Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Phá Thiên Trảm - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Phá Thiên Trảm

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Đao pháp tuyệt đỉnh, giết địch trong nháy mắt.

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuCận chiến · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh90
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng322

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Phá Thiên Trảm

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 35% → cấp 15: 150% → cấp 20: 338%
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Tấn công chí mạng cấp 1: 4% → cấp 20: 25%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 30 → cấp 20: 30
Tầm xuất chiêu cấp 1: 90 → cấp 20: 90
Tiêu hao cấp 1: 15 → cấp 20: 30
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Độ chính xác cấp 1: 35% → cấp 20: 215%
Tăng sát thương [Hào Hùng Trảm] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [豪雄斩散开] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [豪雄斩子弹] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 338%
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Tấn công chí mạng: 25%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
  • Tầm xuất chiêu: 90
  • Tiêu hao: 30 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Độ chính xác: 215%
  • Tăng sát thương [Hào Hùng Trảm]: 35%
  • Tăng sát thương [豪雄斩散开]: 35%
  • Tăng sát thương [豪雄斩子弹]: 35%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Sát thương ngũ hành tương khắc Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Độ chính xác Tăng sát thương [Hào Hùng Trảm] Tăng sát thương [豪雄斩散开] Tăng sát thương [豪雄斩子弹]
1 35% 20% 4% 30 90 15 4 35% 1% 1% 1%
2 43% 20% 5% 30 90 15 4 44% 2% 2% 2%
3 51% 20% 6% 30 90 16 4 53% 4% 4% 4%
4 59% 20% 7% 30 90 17 4 63% 6% 6% 6%
5 67% 20% 8% 30 90 18 4 72% 8% 8% 8%
6 76% 20% 9% 30 90 18 4 82% 9% 9% 9%
7 84% 20% 10% 30 90 19 4 91% 11% 11% 11%
8 92% 20% 11% 30 90 20 4 101% 13% 13% 13%
9 100% 20% 12% 30 90 21 4 110% 15% 15% 15%
10 108% 20% 13% 30 90 22 4 120% 17% 17% 17%
11 117% 20% 15% 30 90 22 4 129% 18% 18% 18%
12 125% 20% 16% 30 90 23 4 139% 20% 20% 20%
13 133% 20% 17% 30 90 24 4 148% 22% 22% 22%
14 141% 20% 18% 30 90 25 4 158% 24% 24% 24%
15 150% 20% 19% 30 90 26 4 167% 26% 26% 26%
16 187% 28% 20% 30 90 26 4 177% 27% 27% 27%
17 225% 36% 21% 30 90 27 4 186% 29% 29% 29%
18 262% 44% 22% 30 90 28 4 196% 31% 31% 31%
19 300% 52% 23% 30 90 29 4 205% 33% 33% 33%
20 338% 60% 25% 30 90 30 4 215% 35% 35% 35%
21 375% 62% 26% 30 90 30 4 224% 36% 36% 36%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Phá Thiên Trảm - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ của kỹ năng con Phá Thiên Trảm 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng Phá Thiên Trảm - hiệu ứng nổ (lớp b)
Hiệu ứng nổ (lớp B) của kỹ năng con Phá Thiên Trảm 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNamePhá Thiên Trảm
PropertyCông kích ngoại công
SkillId322
Attrib102
SkillStyle1
SkillIcon\spr\Ui\skill\乘龙决.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow1
AttackRadius90
MaxShadowNum5
MslsGenerate1
MslsGenerateData5
CharClass1
MisslesForm12
ChildSkillId326
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill0
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType2
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit1
HorseLimit0
DoHurt40
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1potian_zhan
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2potian_zhan
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3potian_zhan
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4potian_zhan
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5potian_zhan
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6potian_zhan
LvlSetting7addskillexp1
LvlData7potian_zhan
LvlSetting8skill_skillexp_v
LvlData8potian_zhan
LvlSetting9missle_lifetime_v
LvlData9potian_zhan
LvlSetting10attackrating_p
LvlData10potian_zhan
LvlSetting11addskilldamage1
LvlData11potian_zhan
LvlSetting12addskilldamage2
LvlData12potian_zhan
LvlSetting13addskilldamage3
LvlData13potian_zhan
LvlData14potian_zhan
LvlData15potian_zhan
LvlData16potian_zhan
LvlData17potian_zhan
LvlData18potian_zhan
LvlData19potian_zhan
LvlData20potian_zhan
SkillDescĐao pháp tuyệt đỉnh, giết địch trong nháy mắt.