Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tật Hỏa Liệu Nguyên - kỹ năng thiên nhẫn
Hình ảnh trong game

Tật Hỏa Liệu Nguyên

Kỹ năng Thiên Nhẫn Yêu cầu cấp 150 Tối đa cấp 27 Hệ Hỏa

Hỏa Phẫn Vạn Vật, Bất Tử Bất Hưu, Thiên Nhẫn Đại Thừa Đao Pháp, công kích phạm vi đối với mục tiêu phía trước.

Thông tin

Môn phái Thiên Nhẫn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa27
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh570
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1076

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thái Cực Vô ý

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Hỏa sát cấp 1: 240 → cấp 25: 4500 → cấp 40: 9000
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Tấn công chí tử cấp 1: 0% → cấp 30: 0% → cấp 31: 1% → cấp 40: 10% → cấp 41: 10%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 0 → cấp 20: 0
Tầm xuất chiêu cấp 1: 448 → cấp 20: 512 → cấp 21: 512
Tiêu hao cấp 1: 25 → cấp 20: 36 → cấp 23: 39
Đồng thời xuất cấp 1: 1 → cấp 20: 1 → cấp 21: 2 → cấp 30: 2 → cấp 31: 2

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 27
  • Hỏa sát: 5100 đến 5100 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
  • Tấn công chí tử: 0%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 0
  • Tầm xuất chiêu: 512
  • Tiêu hao: 43 điểm
  • Đồng thời xuất 2
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 41)
Cấp Hỏa sát Sát thương ngũ hành tương khắc Tấn công chí tử Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Đồng thời xuất
1 240–240 40% 0% 0 448 25 1
2 417–417 40% 0% 0 451 25 1
3 595–595 40% 0% 0 454 26 1
4 772–772 40% 0% 0 458 26 1
5 950–950 40% 0% 0 461 27 1
6 1127–1127 40% 0% 0 464 27 1
7 1305–1305 40% 0% 0 468 28 1
8 1482–1482 40% 0% 0 471 29 1
9 1660–1660 40% 0% 0 474 29 1
10 1837–1837 40% 0% 0 478 30 1
11 2015–2015 40% 0% 0 481 30 1
12 2192–2192 40% 0% 0 485 31 1
13 2370–2370 40% 0% 0 488 31 1
14 2547–2547 40% 0% 0 491 32 1
15 2725–2725 40% 0% 0 495 33 1
16 2902–2902 48% 0% 0 498 33 1
17 3080–3080 56% 0% 0 501 34 1
18 3257–3257 64% 0% 0 505 34 1
19 3435–3435 72% 0% 0 508 35 1
20 3612–3612 80% 0% 0 512 36 1
21 3790–3790 82% 0% 0 512 37 2
22 3967–3967 84% 0% 0 512 38 2
23 4145–4145 86% 0% 0 512 39 2
24 4322–4322 88% 0% 0 512 40 2
25 4500–4500 90% 0% 0 512 41 2
26 4800–4800 92% 0% 0 512 42 2
27 5100–5100 94% 0% 0 512 43 2
28 5400–5400 96% 0% 0 512 44 2
29 5700–5700 98% 0% 0 512 45 2
30 6000–6000 100% 0% 0 512 46 2
31 6300–6300 102% 1% 0 512 47 2
32 6600–6600 104% 2% 0 512 48 2
33 6900–6900 106% 3% 0 512 49 2
34 7200–7200 108% 4% 0 512 50 2
35 7500–7500 110% 5% 0 512 51 2
36 7800–7800 112% 6% 0 512 52 2
37 8100–8100 114% 7% 0 512 53 2
38 8400–8400 116% 8% 0 512 54 2
39 8700–8700 118% 9% 0 512 55 2
40 9000–9000 120% 10% 0 512 56 2
41 9300–9300 122% 10% 0 512 57 2

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Tật Hỏa Liệu Nguyên - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 50 ms
Hiệu ứng Tật Hỏa Liệu Nguyên - đường bay
Đường bay 10 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTật Hỏa Liệu Nguyên
PropertyCông kích nội công
SkillId1076
Attrib802
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_tr_02.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k004.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k009.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius570
MaxShadowNum0
MslsGenerate2
MslsGenerateData5
CharClass4
MisslesForm6
ChildSkillId366
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum2
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle1
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel150
MaxLevel27
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param120
Param1Memo0
Param20
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianren.lua
LvlSetting1firedamage_v
LvlData1moren150
LvlSetting2seriesdamage_p
LvlData2moren150
LvlSetting3fatallystrike_p
LvlData3moren150
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4moren150
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5moren150
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6moren150
LvlSetting7skill_skillexp_v
LvlData7moren150
LvlSetting8skill_misslenum_v
LvlData8moren150
LvlData9moren150
LvlData10moren150
LvlData11moren150
LvlData12moren150
LvlData13moren150
LvlData14moren150
LvlData15moren150
LvlData16moren150
LvlData17moren150
LvlData18moren150
LvlData19moren150
LvlData20moren150
SkillDescHỏa Phẫn Vạn Vật, Bất Tử Bất Hưu, Thiên Nhẫn Đại Thừa Đao Pháp, công kích phạm vi đối với mục tiêu phía trước.