Bá Vương Tạm Kim
Bá Vương Chi Lực, Toái Kim Phá Thạch, Thiên Vương Đại Thừa Thương Pháp, công kích địch nhân phái trước từ 3 phía.
Thông tin
Môn phái
Thiên Vương
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa27
KiểuCận chiến · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh108
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1060
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con 霸王錾金伤害
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 35% → cấp 40: 2900% |
| Độ chính xác | cấp 1: 40% → cấp 20: 800% → cấp 21: 800% → cấp 26: 800% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 6% → cấp 20: 40% → cấp 23: 48% → cấp 26: 54% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 36 → cấp 20: 36 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 180 → cấp 20: 180 |
| Tiêu hao | cấp 1: 12 → cấp 20: 80 → cấp 23: 101 |
| Hiệu quả xuất chiêu khí công | cấp 1: 5 → cấp 20: 5 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Bỏ qua né tránh | cấp 1: 12% → cấp 20: 90% → cấp 21: 94% → cấp 22: 98% → cấp 23: 99% → cấp 24: 99% |
| Đồng thời xuất | cấp 1: 2 → cấp 29: 2 → cấp 30: 2 → cấp 31: 2 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 1945%
- Độ chính xác: 800%
- Tấn công chí mạng: 56%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 36
- Tầm xuất chiêu: 180
- Tiêu hao: 129 điểm
- Hiệu quả xuất chiêu khí công: 5
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
- Bỏ qua né tránh: 99%
- Đồng thời xuất 2
Vượt cấp tối đa (27) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
| Cấp | Sát thương vật lý | Độ chính xác | Tấn công chí mạng | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Hiệu quả xuất chiêu khí công | Sát thương ngũ hành tương khắc | Bỏ qua né tránh | Đồng thời xuất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35% | 40% | 6% | 36 | 180 | 12 | 5 | 40% | 12% | 2 |
| 2 | 108% | 80% | 7% | 36 | 180 | 15 | 5 | 40% | 16% | 2 |
| 3 | 181% | 120% | 9% | 36 | 180 | 19 | 5 | 40% | 20% | 2 |
| 4 | 255% | 160% | 11% | 36 | 180 | 22 | 5 | 40% | 24% | 2 |
| 5 | 328% | 200% | 13% | 36 | 180 | 26 | 5 | 40% | 28% | 2 |
| 6 | 402% | 240% | 14% | 36 | 180 | 29 | 5 | 40% | 32% | 2 |
| 7 | 475% | 280% | 16% | 36 | 180 | 33 | 5 | 40% | 36% | 2 |
| 8 | 549% | 320% | 18% | 36 | 180 | 37 | 5 | 40% | 40% | 2 |
| 9 | 622% | 360% | 20% | 36 | 180 | 40 | 5 | 40% | 44% | 2 |
| 10 | 696% | 400% | 22% | 36 | 180 | 44 | 5 | 40% | 48% | 2 |
| 11 | 769% | 440% | 23% | 36 | 180 | 47 | 5 | 40% | 53% | 2 |
| 12 | 843% | 480% | 25% | 36 | 180 | 51 | 5 | 40% | 57% | 2 |
| 13 | 916% | 520% | 27% | 36 | 180 | 54 | 5 | 40% | 61% | 2 |
| 14 | 990% | 560% | 29% | 36 | 180 | 58 | 5 | 40% | 65% | 2 |
| 15 | 1063% | 600% | 31% | 36 | 180 | 62 | 5 | 40% | 69% | 2 |
| 16 | 1136% | 640% | 32% | 36 | 180 | 65 | 5 | 48% | 73% | 2 |
| 17 | 1210% | 680% | 34% | 36 | 180 | 69 | 5 | 56% | 77% | 2 |
| 18 | 1283% | 720% | 36% | 36 | 180 | 72 | 5 | 64% | 81% | 2 |
| 19 | 1357% | 760% | 38% | 36 | 180 | 76 | 5 | 72% | 85% | 2 |
| 20 | 1430% | 800% | 40% | 36 | 180 | 80 | 5 | 80% | 90% | 2 |
| 21 | 1504% | 800% | 42% | 36 | 180 | 87 | 5 | 82% | 94% | 2 |
| 22 | 1577% | 800% | 45% | 36 | 180 | 94 | 5 | 84% | 98% | 2 |
| 23 | 1651% | 800% | 48% | 36 | 180 | 101 | 5 | 86% | 99% | 2 |
| 24 | 1724% | 800% | 50% | 36 | 180 | 108 | 5 | 88% | 99% | 2 |
| 25 | 1798% | 800% | 52% | 36 | 180 | 115 | 5 | 90% | 99% | 2 |
| 26 | 1871% | 800% | 54% | 36 | 180 | 122 | 5 | 92% | 99% | 2 |
| 27 | 1945% | 800% | 56% | 36 | 180 | 129 | 5 | 94% | 99% | 2 |
| 28 | 2018% | 800% | 58% | 36 | 180 | 136 | 5 | 96% | 99% | 2 |
| 29 | 2091% | 800% | 60% | 36 | 180 | 143 | 5 | 98% | 99% | 2 |
| 30 | 2165% | 800% | 62% | 36 | 180 | 150 | 5 | 100% | 99% | 2 |
| 31 | 2238% | 800% | 64% | 36 | 180 | 157 | 5 | 102% | 99% | 2 |
| 32 | 2312% | 800% | 66% | 36 | 180 | 164 | 5 | 104% | 99% | 2 |
| 33 | 2385% | 800% | 68% | 36 | 180 | 171 | 5 | 106% | 99% | 2 |
| 34 | 2459% | 800% | 70% | 36 | 180 | 178 | 5 | 108% | 99% | 2 |
| 35 | 2532% | 800% | 72% | 36 | 180 | 185 | 5 | 110% | 99% | 2 |
| 36 | 2606% | 800% | 74% | 36 | 180 | 192 | 5 | 112% | 99% | 2 |
| 37 | 2679% | 800% | 76% | 36 | 180 | 199 | 5 | 114% | 99% | 2 |
| 38 | 2753% | 800% | 78% | 36 | 180 | 206 | 5 | 116% | 99% | 2 |
| 39 | 2826% | 800% | 80% | 36 | 180 | 213 | 5 | 118% | 99% | 2 |
| 40 | 2900% | 800% | 82% | 36 | 180 | 220 | 5 | 120% | 99% | 2 |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thiên Vương khác 32
-
Phá Thiên Trảm cấp 1
-
Hồi Phong Lạc Nhạn cấp 10
-
Kinh Lôi Trảm cấp 10
-
Thánh Vương Đao pháp (##) cấp 10
-
Thánh Vương Phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Vương Phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Vương chùy pháp cấp 10
-
Thiên Vương đao pháp cấp 10
-
Thiên Vương thương pháp cấp 10
-
Trảm Long quyết cấp 10
-
Tĩnh Tâm Quyết cấp 20
-
Bát Phong Trảm cấp 30
-
Dương Quan Tam Điệp cấp 30
-
Hàng Vân Quyết cấp 30
-
Bàn Cổ Cửu Thức (##) cấp 40
-
Đoạn Hồn Thích cấp 40
-
Triêm Y Thập Bát Điệt (##) cấp 40
-
Kim Chung Tráo cấp 50
-
Phong Vân Giáng cấp 50
-
Huyết Chiến Bát Phương cấp 60
-
Phong Vân Giáng cấp 60
-
Thiên Vương Chiến ý cấp 60
-
Thừa Long Quyết cấp 60
-
Thừa Long Quyết cấp 60
-
Truy Phong Quyết cấp 60
-
Vô Tâm Trảm cấp 60
-
Phá Thiên Trảm cấp 80
-
Truy Phong Quyết cấp 80
-
Truy Tinh Trục Nguyệt cấp 80
-
Đảo Hư Thiên cấp 120
-
Hào Hùng Trảm cấp 150
-
Tung Hoành Bát Hoang cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Bá Vương Tạm Kim |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 1060 |
| Attrib | 101 |
| SkillStyle | 1 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_tw_04.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k005.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k010.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 1 |
| AttackRadius | 108 |
| MaxShadowNum | 5 |
| MslsGenerate | 2 |
| MslsGenerateData | 3 |
| CharClass | 1 |
| MisslesForm | 12 |
| ChildSkillId | 1088 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 2 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 2 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 27 |
| EqtLimit | 3 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 96 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 0 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianwang.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting2 | attackrating_p |
| LvlData2 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting3 | deadlystrike_p |
| LvlData3 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting4 | missle_speed_v |
| LvlData4 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting5 | skill_attackradius |
| LvlData5 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting6 | skill_cost_v |
| LvlData6 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting7 | missle_lifetime_v |
| LvlData7 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting8 | seriesdamage_p |
| LvlData8 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting9 | ignoredefense_p |
| LvlData9 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting10 | skill_skillexp_v |
| LvlData10 | qiangtianwang150 |
| LvlSetting11 | skill_misslenum_v |
| LvlData11 | qiangtianwang150 |
| LvlData12 | qiangtianwang150 |
| LvlData13 | qiangtianwang150 |
| LvlData14 | qiangtianwang150 |
| LvlData15 | qiangtianwang150 |
| LvlData16 | qiangtianwang150 |
| LvlData17 | qiangtianwang150 |
| LvlData18 | qiangtianwang150 |
| LvlData19 | qiangtianwang150 |
| LvlData20 | qiangtianwang150 |
| SkillDesc | Bá Vương Chi Lực, Toái Kim Phá Thạch, Thiên Vương Đại Thừa Thương Pháp, công kích địch nhân phái trước từ 3 phía. |