Thâu Thiên Hoán Nhật
Mật truyền kỳ công, hút sinh lực đối phương về mình.
Thông tin
Môn phái
Thiên Nhẫn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh60
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng142
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Vô Hình Độc
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 25% → cấp 20: 231% |
| Hỏa sát | cấp 1: 10 → cấp 20: 482 |
| Tăng sát thương [Vân Long Kích] | cấp 1: 1% → cấp 20: 65% |
| Hút Sinh lực | cấp 1: 1% → cấp 20: 8% |
| Hút Nội lực | cấp 1: 1% → cấp 20: 6% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 26 → cấp 20: 26 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 78 → cấp 20: 78 |
| Tiêu hao | cấp 1: 12 → cấp 20: 20 |
| Hiệu quả xuất chiêu khí công | cấp 1: 4 → cấp 2: 4 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 4% → cấp 20: 55% |
| Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan] | cấp 1: 1% → cấp 20: 54% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 231%
- Hỏa sát: 482 đến 482 điểm
- Tăng sát thương [Vân Long Kích]: 65%
- Hút Sinh lực: 8%
- Hút Nội lực: 6%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 26
- Tầm xuất chiêu: 78
- Tiêu hao: 20 điểm
- Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
- Tấn công chí mạng: 55%
- Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan]: 54%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
| Cấp | Sát thương vật lý | Hỏa sát | Tăng sát thương [Vân Long Kích] | Hút Sinh lực | Hút Nội lực | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Tiêu hao | Hiệu quả xuất chiêu khí công | Sát thương ngũ hành tương khắc | Tấn công chí mạng | Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25% | 10–10 | 1% | 1% | 1% | 26 | 78 | 12 | 4 | 10% | 4% | 1% |
| 2 | 35% | 34–34 | 4% | 1% | 1% | 26 | 78 | 12 | 4 | 12% | 6% | 3% |
| 3 | 46% | 59–59 | 7% | 1% | 1% | 26 | 78 | 12 | 4 | 14% | 9% | 6% |
| 4 | 57% | 84–84 | 11% | 2% | 1% | 26 | 78 | 13 | 4 | 16% | 12% | 9% |
| 5 | 68% | 109–109 | 14% | 2% | 2% | 26 | 78 | 13 | 4 | 18% | 14% | 12% |
| 6 | 79% | 134–134 | 17% | 2% | 2% | 26 | 78 | 14 | 4 | 20% | 17% | 14% |
| 7 | 90% | 159–159 | 21% | 3% | 2% | 26 | 78 | 14 | 4 | 22% | 20% | 17% |
| 8 | 100% | 183–183 | 24% | 3% | 2% | 26 | 78 | 14 | 4 | 24% | 22% | 20% |
| 9 | 111% | 208–208 | 27% | 3% | 3% | 26 | 78 | 15 | 4 | 26% | 25% | 23% |
| 10 | 122% | 233–233 | 31% | 4% | 3% | 26 | 78 | 15 | 4 | 28% | 28% | 26% |
| 11 | 133% | 258–258 | 34% | 4% | 3% | 26 | 78 | 16 | 4 | 31% | 30% | 28% |
| 12 | 144% | 283–283 | 38% | 5% | 3% | 26 | 78 | 16 | 4 | 33% | 33% | 31% |
| 13 | 155% | 308–308 | 41% | 5% | 4% | 26 | 78 | 17 | 4 | 35% | 36% | 34% |
| 14 | 165% | 332–332 | 44% | 5% | 4% | 26 | 78 | 17 | 4 | 37% | 38% | 37% |
| 15 | 176% | 357–357 | 48% | 6% | 4% | 26 | 78 | 17 | 4 | 39% | 41% | 40% |
| 16 | 187% | 382–382 | 51% | 6% | 4% | 26 | 78 | 18 | 4 | 41% | 44% | 42% |
| 17 | 198% | 407–407 | 54% | 6% | 5% | 26 | 78 | 18 | 4 | 43% | 46% | 45% |
| 18 | 209% | 432–432 | 58% | 7% | 5% | 26 | 78 | 19 | 4 | 45% | 49% | 48% |
| 19 | 220% | 457–457 | 61% | 7% | 5% | 26 | 78 | 19 | 4 | 47% | 52% | 51% |
| 20 | 231% | 482–482 | 65% | 8% | 6% | 26 | 78 | 20 | 4 | 50% | 55% | 54% |
| 21 | 241% | 506–506 | 68% | 8% | 6% | 26 | 78 | 20 | 4 | 52% | 57% | 56% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35
-
Đơn Chỉ Liệt Diệm cấp 10
-
Hỏa Liên Phần Hoa cấp 10
-
Tàn Dương Như Huyết cấp 10
-
Thiên Nhẫn Chùy pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Nhẫn đao pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn mâu pháp cấp 10
-
ảo ảnh Phi Hồ cấp 20
-
Hỗn Thủy Mạc Ngư cấp 20
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 20
-
Liệt Hỏa Tình Thiên cấp 30
-
Minh Tôn Bản Sinh (##) cấp 30
-
Phi Hồng Vô Tích cấp 30
-
Thôi sơn Điền Hải cấp 30
-
Bi Tô Thanh Phong cấp 40
-
Huyền Minh Hấp Tinh cấp 40
-
Ngũ hành trận cấp 40
-
Lịch Ma Đoạt Hồn cấp 50
-
Thất Thương Thần Quyền cấp 50
-
Thực Cốt Huyết Nhận cấp 50
-
Ma Diệm Thất Sát cấp 60
-
Tam Muội Chân Hỏa cấp 60
-
Thiên Ma Giải Thể cấp 60
-
Ma Viêm Tại Thiên cấp 80
-
Nghiệp Hỏa Phàn Thành cấp 80
-
Nhiếp Hồn Loạn Tâm cấp 80
-
Phong Hỏa Liên Thiên cấp 80
-
Thiên Ngoại Lưu Tinh cấp 80
-
Vân Long Kích cấp 80
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn cấp 120
-
Giang Hải Nộ Lan cấp 150
-
Ma Âm Kích cấp 150
-
Tật Hỏa Liệu Nguyên cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Thâu Thiên Hoán Nhật |
|---|---|
| Property | Công kích ngoại công |
| SkillId | 142 |
| Attrib | 801 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_22.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\天忍\mag_tr_09_偷天换日.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k002.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k007.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 60 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 69 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 60 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 3 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 100 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianren.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | toutian_huanri |
| LvlSetting2 | firedamage_v |
| LvlData2 | toutian_huanri |
| LvlSetting3 | addskilldamage1 |
| LvlData3 | toutian_huanri |
| LvlSetting4 | steallife_p |
| LvlData4 | toutian_huanri |
| LvlSetting5 | stealmana_p |
| LvlData5 | toutian_huanri |
| LvlSetting6 | missle_speed_v |
| LvlData6 | toutian_huanri |
| LvlSetting7 | skill_attackradius |
| LvlData7 | toutian_huanri |
| LvlSetting8 | skill_cost_v |
| LvlData8 | toutian_huanri |
| LvlSetting9 | missle_lifetime_v |
| LvlData9 | toutian_huanri |
| LvlSetting10 | seriesdamage_p |
| LvlData10 | toutian_huanri |
| LvlSetting11 | deadlystrike_p |
| LvlData11 | toutian_huanri |
| LvlSetting12 | addskilldamage2 |
| LvlData12 | toutian_huanri |
| LvlData13 | toutian_huanri |
| LvlData14 | toutian_huanri |
| LvlData15 | toutian_huanri |
| LvlData16 | toutian_huanri |
| LvlData17 | toutian_huanri |
| LvlData18 | toutian_huanri |
| LvlData19 | toutian_huanri |
| LvlData20 | toutian_huanri |
| SkillDesc | Mật truyền kỳ công, hút sinh lực đối phương về mình. |