Nhiếp Hồn Loạn Tâm
Thiên Nhẫn chiến đấu Tâm pháp, giảm khả năng chiến đấu của đối phương
Thông tin
Môn phái
Thiên Nhẫn
LoạiChủ động hỗ trợ chiến đấu
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng391
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tỉ lệ công kích chính xác | cấp 1: -12% → cấp 20: -128% |
| Né tránh | cấp 1: -80 → cấp 20: -800 |
| Sát thương vật lý - ngoại công | cấp 1: -15% → cấp 20: -215% |
| Thời gian phục hồi | Script cấp của kỹ năng không có trong client |
| Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây | cấp 1: -1 → cấp 20: -15 |
| Tăng tấn công chí mạng | cấp 1: -6% → cấp 20: -35% |
| Tiêu hao | cấp 1: 60 → cấp 20: 120 |
| Thời gian phục hồi | cấp 1: -3 → cấp 20: -10 → cấp 21: -10 |
| Thời gian khôi phục chiêu thức | cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s |
| Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương | cấp 1: 1% → cấp 2: 1% |
| Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa | cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tỉ lệ công kích chính xác: -128%
- Né tránh: -800 điểm
- Sát thương vật lý - ngoại công: -215%
- Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây: -15 điểm
- Tăng tấn công chí mạng: -35%
- Tiêu hao: 120 điểm
- Thời gian phục hồi: -10(Dương)
- Thời gian khôi phục chiêu thức: 6 giây
- Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương: 1%
- Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 6 giây
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 36)
| Cấp | Tỉ lệ công kích chính xác | Né tránh | Sát thương vật lý - ngoại công | Thời gian phục hồi | Phục hồi sinh lực mỗi nửa giây | Tăng tấn công chí mạng | Tiêu hao | Thời gian phục hồi | Thời gian khôi phục chiêu thức | Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương | Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | -12% | -80 | -15% | — | -1 | -6% | 60 | -3 | 8s | 1% | 8s |
| 2 | -19% | -118 | -26% | — | -2 | -8% | 63 | -4 | 7.89s | 1% | 7.89s |
| 3 | -25% | -156 | -37% | — | -3 | -10% | 66 | -4 | 7.78s | 1% | 7.78s |
| 4 | -31% | -194 | -47% | — | -4 | -11% | 69 | -5 | 7.67s | 1% | 7.67s |
| 5 | -37% | -232 | -58% | — | -4 | -13% | 72 | -5 | 7.56s | 1% | 7.56s |
| 6 | -43% | -270 | -68% | — | -5 | -14% | 75 | -5 | 7.44s | 1% | 7.44s |
| 7 | -49% | -308 | -79% | — | -6 | -16% | 78 | -6 | 7.33s | 1% | 7.33s |
| 8 | -55% | -346 | -89% | — | -7 | -17% | 82 | -6 | 7.22s | 1% | 7.22s |
| 9 | -61% | -384 | -100% | — | -7 | -19% | 85 | -6 | 7.11s | 1% | 7.11s |
| 10 | -67% | -422 | -110% | — | -8 | -20% | 88 | -7 | 7s | 1% | 7s |
| 11 | -74% | -459 | -121% | — | -9 | -22% | 91 | -7 | 6.94s | 1% | 6.94s |
| 12 | -80% | -497 | -131% | — | -10 | -23% | 94 | -8 | 6.83s | 1% | 6.83s |
| 13 | -86% | -535 | -142% | — | -10 | -25% | 97 | -8 | 6.72s | 1% | 6.72s |
| 14 | -92% | -573 | -152% | — | -11 | -26% | 101 | -8 | 6.61s | 1% | 6.61s |
| 15 | -98% | -611 | -163% | — | -12 | -28% | 104 | -9 | 6.5s | 1% | 6.5s |
| 16 | -104% | -649 | -173% | — | -13 | -29% | 107 | -9 | 6.39s | 1% | 6.39s |
| 17 | -110% | -687 | -184% | — | -13 | -31% | 110 | -9 | 6.28s | 1% | 6.28s |
| 18 | -116% | -725 | -194% | — | -14 | -32% | 113 | -10 | 6.17s | 1% | 6.17s |
| 19 | -122% | -763 | -205% | — | -15 | -34% | 116 | -10 | 6.06s | 1% | 6.06s |
| 20 | -128% | -800 | -215% | — | -15 | -35% | 120 | -10 | 6s | 1% | 6s |
| 21 | -135% | -838 | -226% | — | -16 | -37% | 123 | -10 | 5.78s | 1% | 5.78s |
| 22 | -141% | -876 | -237% | — | -17 | -39% | 126 | -10 | 5.56s | 1% | 5.56s |
| 23 | -147% | -914 | -247% | — | -18 | -40% | 129 | -10 | 5.39s | 1% | 5.39s |
| 24 | -153% | -952 | -258% | — | -18 | -42% | 132 | -10 | 5.17s | 1% | 5.17s |
| 25 | -159% | -990 | -268% | — | -19 | -43% | 135 | -10 | 5s | 1% | 5s |
| 26 | -165% | -1028 | -279% | — | -20 | -45% | 138 | -10 | 4.78s | 1% | 4.78s |
| 27 | -171% | -1066 | -289% | — | -21 | -46% | 142 | -10 | 4.56s | 1% | 4.56s |
| 28 | -177% | -1104 | -300% | — | -21 | -48% | 145 | -10 | 4.39s | 1% | 4.39s |
| 29 | -183% | -1142 | -310% | — | -22 | -49% | 148 | -10 | 4.17s | 1% | 4.17s |
| 30 | -190% | -1179 | -321% | — | -23 | -51% | 151 | -10 | 4s | 1% | 4s |
| 31 | -196% | -1217 | -331% | — | -24 | -52% | 154 | -10 | 3.78s | 1% | 3.78s |
| 32 | -202% | -1255 | -342% | — | -24 | -54% | 157 | -10 | 3.56s | 1% | 3.56s |
| 33 | -208% | -1293 | -352% | — | -25 | -55% | 161 | -10 | 3.39s | 1% | 3.39s |
| 34 | -214% | -1331 | -363% | — | -26 | -57% | 164 | -10 | 3.17s | 1% | 3.17s |
| 35 | -220% | -1369 | -373% | — | -27 | -58% | 167 | -10 | 3s | 1% | 3s |
| 36 | -226% | -1407 | -384% | — | -27 | -60% | 170 | -10 | 3s | 1% | 3s |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 1
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35
-
Đơn Chỉ Liệt Diệm cấp 10
-
Hỏa Liên Phần Hoa cấp 10
-
Tàn Dương Như Huyết cấp 10
-
Thiên Nhẫn Chùy pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Nhẫn đao pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn mâu pháp cấp 10
-
ảo ảnh Phi Hồ cấp 20
-
Hỗn Thủy Mạc Ngư cấp 20
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 20
-
Liệt Hỏa Tình Thiên cấp 30
-
Minh Tôn Bản Sinh (##) cấp 30
-
Phi Hồng Vô Tích cấp 30
-
Thôi sơn Điền Hải cấp 30
-
Bi Tô Thanh Phong cấp 40
-
Huyền Minh Hấp Tinh cấp 40
-
Ngũ hành trận cấp 40
-
Lịch Ma Đoạt Hồn cấp 50
-
Thất Thương Thần Quyền cấp 50
-
Thực Cốt Huyết Nhận cấp 50
-
Ma Diệm Thất Sát cấp 60
-
Tam Muội Chân Hỏa cấp 60
-
Thâu Thiên Hoán Nhật cấp 60
-
Thiên Ma Giải Thể cấp 60
-
Ma Viêm Tại Thiên cấp 80
-
Nghiệp Hỏa Phàn Thành cấp 80
-
Phong Hỏa Liên Thiên cấp 80
-
Thiên Ngoại Lưu Tinh cấp 80
-
Vân Long Kích cấp 80
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn cấp 120
-
Giang Hải Nộ Lan cấp 150
-
Ma Âm Kích cấp 150
-
Tật Hỏa Liệu Nguyên cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Nhiếp Hồn Loạn Tâm |
|---|---|
| Property | Chủ động hỗ trợ chiến đấu |
| SkillId | 391 |
| Attrib | 803 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\skill\摄魂乱心.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr |
| StateSpecialId | 59 |
| StatePriority | 3 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 440 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 6 |
| ChildSkillId | 20 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 1 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 80 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianren.lua |
| LvlSetting1 | attackratingenhance_p |
| LvlData1 | shehun_luanxin |
| LvlSetting2 | adddefense_v |
| LvlData2 | shehun_luanxin |
| LvlSetting3 | addphysicsdamage_p |
| LvlData3 | shehun_luanxin |
| LvlSetting4 | fasthitrecover_v |
| LvlData4 | shehun_luanxin |
| LvlSetting5 | lifereplenish_v |
| LvlData5 | shehun_luanxin |
| LvlSetting6 | deadlystrikeenhance_p |
| LvlData6 | shehun_luanxin |
| LvlSetting7 | skill_cost_v |
| LvlData7 | shehun_luanxin |
| LvlSetting8 | fasthitrecover_yan_v |
| LvlData8 | shehun_luanxin |
| LvlSetting9 | skill_mintimepercast_v |
| LvlData9 | shehun_luanxin |
| LvlSetting10 | skill_desc |
| LvlData10 | shehun_luanxin |
| LvlSetting11 | anti_block_rate_buff |
| LvlData11 | shehun_luanxin |
| LvlSetting12 | skill_mintimepercastonhorse_v |
| LvlData12 | shehun_luanxin |
| LvlData13 | shehun_luanxin |
| LvlData14 | shehun_luanxin |
| LvlData15 | shehun_luanxin |
| LvlData16 | shehun_luanxin |
| LvlData17 | shehun_luanxin |
| LvlData18 | shehun_luanxin |
| LvlData19 | shehun_luanxin |
| LvlData20 | shehun_luanxin |
| LevelUpScript | \script\skill\lvlup_shehun_luanxin.lua |
| SkillDesc | Thiên Nhẫn chiến đấu Tâm pháp, giảm khả năng chiến đấu của đối phương |