Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Bi Tô Thanh Phong - kỹ năng thiên nhẫn
Hình ảnh trong game

Bi Tô Thanh Phong

Kỹ năng Thiên Nhẫn Yêu cầu cấp 40 Tối đa cấp 20

Khiến đôi phương không thể xoay sở.

Thông tin

Môn phái Thiên Nhẫn
LoạiChủ động hỗ trợ công kích
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp40
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng364

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Thời gian phục hồi cấp 1: -6 → cấp 20: -30 → cấp 23: -34 → cấp 28: -34 → cấp 29: -35
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 20
Thời gian phục hồi cấp 1: -6 → cấp 28: -18 → cấp 29: -18
Thời gian khôi phục chiêu thức cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s
Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương cấp 1: 1% → cấp 2: 1%
Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Thời gian phục hồi: -30
  • Tiêu hao: 20 điểm
  • Thời gian phục hồi: -15(Dương)
  • Thời gian khôi phục chiêu thức: 6 giây
  • Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương: 1%
  • Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 6 giây
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 36)
Cấp Thời gian phục hồi Tiêu hao Thời gian phục hồi Thời gian khôi phục chiêu thức Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa
1 -6 20 -6 8s 1% 8s
2 -8 20 -7 7.89s 1% 7.89s
3 -9 20 -7 7.78s 1% 7.78s
4 -10 20 -8 7.67s 1% 7.67s
5 -12 20 -8 7.56s 1% 7.56s
6 -13 20 -9 7.44s 1% 7.44s
7 -14 20 -9 7.33s 1% 7.33s
8 -15 20 -10 7.22s 1% 7.22s
9 -17 20 -10 7.11s 1% 7.11s
10 -18 20 -10 7s 1% 7s
11 -19 20 -11 6.94s 1% 6.94s
12 -20 20 -11 6.83s 1% 6.83s
13 -22 20 -12 6.72s 1% 6.72s
14 -23 20 -12 6.61s 1% 6.61s
15 -24 20 -13 6.5s 1% 6.5s
16 -25 20 -13 6.39s 1% 6.39s
17 -27 20 -14 6.28s 1% 6.28s
18 -28 20 -14 6.17s 1% 6.17s
19 -29 20 -14 6.06s 1% 6.06s
20 -30 20 -15 6s 1% 6s
21 -32 20 -15 5.78s 1% 5.78s
22 -33 20 -16 5.56s 1% 5.56s
23 -34 20 -16 5.39s 1% 5.39s
24 -34 20 -17 5.17s 1% 5.17s
25 -34 20 -17 5s 1% 5s
26 -34 20 -18 4.78s 1% 4.78s
27 -34 20 -18 4.56s 1% 4.56s
28 -34 20 -18 4.39s 1% 4.39s
29 -35 20 -18 4.17s 1% 4.17s
30 -36 20 -18 4s 1% 4s
31 -37 20 -18 3.78s 1% 3.78s
32 -38 20 -18 3.56s 1% 3.56s
33 -39 20 -18 3.39s 1% 3.39s
34 -40 20 -18 3.17s 1% 3.17s
35 -41 20 -18 3s 1% 3s
36 -42 20 -18 3s 1% 3s

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Bi Tô Thanh Phong - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 50 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameBi Tô Thanh Phong
PropertyChủ động hỗ trợ công kích
SkillId364
Attrib803
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\悲书清风.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr
StateSpecialId58
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius440
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm6
ChildSkillId20
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel40
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianren.lua
LvlSetting1fasthitrecover_v
LvlData1beisu_qingfeng
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2beisu_qingfeng
LvlSetting3fasthitrecover_yan_v
LvlData3beisu_qingfeng
LvlSetting4skill_mintimepercast_v
LvlData4beisu_qingfeng
LvlSetting5skill_desc
LvlData5beisu_qingfeng
LvlSetting6anti_block_rate_buff
LvlData6beisu_qingfeng
LvlSetting7skill_mintimepercastonhorse_v
LvlData7beisu_qingfeng
LvlData8beisu_qingfeng
LvlData9beisu_qingfeng
LvlData10beisu_qingfeng
LvlData11beisu_qingfeng
LvlData12beisu_qingfeng
LvlData13beisu_qingfeng
LvlData14beisu_qingfeng
LvlData15beisu_qingfeng
LvlData16beisu_qingfeng
LvlData17beisu_qingfeng
LvlData18beisu_qingfeng
LvlData19beisu_qingfeng
LvlData20beisu_qingfeng
SkillDescKhiến đôi phương không thể xoay sở.