Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Tàn Dương Như Huyết - kỹ năng thiên nhẫn
Hình ảnh trong game

Tàn Dương Như Huyết

Kỹ năng Thiên Nhẫn Yêu cầu cấp 10 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Võ công nhập môn, sát thương cùng lúc nhiều đối thủ.

Thông tin

Môn phái Thiên Nhẫn
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp10
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh270
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng135

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Mạn Thiên Hoa Vũ

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 5% → cấp 20: 55%
Hỏa sát cấp 1: 5 → cấp 20: 50
Tăng sát thương [Vân Long Kích] cấp 1: 1% → cấp 20: 45%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 320 → cấp 20: 384
Tiêu hao cấp 1: 8 → cấp 20: 8
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 1% → cấp 20: 10%
Tăng sát thương [Thâu Thiên Hoán Nhật] cấp 1: 1% → cấp 20: 35%
Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan] cấp 1: 1% → cấp 20: 38%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 55%
  • Hỏa sát: 50 đến 50 điểm
  • Tăng sát thương [Vân Long Kích]: 45%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 384
  • Tiêu hao: 8 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +10%
  • Tăng sát thương [Thâu Thiên Hoán Nhật]: 35%
  • Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan]: 38%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
Cấp Sát thương vật lý Hỏa sát Tăng sát thương [Vân Long Kích] Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Thâu Thiên Hoán Nhật] Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan]
1 5% 5–5 1% 20 320 8 1% 1% 1%
2 7% 7–7 3% 20 323 8 1% 2% 2%
3 10% 9–9 5% 20 326 8 1% 4% 4%
4 12% 12–12 7% 20 330 8 2% 6% 6%
5 15% 14–14 10% 20 333 8 2% 8% 8%
6 18% 16–16 12% 21 336 8 3% 9% 10%
7 20% 19–19 14% 21 340 8 3% 11% 12%
8 23% 21–21 17% 21 343 8 4% 13% 14%
9 26% 23–23 19% 21 346 8 4% 15% 16%
10 28% 26–26 21% 21 350 8 5% 17% 18%
11 31% 28–28 24% 22 353 8 5% 18% 20%
12 33% 31–31 26% 22 357 8 6% 20% 22%
13 36% 33–33 28% 22 360 8 6% 22% 24%
14 39% 35–35 31% 22 363 8 7% 24% 26%
15 41% 38–38 33% 22 367 8 7% 26% 28%
16 44% 40–40 35% 23 370 8 8% 27% 30%
17 47% 42–42 38% 23 373 8 8% 29% 32%
18 49% 45–45 40% 23 377 8 9% 31% 34%
19 52% 47–47 42% 23 380 8 9% 33% 36%
20 55% 50–50 45% 24 384 8 10% 35% 38%

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Tàn Dương Như Huyết - đường bay
Đường bay 3 khung · 56 ms
Hiệu ứng Tàn Dương Như Huyết - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameTàn Dương Như Huyết
PropertyCông kích nội công
SkillId135
Attrib801
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_01.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius270
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm1
ChildSkillId54
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime5
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel10
MaxLevel20
EqtLimit3
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianren.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1canyang_ruxue
LvlSetting2firedamage_v
LvlData2canyang_ruxue
LvlSetting3addskilldamage1
LvlData3canyang_ruxue
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4canyang_ruxue
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5canyang_ruxue
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6canyang_ruxue
LvlSetting7seriesdamage_p
LvlData7canyang_ruxue
LvlSetting8addskilldamage2
LvlData8canyang_ruxue
LvlSetting9addskilldamage3
LvlData9canyang_ruxue
LvlData10canyang_ruxue
LvlData11canyang_ruxue
LvlData12canyang_ruxue
LvlData13canyang_ruxue
LvlData14canyang_ruxue
LvlData15canyang_ruxue
LvlData16canyang_ruxue
LvlData17canyang_ruxue
LvlData18canyang_ruxue
LvlData19canyang_ruxue
LvlData20canyang_ruxue
SkillDescVõ công nhập môn, sát thương cùng lúc nhiều đối thủ.