Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Vân Long Kích - kỹ năng thiên nhẫn
Hình ảnh trong game

Vân Long Kích

Kỹ năng Thiên Nhẫn Yêu cầu cấp 80 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Mâu pháp cao cấp, hiệu quả sát thương cực cao.

Thông tin

Môn phái Thiên Nhẫn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp80
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh60
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng361

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Hô Phong Pháp

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 45% → cấp 20: 445%
Hỏa sát cấp 1: 6 → cấp 15: 100 → cấp 20: 378
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 30 → cấp 20: 30
Tầm xuất chiêu cấp 1: 90 → cấp 20: 90
Tiêu hao cấp 1: 30 → cấp 20: 30
Tấn công chí mạng cấp 1: 4% → cấp 20: 65%
Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan] cấp 1: 1% → cấp 20: 30%
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 2: 4
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 20% → cấp 15: 20% → cấp 20: 60% → cấp 21: 62%
Hút Sinh lực cấp 1: 1% → cấp 20: 16%
Hút Nội lực cấp 1: 1% → cấp 20: 16%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Sát thương vật lý: 445%
  • Hỏa sát: 378 đến 378 điểm
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 30
  • Tầm xuất chiêu: 90
  • Tiêu hao: 30 điểm
  • Tấn công chí mạng: 65%
  • Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan]: 30%
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +60%
  • Hút Sinh lực: 16%
  • Hút Nội lực: 16%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Sát thương vật lý Hỏa sát Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Tấn công chí mạng Tăng sát thương [Giang Hải Nộ Lan] Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc Hút Sinh lực Hút Nội lực
1 45% 6–6 30 90 30 4% 1% 4 20% 1% 1%
2 66% 12–12 30 90 30 7% 2% 4 20% 1% 1%
3 87% 19–19 30 90 30 10% 4% 4 20% 2% 2%
4 108% 26–26 30 90 30 13% 5% 4 20% 3% 3%
5 129% 32–32 30 90 30 16% 7% 4 20% 4% 4%
6 150% 39–39 30 90 30 20% 8% 4 20% 4% 4%
7 171% 46–46 30 90 30 23% 10% 4 20% 5% 5%
8 192% 53–53 30 90 30 26% 11% 4 20% 6% 6%
9 213% 59–59 30 90 30 29% 13% 4 20% 7% 7%
10 234% 66–66 30 90 30 32% 14% 4 20% 8% 8%
11 255% 73–73 30 90 30 36% 16% 4 20% 8% 8%
12 276% 79–79 30 90 30 39% 17% 4 20% 9% 9%
13 297% 86–86 30 90 30 42% 19% 4 20% 10% 10%
14 318% 93–93 30 90 30 45% 20% 4 20% 11% 11%
15 339% 100–100 30 90 30 48% 22% 4 20% 12% 12%
16 360% 155–155 30 90 30 52% 23% 4 28% 12% 12%
17 381% 211–211 30 90 30 55% 25% 4 36% 13% 13%
18 402% 266–266 30 90 30 58% 26% 4 44% 14% 14%
19 423% 322–322 30 90 30 61% 28% 4 52% 15% 15%
20 445% 378–378 30 90 30 65% 30% 4 60% 16% 16%
21 466% 433–433 30 90 30 68% 31% 4 62% 16% 16%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 2

Hiệu ứng Vân Long Kích - đường bay
Đường bay 10 khung · 56 ms
Hiệu ứng Vân Long Kích - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 6 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameVân Long Kích
PropertyCông kích ngoại công
SkillId361
Attrib801
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\云龙击.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_09_偷天换日.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k002.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k007.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius60
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm1
ChildSkillId169
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId10
EventSkillLevel1
IsMelee1
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel80
MaxLevel20
EqtLimit3
HorseLimit0
DoHurt100
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianren.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1yunlong_ji
LvlSetting2firedamage_v
LvlData2yunlong_ji
LvlSetting3missle_speed_v
LvlData3yunlong_ji
LvlSetting4skill_attackradius
LvlData4yunlong_ji
LvlSetting5skill_cost_v
LvlData5yunlong_ji
LvlSetting6deadlystrike_p
LvlData6yunlong_ji
LvlSetting7addskilldamage1
LvlData7yunlong_ji
LvlData8yunlong_ji
LvlSetting9addskillexp1
LvlData9yunlong_ji
LvlSetting10skill_skillexp_v
LvlData10yunlong_ji
LvlSetting11missle_lifetime_v
LvlData11yunlong_ji
LvlSetting12seriesdamage_p
LvlData12yunlong_ji
LvlSetting13steallife_p
LvlData13yunlong_ji
LvlSetting14stealmana_p
LvlData14yunlong_ji
LvlData15yunlong_ji
LvlData16yunlong_ji
LvlData17yunlong_ji
LvlData18yunlong_ji
LvlData19yunlong_ji
LvlData20yunlong_ji
SkillDescMâu pháp cao cấp, hiệu quả sát thương cực cao.