Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
霸王錾金伤害 - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

霸王錾金伤害

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 0 Tối đa cấp 21 Hệ Kim

Thương Thiên Vương

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp0
Cấp tối đa21
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh108
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1088

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Lôi Kích Thuật

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 35% → cấp 40: 2900%
Độ chính xác cấp 1: 40% → cấp 20: 800% → cấp 21: 800% → cấp 26: 800%
Tấn công chí mạng cấp 1: 6% → cấp 20: 40% → cấp 23: 48% → cấp 26: 54%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 36 → cấp 20: 36
Tầm xuất chiêu cấp 1: 180 → cấp 20: 180
Tiêu hao cấp 1: 12 → cấp 20: 80 → cấp 23: 101
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 5 → cấp 20: 5
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Bỏ qua né tránh cấp 1: 12% → cấp 20: 90% → cấp 21: 94% → cấp 22: 98% → cấp 23: 99% → cấp 24: 99%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 21
  • Sát thương vật lý: 1504%
  • Độ chính xác: 800%
  • Tấn công chí mạng: 42%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 36
  • Tầm xuất chiêu: 180
  • Tiêu hao: 87 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 5
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +82%
  • Bỏ qua né tránh: 94%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
Cấp Sát thương vật lý Độ chính xác Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc Bỏ qua né tránh
1 35% 40% 6% 36 180 12 5 40% 12%
2 108% 80% 7% 36 180 15 5 40% 16%
3 181% 120% 9% 36 180 19 5 40% 20%
4 255% 160% 11% 36 180 22 5 40% 24%
5 328% 200% 13% 36 180 26 5 40% 28%
6 402% 240% 14% 36 180 29 5 40% 32%
7 475% 280% 16% 36 180 33 5 40% 36%
8 549% 320% 18% 36 180 37 5 40% 40%
9 622% 360% 20% 36 180 40 5 40% 44%
10 696% 400% 22% 36 180 44 5 40% 48%
11 769% 440% 23% 36 180 47 5 40% 53%
12 843% 480% 25% 36 180 51 5 40% 57%
13 916% 520% 27% 36 180 54 5 40% 61%
14 990% 560% 29% 36 180 58 5 40% 65%
15 1063% 600% 31% 36 180 62 5 40% 69%
16 1136% 640% 32% 36 180 65 5 48% 73%
17 1210% 680% 34% 36 180 69 5 56% 77%
18 1283% 720% 36% 36 180 72 5 64% 81%
19 1357% 760% 38% 36 180 76 5 72% 85%
20 1430% 800% 40% 36 180 80 5 80% 90%
21 1504% 800% 42% 36 180 87 5 82% 94%
22 1577% 800% 45% 36 180 94 5 84% 98%
23 1651% 800% 48% 36 180 101 5 86% 99%
24 1724% 800% 50% 36 180 108 5 88% 99%
25 1798% 800% 52% 36 180 115 5 90% 99%
26 1871% 800% 54% 36 180 122 5 92% 99%
27 1945% 800% 56% 36 180 129 5 94% 99%
28 2018% 800% 58% 36 180 136 5 96% 99%
29 2091% 800% 60% 36 180 143 5 98% 99%
30 2165% 800% 62% 36 180 150 5 100% 99%
31 2238% 800% 64% 36 180 157 5 102% 99%
32 2312% 800% 66% 36 180 164 5 104% 99%
33 2385% 800% 68% 36 180 171 5 106% 99%
34 2459% 800% 70% 36 180 178 5 108% 99%
35 2532% 800% 72% 36 180 185 5 110% 99%
36 2606% 800% 74% 36 180 192 5 112% 99%
37 2679% 800% 76% 36 180 199 5 114% 99%
38 2753% 800% 78% 36 180 206 5 116% 99%
39 2826% 800% 80% 36 180 213 5 118% 99%
40 2900% 800% 82% 36 180 220 5 120% 99%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng 霸王錾金伤害 - đường bay
Đường bay 2 khung · 56 ms
Hiệu ứng 霸王錾金伤害 - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 33

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillName°ễÍừửẫẵðẫậºƯ
SkillId1088
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\追星逐月.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius108
MaxShadowNum0
MslsGenerate3
MslsGenerateData2
CharClass0
MisslesForm2
ChildSkillId350
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum3
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel0
MaxLevel21
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt60
WeaponSkill0
Param17
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1qiangtianwang150
LvlSetting2attackrating_p
LvlData2qiangtianwang150
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3qiangtianwang150
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4qiangtianwang150
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5qiangtianwang150
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6qiangtianwang150
LvlSetting7missle_lifetime_v
LvlData7qiangtianwang150
LvlSetting8seriesdamage_p
LvlData8qiangtianwang150
LvlSetting9ignoredefense_p
LvlData9qiangtianwang150
LvlSetting10skill_skillexp_v
LvlData10qiangtianwang150
LvlData11qiangtianwang150
LvlData12qiangtianwang150
LvlData13qiangtianwang150
LvlData14qiangtianwang150
LvlData15qiangtianwang150
LvlData16qiangtianwang150
LvlData17qiangtianwang150
LvlData18qiangtianwang150
LvlData19qiangtianwang150
LvlData20qiangtianwang150
SkillDescThương Thiên Vương