Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Truy Phong Quyết - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

Truy Phong Quyết

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 20 Hệ Kim

Thiên Vương Đao pháp cao cấp, sát thương đao cực kỳ lợi hại.

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh72
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng408

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Liệt Hỏa Tình Thiên

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 25% → cấp 15: 140% → cấp 20: 380%
Tấn công chí mạng cấp 1: 5% → cấp 20: 40%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 30 → cấp 20: 30
Tầm xuất chiêu cấp 1: 90 → cấp 20: 90
Tầm xuất chiêu cấp 1: 90 → cấp 20: 90
Tiêu hao cấp 1: 10 → cấp 20: 30
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Bỏ qua né tránh cấp 1: 12% → cấp 20: 90% → cấp 21: 94% → cấp 22: 98% → cấp 23: 99% → cấp 24: 99%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 380%
  • Tấn công chí mạng: 40%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
  • Tầm xuất chiêu: 90
  • Tầm xuất chiêu: 90
  • Tiêu hao: 30 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Bỏ qua né tránh: 90%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 24)
Cấp Sát thương vật lý Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc Bỏ qua né tránh
1 25% 5% 30 90 90 10 4 20% 12%
2 33% 6% 30 90 90 11 4 20% 16%
3 41% 8% 30 90 90 12 4 20% 20%
4 49% 10% 30 90 90 13 4 20% 24%
5 57% 12% 30 90 90 14 4 20% 28%
6 66% 14% 30 90 90 15 4 20% 32%
7 74% 16% 30 90 90 16 4 20% 36%
8 82% 17% 30 90 90 17 4 20% 40%
9 90% 19% 30 90 90 18 4 20% 44%
10 98% 21% 30 90 90 19 4 20% 48%
11 107% 23% 30 90 90 20 4 20% 53%
12 115% 25% 30 90 90 21 4 20% 57%
13 123% 27% 30 90 90 22 4 20% 61%
14 131% 28% 30 90 90 23 4 20% 65%
15 140% 30% 30 90 90 24 4 20% 69%
16 188% 32% 30 90 90 25 4 28% 73%
17 236% 34% 30 90 90 26 4 36% 77%
18 284% 36% 30 90 90 27 4 44% 81%
19 332% 38% 30 90 90 28 4 52% 85%
20 380% 40% 30 90 90 30 4 60% 90%
21 428% 41% 30 90 90 31 4 62% 94%
22 476% 43% 30 90 90 32 4 64% 98%
23 524% 45% 30 90 90 33 4 66% 99%
24 572% 47% 30 90 90 34 4 68% 99%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Truy Phong Quyết - đường bay
Đường bay 10 khung · 56 ms
Hiệu ứng Truy Phong Quyết - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms
Hiệu ứng Truy Phong Quyết - hiệu ứng nổ (lớp b)
Hiệu ứng nổ (lớp B) 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 32

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTruy Phong Quyết
PropertyCông kích nội công
SkillId408
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\追风决.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow1
AttackRadius72
MaxShadowNum5
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm2
ChildSkillId141
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum3
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType2
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel20
EqtLimit1
HorseLimit0
DoHurt60
WeaponSkill0
Param18
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1zhuifeng_jue
LvlSetting2skill_skillexp_v
LvlData2zhuifeng_jue
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3zhuifeng_jue
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4zhuifeng_jue
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5zhuifeng_jue
LvlSetting6addskillexp1
LvlData6zhuifeng_jue
LvlSetting7skill_attackradius
LvlData7zhuifeng_jue
LvlSetting8skill_cost_v
LvlData8zhuifeng_jue
LvlSetting9missle_lifetime_v
LvlData9zhuifeng_jue
LvlSetting10seriesdamage_p
LvlData10zhuifeng_jue
LvlSetting11ignoredefense_p
LvlData11zhuifeng_jue
LvlData12zhuifeng_jue
LvlData13zhuifeng_jue
LvlData14zhuifeng_jue
LvlData15zhuifeng_jue
LvlData16zhuifeng_jue
LvlData17zhuifeng_jue
LvlData18zhuifeng_jue
LvlData19zhuifeng_jue
LvlData20zhuifeng_jue
SkillDescThiên Vương Đao pháp cao cấp, sát thương đao cực kỳ lợi hại.