Ma Âm Kích
Thông tin
Môn phái
Thiên Nhẫn
LoạiChú thuật
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh60
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1131
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Băng Tâm Tiên Tử
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| randmove | cấp 1: 1 → cấp 20: 1 |
| Tỷ lệ trượt | cấp 1: 99% → cấp 20: 80% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 40 → cấp 20: 40 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 198 → cấp 20: 198 |
| Sát thương vật lý | cấp 1: 26% → cấp 40: 1500% |
| Hỏa sát | cấp 1: 10 → cấp 15: 120 → cấp 20: 455 → cấp 23: 857 → cấp 26: 1058 |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 6% → cấp 20: 80% → cấp 23: 103% → cấp 26: 115% |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- randmove: 1
- Tỷ lệ trượt: 80%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 40
- Tầm xuất chiêu: 198
- Sát thương vật lý: 744%
- Hỏa sát: 455 đến 455 điểm
- Tấn công chí mạng: 80%
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +80%
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
| Cấp | randmove | Tỷ lệ trượt | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Sát thương vật lý | Hỏa sát | Tấn công chí mạng | Sát thương ngũ hành tương khắc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 99% | 40 | 198 | 26% | 10–10 | 6% | 40% |
| 2 | 1 | 98% | 40 | 198 | 63% | 17–17 | 9% | 40% |
| 3 | 1 | 97% | 40 | 198 | 101% | 25–25 | 13% | 40% |
| 4 | 1 | 96% | 40 | 198 | 139% | 33–33 | 17% | 40% |
| 5 | 1 | 95% | 40 | 198 | 177% | 41–41 | 21% | 40% |
| 6 | 1 | 94% | 40 | 198 | 214% | 49–49 | 25% | 40% |
| 7 | 1 | 93% | 40 | 198 | 252% | 57–57 | 29% | 40% |
| 8 | 1 | 92% | 40 | 198 | 290% | 65–65 | 33% | 40% |
| 9 | 1 | 91% | 40 | 198 | 328% | 72–72 | 37% | 40% |
| 10 | 1 | 90% | 40 | 198 | 366% | 80–80 | 41% | 40% |
| 11 | 1 | 89% | 40 | 198 | 403% | 88–88 | 44% | 40% |
| 12 | 1 | 88% | 40 | 198 | 441% | 96–96 | 48% | 40% |
| 13 | 1 | 87% | 40 | 198 | 479% | 104–104 | 52% | 40% |
| 14 | 1 | 86% | 40 | 198 | 517% | 112–112 | 56% | 40% |
| 15 | 1 | 85% | 40 | 198 | 555% | 120–120 | 60% | 40% |
| 16 | 1 | 84% | 40 | 198 | 592% | 187–187 | 64% | 48% |
| 17 | 1 | 83% | 40 | 198 | 630% | 254–254 | 68% | 56% |
| 18 | 1 | 82% | 40 | 198 | 668% | 321–321 | 72% | 64% |
| 19 | 1 | 81% | 40 | 198 | 706% | 388–388 | 76% | 72% |
| 20 | 1 | 80% | 40 | 198 | 744% | 455–455 | 80% | 80% |
| 21 | 1 | 79% | 40 | 198 | 781% | 589–589 | 87% | 82% |
| 22 | 1 | 78% | 40 | 198 | 819% | 723–723 | 95% | 84% |
| 23 | 1 | 77% | 40 | 198 | 857% | 857–857 | 103% | 86% |
| 24 | 1 | 76% | 40 | 198 | 895% | 924–924 | 107% | 88% |
| 25 | 1 | 75% | 40 | 198 | 933% | 991–991 | 111% | 90% |
| 26 | 1 | 74% | 40 | 198 | 970% | 1058–1058 | 115% | 92% |
| 27 | 1 | 73% | 40 | 198 | 1008% | 1125–1125 | 119% | 94% |
| 28 | 1 | 72% | 40 | 198 | 1046% | 1192–1192 | 123% | 96% |
| 29 | 1 | 71% | 40 | 198 | 1084% | 1259–1259 | 127% | 98% |
| 30 | 1 | 70% | 40 | 198 | 1122% | 1326–1326 | 131% | 100% |
| 31 | 1 | 69% | 40 | 198 | 1159% | 1393–1393 | 135% | 102% |
| 32 | 1 | 68% | 40 | 198 | 1197% | 1460–1460 | 139% | 104% |
| 33 | 1 | 67% | 40 | 198 | 1235% | 1527–1527 | 143% | 106% |
| 34 | 1 | 66% | 40 | 198 | 1273% | 1594–1594 | 147% | 108% |
| 35 | 1 | 65% | 40 | 198 | 1311% | 1661–1661 | 151% | 110% |
| 36 | 1 | 64% | 40 | 198 | 1348% | 1728–1728 | 155% | 112% |
| 37 | 1 | 63% | 40 | 198 | 1386% | 1795–1795 | 159% | 114% |
| 38 | 1 | 62% | 40 | 198 | 1424% | 1862–1862 | 163% | 116% |
| 39 | 1 | 61% | 40 | 198 | 1462% | 1929–1929 | 167% | 118% |
| 40 | 1 | 60% | 40 | 198 | 1500% | 1996–1996 | 171% | 120% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 2
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35
-
Đơn Chỉ Liệt Diệm cấp 10
-
Hỏa Liên Phần Hoa cấp 10
-
Tàn Dương Như Huyết cấp 10
-
Thiên Nhẫn Chùy pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Nhẫn đao pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn mâu pháp cấp 10
-
ảo ảnh Phi Hồ cấp 20
-
Hỗn Thủy Mạc Ngư cấp 20
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 20
-
Liệt Hỏa Tình Thiên cấp 30
-
Minh Tôn Bản Sinh (##) cấp 30
-
Phi Hồng Vô Tích cấp 30
-
Thôi sơn Điền Hải cấp 30
-
Bi Tô Thanh Phong cấp 40
-
Huyền Minh Hấp Tinh cấp 40
-
Ngũ hành trận cấp 40
-
Lịch Ma Đoạt Hồn cấp 50
-
Thất Thương Thần Quyền cấp 50
-
Thực Cốt Huyết Nhận cấp 50
-
Ma Diệm Thất Sát cấp 60
-
Tam Muội Chân Hỏa cấp 60
-
Thâu Thiên Hoán Nhật cấp 60
-
Thiên Ma Giải Thể cấp 60
-
Ma Viêm Tại Thiên cấp 80
-
Nghiệp Hỏa Phàn Thành cấp 80
-
Nhiếp Hồn Loạn Tâm cấp 80
-
Phong Hỏa Liên Thiên cấp 80
-
Thiên Ngoại Lưu Tinh cấp 80
-
Vân Long Kích cấp 80
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn cấp 120
-
Giang Hải Nộ Lan cấp 150
-
Tật Hỏa Liệu Nguyên cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Ma Âm Kích |
|---|---|
| Property | Chú thuật |
| SkillId | 1131 |
| Attrib | 801 |
| SkillStyle | 0 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_tr_01.spr |
| PreCastSpr | \spr\skill\天忍\mag_tr_09_偷天换日.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k002.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k007.wav |
| StateSpecialId | 121 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 60 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 1 |
| ChildSkillId | 337 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 10 |
| EventSkillLevel | 1 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 3 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | 3 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 100 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 3 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianren.lua |
| LvlSetting1 | randmove |
| LvlData1 | zhanren150 |
| LvlSetting2 | missle_missrate |
| LvlData2 | zhanren150 |
| LvlSetting3 | missle_speed_v |
| LvlData3 | zhanren150 |
| LvlSetting4 | skill_desc |
| LvlData4 | zhanren150 |
| LvlSetting5 | skill_attackradius |
| LvlData5 | zhanren150 |
| LvlSetting6 | physicsenhance_p |
| LvlData6 | zhanren150 |
| LvlSetting7 | firedamage_v |
| LvlData7 | zhanren150 |
| LvlSetting8 | deadlystrike_p |
| LvlData8 | zhanren150 |
| LvlSetting9 | seriesdamage_p |
| LvlData9 | zhanren150 |