Ngũ hành trận
Thiên Nhẫn kỳ trận, tăng khả năng phòng thủ cho đồng đội.
Thông tin
Môn phái
Thiên Nhẫn
LoạiVòng tròn hỗ trợ phòng ngự
Yêu cầu cấp40
Cấp tối đa20
KiểuTrạng thái chủ động
Tầm đánh180
Mục tiêuĐồng đội, Bản thân
Mã kỹ năng146
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Ngũ hành trận
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Né tránh | cấp 1: 75 → cấp 20: 550 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Né tránh: +550 điểm
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 20)
| Cấp | Né tránh |
|---|---|
| 1 | 75 |
| 2 | 100 |
| 3 | 125 |
| 4 | 150 |
| 5 | 175 |
| 6 | 200 |
| 7 | 225 |
| 8 | 250 |
| 9 | 275 |
| 10 | 300 |
| 11 | 325 |
| 12 | 350 |
| 13 | 375 |
| 14 | 400 |
| 15 | 425 |
| 16 | 450 |
| 17 | 475 |
| 18 | 500 |
| 19 | 525 |
| 20 | 550 |
Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35
-
Đơn Chỉ Liệt Diệm cấp 10
-
Hỏa Liên Phần Hoa cấp 10
-
Tàn Dương Như Huyết cấp 10
-
Thiên Nhẫn Chùy pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Nhẫn đao pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn mâu pháp cấp 10
-
ảo ảnh Phi Hồ cấp 20
-
Hỗn Thủy Mạc Ngư cấp 20
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 20
-
Liệt Hỏa Tình Thiên cấp 30
-
Minh Tôn Bản Sinh (##) cấp 30
-
Phi Hồng Vô Tích cấp 30
-
Thôi sơn Điền Hải cấp 30
-
Bi Tô Thanh Phong cấp 40
-
Huyền Minh Hấp Tinh cấp 40
-
Lịch Ma Đoạt Hồn cấp 50
-
Thất Thương Thần Quyền cấp 50
-
Thực Cốt Huyết Nhận cấp 50
-
Ma Diệm Thất Sát cấp 60
-
Tam Muội Chân Hỏa cấp 60
-
Thâu Thiên Hoán Nhật cấp 60
-
Thiên Ma Giải Thể cấp 60
-
Ma Viêm Tại Thiên cấp 80
-
Nghiệp Hỏa Phàn Thành cấp 80
-
Nhiếp Hồn Loạn Tâm cấp 80
-
Phong Hỏa Liên Thiên cấp 80
-
Thiên Ngoại Lưu Tinh cấp 80
-
Vân Long Kích cấp 80
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn cấp 120
-
Giang Hải Nộ Lan cấp 150
-
Ma Âm Kích cấp 150
-
Tật Hỏa Liệu Nguyên cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Ngũ hành trận |
|---|---|
| Property | Vòng tròn hỗ trợ phòng ngự |
| SkillId | 146 |
| Attrib | 800 |
| SkillStyle | 2 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_32.spr |
| ManCastSnd | 0 |
| FMCastSnd | 0 |
| StateSpecialId | 29 |
| StatePriority | 2 |
| IsAura | 1 |
| LRSkill | 2 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 180 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 226 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 14 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 0 |
| TargetAlly | 1 |
| TargetSelf | 1 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 40 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 0 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 1 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 0 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianren.lua |
| LvlSetting1 | adddefense_v |
| LvlData1 | wuxing_zhen |
| LvlData2 | wuxing_zhen |
| LvlData3 | wuxing_zhen |
| LvlData4 | wuxing_zhen |
| LvlData5 | wuxing_zhen |
| LvlData6 | wuxing_zhen |
| LvlData7 | wuxing_zhen |
| LvlData8 | wuxing_zhen |
| LvlData9 | wuxing_zhen |
| LvlData10 | wuxing_zhen |
| LvlData11 | wuxing_zhen |
| LvlData12 | wuxing_zhen |
| LvlData13 | wuxing_zhen |
| LvlData14 | wuxing_zhen |
| LvlData15 | wuxing_zhen |
| LvlData16 | wuxing_zhen |
| LvlData17 | wuxing_zhen |
| LvlData18 | wuxing_zhen |
| LvlData19 | wuxing_zhen |
| LvlData20 | wuxing_zhen |
| SkillDesc | Thiên Nhẫn kỳ trận, tăng khả năng phòng thủ cho đồng đội. |