Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Liệt Hỏa Tình Thiên - kỹ năng thiên nhẫn
Hình ảnh trong game

Liệt Hỏa Tình Thiên

Kỹ năng Thiên Nhẫn Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Thiên Nhẫn trung cấp chiêu thức, sát thương trên diện rộng.

Thông tin

Môn phái Thiên Nhẫn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh72
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng141

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hàn Sương Cơ quan (##)

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 5% → cấp 20: 30%
Hỏa sát cấp 1: 8 → cấp 20: 150
Tăng sát thương [Vân Long Kích] cấp 1: 1% → cấp 20: 55%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 24 → cấp 20: 28
Tầm xuất chiêu cấp 1: 384 → cấp 20: 448
Tiêu hao cấp 1: 25 → cấp 20: 25
Sát thương vật lý cấp 1: 15% → cấp 20: 75%
Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan] cấp 1: 1% → cấp 20: 45%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +30%
  • Hỏa sát: 150 đến 150 điểm
  • Tăng sát thương [Vân Long Kích]: 55%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 28
  • Tầm xuất chiêu: 448
  • Tiêu hao: 25 điểm
  • Sát thương vật lý: 75%
  • Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan]: 45%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương ngũ hành tương khắc Hỏa sát Tăng sát thương [Vân Long Kích] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương vật lý Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan]
1 5% 8–8 1% 24 384 25 15% 1%
2 6% 15–15 3% 24 387 25 18% 3%
3 7% 22–22 6% 24 390 25 21% 5%
4 8% 30–30 9% 24 394 25 24% 7%
5 10% 37–37 12% 24 397 25 27% 10%
6 11% 45–45 15% 25 400 25 30% 12%
7 12% 52–52 18% 25 404 25 33% 14%
8 14% 60–60 20% 25 407 25 37% 17%
9 15% 67–67 23% 25 410 25 40% 19%
10 16% 75–75 26% 25 414 25 43% 21%
11 18% 82–82 29% 26 417 25 46% 24%
12 19% 90–90 32% 26 421 25 49% 26%
13 20% 97–97 35% 26 424 25 52% 28%
14 22% 105–105 37% 26 427 25 56% 31%
15 23% 112–112 40% 26 431 25 59% 33%
16 24% 120–120 43% 27 434 25 62% 35%
17 26% 127–127 46% 27 437 25 65% 38%
18 27% 135–135 49% 27 441 25 68% 40%
19 28% 142–142 52% 27 444 25 71% 42%
20 30% 150–150 55% 28 448 25 75% 45%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Liệt Hỏa Tình Thiên - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 50 ms
Hiệu ứng Liệt Hỏa Tình Thiên - đường bay
Đường bay 3 khung · 56 ms
Hiệu ứng Liệt Hỏa Tình Thiên - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameLiệt Hỏa Tình Thiên
PropertyCông kích nội công
SkillId141
Attrib801
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_21.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius72
MaxShadowNum0
MslsGenerate1
MslsGenerateData5
CharClass4
MisslesForm3
ChildSkillId56
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum16
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit3
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianren.lua
LvlSetting1seriesdamage_p
LvlData1liehuo_qingtian
LvlSetting2firedamage_v
LvlData2liehuo_qingtian
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3liehuo_qingtian
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4liehuo_qingtian
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5liehuo_qingtian
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6liehuo_qingtian
LvlSetting7physicsenhance_p
LvlData7liehuo_qingtian
LvlSetting8addskilldamage2
LvlData8liehuo_qingtian
LvlData9liehuo_qingtian
LvlData10liehuo_qingtian
LvlData11liehuo_qingtian
LvlData12liehuo_qingtian
LvlData13liehuo_qingtian
LvlData14liehuo_qingtian
LvlData15liehuo_qingtian
LvlData16liehuo_qingtian
LvlData17liehuo_qingtian
LvlData18liehuo_qingtian
LvlData19liehuo_qingtian
LvlData20liehuo_qingtian
SkillDescThiên Nhẫn trung cấp chiêu thức, sát thương trên diện rộng.