Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Bát Phong Trảm - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Bát Phong Trảm

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Đao pháp trung cấp, gây chút ít sát thương cho đối phương.

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuCận chiến · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh90
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng37

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Bát Phong Trảm

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 120% → cấp 20: 275%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%
Tăng sát thương [Phá Thiên Trảm] cấp 1: 1% → cấp 20: 70% → cấp 25: 110% → cấp 27: 117%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 22 → cấp 20: 22
Tầm xuất chiêu cấp 1: 66 → cấp 20: 66
Tiêu hao cấp 1: 8 → cấp 20: 12
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Tăng sát thương [Phá Thiên Trảm] cấp 1: 1% → cấp 20: 70% → cấp 25: 110% → cấp 27: 117%
Tăng sát thương [Hào Hùng Trảm] cấp 1: 1% → cấp 20: 58% → cấp 25: 92% → cấp 27: 98%
Tăng sát thương [豪雄斩散开] cấp 1: 1% → cấp 20: 58% → cấp 25: 92% → cấp 27: 98%
Tăng sát thương [豪雄斩子弹] cấp 1: 1% → cấp 20: 58% → cấp 25: 92% → cấp 27: 98%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 275%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
  • Tăng sát thương [Phá Thiên Trảm]: 70%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 22
  • Tầm xuất chiêu: 66
  • Tiêu hao: 12 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Tăng sát thương [Phá Thiên Trảm]: 70%
  • Tăng sát thương [Hào Hùng Trảm]: 58%
  • Tăng sát thương [豪雄斩散开]: 58%
  • Tăng sát thương [豪雄斩子弹]: 58%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 27)
Cấp Sát thương vật lý Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Phá Thiên Trảm] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Tăng sát thương [Phá Thiên Trảm] Tăng sát thương [Hào Hùng Trảm] Tăng sát thương [豪雄斩散开] Tăng sát thương [豪雄斩子弹]
1 120% 5% 1% 22 66 8 4 1% 1% 1% 1%
2 128% 6% 4% 22 66 8 4 4% 4% 4% 4%
3 136% 7% 8% 22 66 8 4 8% 7% 7% 7%
4 144% 8% 11% 22 66 8 4 11% 10% 10% 10%
5 152% 10% 15% 22 66 8 4 15% 13% 13% 13%
6 160% 11% 19% 22 66 9 4 19% 16% 16% 16%
7 168% 12% 22% 22 66 9 4 22% 19% 19% 19%
8 177% 14% 26% 22 66 9 4 26% 22% 22% 22%
9 185% 15% 30% 22 66 9 4 30% 25% 25% 25%
10 193% 16% 33% 22 66 9 4 33% 28% 28% 28%
11 201% 18% 37% 22 66 10 4 37% 31% 31% 31%
12 209% 19% 40% 22 66 10 4 40% 34% 34% 34%
13 217% 20% 44% 22 66 10 4 44% 37% 37% 37%
14 226% 22% 48% 22 66 10 4 48% 40% 40% 40%
15 234% 23% 51% 22 66 10 4 51% 43% 43% 43%
16 242% 24% 55% 22 66 11 4 55% 46% 46% 46%
17 250% 26% 59% 22 66 11 4 59% 49% 49% 49%
18 258% 27% 62% 22 66 11 4 62% 52% 52% 52%
19 266% 28% 66% 22 66 11 4 66% 55% 55% 55%
20 275% 30% 70% 22 66 12 4 70% 58% 58% 58%
21 283% 31% 78% 22 66 12 4 78% 64% 64% 64%
22 291% 32% 86% 22 66 12 4 86% 71% 71% 71%
23 299% 33% 94% 22 66 12 4 94% 78% 78% 78%
24 307% 35% 102% 22 66 12 4 102% 85% 85% 85%
25 315% 36% 110% 22 66 13 4 110% 92% 92% 92%
26 323% 37% 113% 22 66 13 4 113% 95% 95% 95%
27 332% 39% 117% 22 66 13 4 117% 98% 98% 98%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Bát Phong Trảm - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ của kỹ năng con Bát Phong Trảm 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameBát Phong Trảm
PropertyCông kích ngoại công
SkillId37
Attrib102
SkillStyle1
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tw_31.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k004.wav
FMCastSnd0
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow1
AttackRadius90
MaxShadowNum5
MslsGenerate1
MslsGenerateData8
CharClass1
MisslesForm12
ChildSkillId222
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill0
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType2
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit1
HorseLimit0
DoHurt80
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1pofeng_zhan
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2pofeng_zhan
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3pofeng_zhan
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4pofeng_zhan
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5pofeng_zhan
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6pofeng_zhan
LvlSetting7missle_lifetime_v
LvlData7pofeng_zhan
LvlSetting8addskilldamage2
LvlData8pofeng_zhan
LvlSetting9addskilldamage3
LvlData9pofeng_zhan
LvlSetting10addskilldamage4
LvlData10pofeng_zhan
LvlSetting11addskilldamage5
LvlData11pofeng_zhan
LvlData12pofeng_zhan
LvlData13pofeng_zhan
LvlData14pofeng_zhan
LvlData15pofeng_zhan
LvlData16pofeng_zhan
LvlData17pofeng_zhan
LvlData18pofeng_zhan
LvlData19pofeng_zhan
LvlData20pofeng_zhan
SkillDescĐao pháp trung cấp, gây chút ít sát thương cho đối phương.