Ma Âm Phệ Phách
Âm tà bí hiểm, làm cho kẻ thù phải hoảng loạn.
Thông tin
Môn phái
Thiên Nhẫn
LoạiHỗ trợ chủ động
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng715
Kỹ năng liên quan: khi xuất chiêu Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Tiêu hao | cấp 1: 25 → cấp 20: 80 → cấp 21: 80 |
| Trọng thương tự phóng [Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn] | cấp 1: 41 → cấp 31: 60 |
| Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa | cấp 1: 45s → cấp 20: 15s → cấp 21: 15s |
| Thời gian khôi phục chiêu thức | cấp 1: 45s → cấp 20: 15s → cấp 21: 15s |
| Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương | Script cấp của kỹ năng không có trong client |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Tiêu hao: 80 điểm
- Khi trọng thương tự động phóng Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn cấp 60
- Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 15 giây
- Thời gian khôi phục chiêu thức: 15 giây
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 31)
| Cấp | Tiêu hao | Trọng thương tự phóng [Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn] | Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa | Thời gian khôi phục chiêu thức | Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 41 | 45s | 45s | — |
| 2 | 27 | 42 | 43.39s | 43.39s | — |
| 3 | 30 | 43 | 41.83s | 41.83s | — |
| 4 | 33 | 44 | 40.22s | 40.22s | — |
| 5 | 36 | 45 | 38.67s | 38.67s | — |
| 6 | 39 | 46 | 37.06s | 37.06s | — |
| 7 | 42 | 47 | 35.5s | 35.5s | — |
| 8 | 45 | 48 | 33.94s | 33.94s | — |
| 9 | 48 | 49 | 32.33s | 32.33s | — |
| 10 | 51 | 50 | 30.78s | 30.78s | — |
| 11 | 53 | 51 | 29.17s | 29.17s | — |
| 12 | 56 | 52 | 27.61s | 27.61s | — |
| 13 | 59 | 53 | 26s | 26s | — |
| 14 | 62 | 54 | 24.44s | 24.44s | — |
| 15 | 65 | 55 | 22.89s | 22.89s | — |
| 16 | 68 | 56 | 21.28s | 21.28s | — |
| 17 | 71 | 57 | 19.72s | 19.72s | — |
| 18 | 74 | 58 | 18.11s | 18.11s | — |
| 19 | 77 | 59 | 16.56s | 16.56s | — |
| 20 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 21 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 22 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 23 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 24 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 25 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 26 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 27 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 28 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 29 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 30 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
| 31 | 80 | 60 | 15s | 15s | — |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35
-
Đơn Chỉ Liệt Diệm cấp 10
-
Hỏa Liên Phần Hoa cấp 10
-
Tàn Dương Như Huyết cấp 10
-
Thiên Nhẫn Chùy pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Nhẫn đao pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn mâu pháp cấp 10
-
ảo ảnh Phi Hồ cấp 20
-
Hỗn Thủy Mạc Ngư cấp 20
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 20
-
Liệt Hỏa Tình Thiên cấp 30
-
Minh Tôn Bản Sinh (##) cấp 30
-
Phi Hồng Vô Tích cấp 30
-
Thôi sơn Điền Hải cấp 30
-
Bi Tô Thanh Phong cấp 40
-
Huyền Minh Hấp Tinh cấp 40
-
Ngũ hành trận cấp 40
-
Lịch Ma Đoạt Hồn cấp 50
-
Thất Thương Thần Quyền cấp 50
-
Thực Cốt Huyết Nhận cấp 50
-
Ma Diệm Thất Sát cấp 60
-
Tam Muội Chân Hỏa cấp 60
-
Thâu Thiên Hoán Nhật cấp 60
-
Thiên Ma Giải Thể cấp 60
-
Ma Viêm Tại Thiên cấp 80
-
Nghiệp Hỏa Phàn Thành cấp 80
-
Nhiếp Hồn Loạn Tâm cấp 80
-
Phong Hỏa Liên Thiên cấp 80
-
Thiên Ngoại Lưu Tinh cấp 80
-
Vân Long Kích cấp 80
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn cấp 120
-
Giang Hải Nộ Lan cấp 150
-
Ma Âm Kích cấp 150
-
Tật Hỏa Liệu Nguyên cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Ma Âm Phệ Phách |
|---|---|
| Property | Hỗ trợ chủ động |
| SkillId | 715 |
| Attrib | 1010 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_120.spr |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 0 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 0 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 0 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 11 |
| EventSkillLevel | -1 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 1 |
| StartSkillId | 723 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 120 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 1 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianren.lua |
| LvlSetting1 | skill_cost_v |
| LvlData1 | tianren120 |
| LvlSetting2 | autodeathskill |
| LvlData2 | tianren120 |
| LvlSetting3 | skill_mintimepercastonhorse_v |
| LvlData3 | tianren120 |
| LvlSetting4 | skill_mintimepercast_v |
| LvlData4 | tianren120 |
| LvlSetting5 | skill_desc |
| LvlData5 | tianren120 |
| LvlSetting6 | skill_skillexp_v |
| LvlData6 | tianren120 |
| LvlSetting7 | anti_block_rate_buff |
| LvlData7 | tianren120 |
| LvlData8 | tianren120 |
| LvlData9 | tianren120 |
| SkillDesc | Âm tà bí hiểm, làm cho kẻ thù phải hoảng loạn. |