Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Đơn Chỉ Liệt Diệm - kỹ năng thiên nhẫn
Hình ảnh trong game

Đơn Chỉ Liệt Diệm

Kỹ năng Thiên Nhẫn Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Nhập môn võ công, tấn công cùng lúc nhều đối thủ.

Thông tin

Môn phái Thiên Nhẫn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh280
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng145

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Băng Phách Hàn Quang

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Hỏa sát cấp 1: 30 → cấp 20: 225
Tăng sát thương [Thiên Ngoại Lưu Tinh] cấp 1: 1% → cấp 20: 100%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 320 → cấp 20: 384
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 30
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Tăng sát thương [Ma Diệm Thất Sát] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Tật Hỏa Liệu Nguyên] cấp 1: 1% → cấp 20: 83%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Hỏa sát: 225 đến 225 điểm
  • Tăng sát thương [Thiên Ngoại Lưu Tinh]: 100%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 384
  • Tiêu hao: 30 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Ma Diệm Thất Sát]: 35%
  • Tăng sát thương [Tật Hỏa Liệu Nguyên]: 83%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Hỏa sát Tăng sát thương [Thiên Ngoại Lưu Tinh] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Ma Diệm Thất Sát] Tăng sát thương [Tật Hỏa Liệu Nguyên]
1 30–30 1% 20 320 20 1% 1% 1%
2 40–40 6% 20 323 20 1% 2% 5%
3 50–50 11% 20 326 21 1% 4% 9%
4 60–60 16% 20 330 21 2% 6% 13%
5 71–71 21% 20 333 22 2% 8% 18%
6 81–81 27% 21 336 22 3% 9% 22%
7 91–91 32% 21 340 23 3% 11% 26%
8 101–101 37% 21 343 23 4% 13% 31%
9 112–112 42% 21 346 24 4% 15% 35%
10 122–122 47% 21 350 24 5% 17% 39%
11 132–132 53% 22 353 25 5% 18% 44%
12 142–142 58% 22 357 25 6% 20% 48%
13 153–153 63% 22 360 26 6% 22% 52%
14 163–163 68% 22 363 26 7% 24% 57%
15 173–173 73% 22 367 27 7% 26% 61%
16 183–183 79% 23 370 27 8% 27% 65%
17 194–194 84% 23 373 28 8% 29% 70%
18 204–204 89% 23 377 28 9% 31% 74%
19 214–214 94% 23 380 29 9% 33% 78%
20 225–225 100% 24 384 30 10% 35% 83%

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Đơn Chỉ Liệt Diệm - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 50 ms
Hiệu ứng Đơn Chỉ Liệt Diệm - đường bay
Đường bay 3 khung · 56 ms
Hiệu ứng Đơn Chỉ Liệt Diệm - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameĐơn Chỉ Liệt Diệm
PropertyCông kích nội công
SkillId145
Attrib802
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_31.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius280
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm1
ChildSkillId57
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianren.lua
LvlSetting1firedamage_v
LvlData1tanzhi_lieyan
LvlSetting2addskilldamage1
LvlData2tanzhi_lieyan
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3tanzhi_lieyan
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4tanzhi_lieyan
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5tanzhi_lieyan
LvlSetting6seriesdamage_p
LvlData6tanzhi_lieyan
LvlSetting7addskilldamage2
LvlData7tanzhi_lieyan
LvlSetting8addskilldamage3
LvlData8tanzhi_lieyan
LvlData9tanzhi_lieyan
LvlData10tanzhi_lieyan
LvlData11tanzhi_lieyan
LvlData12tanzhi_lieyan
LvlData13tanzhi_lieyan
LvlData14tanzhi_lieyan
LvlData15tanzhi_lieyan
LvlData16tanzhi_lieyan
LvlData17tanzhi_lieyan
LvlData18tanzhi_lieyan
LvlData19tanzhi_lieyan
LvlData20tanzhi_lieyan
SkillDescNhập môn võ công, tấn công cùng lúc nhều đối thủ.