData4tianwang_zhanyi
LvlSetting5me2wooddamage_p
LvlData5tianwang_zhanyi
LvlSetting6wood2medamage_p
LvlData6tianwang_zhanyi
LvlSetting7returnres_p
LvlData7tianwang_zhanyi
LvlSetting8anti_block_rate
LvlData8tianwang_zhanyi
LvlSetting9fasthitrecover_yan_v
LvlData9tianwang_zhanyi
LvlData10tianwang_zhanyi
LvlData11tianwang_zhanyi
LvlData12tianwang_zhanyi
LvlData13tianwang_zhanyi
LvlData14tianwang_zhanyi
LvlData15tianwang_zhanyi
LvlData16tianwang_zhanyi
LvlData17tianwang_zhanyi
LvlData18tianwang_zhanyi
LvlData19tianwang_zhanyi
LvlData20tianwang_zhanyi
SkillDescCao cấp tâm pháp, có thể tăng Sinh lực lên tối đa.