Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Ma Diệm Thất Sát - kỹ năng thiên nhẫn
Hình ảnh trong game

Ma Diệm Thất Sát

Kỹ năng Thiên Nhẫn Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 20 Hệ Hỏa

Thiên Nhẫn Chiêu thức cao cấp, Hoả sát cực lỳ lợi hại

Thông tin

Môn phái Thiên Nhẫn
LoạiCông kích ngoại công
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Ngũ hànhHỏa
Tầm đánh570
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng148

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Thiên La Địa Võng; khi xuất chiêu Thất Thương Thần Quyền

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Hỏa sát cấp 1: 35 → cấp 20: 637
Tăng sát thương [Nghiệp Hỏa Phàn Thành] cấp 1: 1% → cấp 20: 87%
Tấn công chí tử cấp 1: 12% → cấp 20: 50%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 20 → cấp 20: 24 → cấp 21: 24
Tầm xuất chiêu cấp 1: 320 → cấp 20: 384
Tiêu hao cấp 1: 20 → cấp 20: 30
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 10% → cấp 20: 50% → cấp 21: 52%
Tăng sát thương [Tật Hỏa Liệu Nguyên] cấp 1: 1% → cấp 20: 72%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Hỏa sát: 637 đến 637 điểm
  • Tăng sát thương [Nghiệp Hỏa Phàn Thành]: 87%
  • Tấn công chí tử: 50%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 24
  • Tầm xuất chiêu: 384
  • Tiêu hao: 30 điểm
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +50%
  • Tăng sát thương [Tật Hỏa Liệu Nguyên]: 72%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 21)
Cấp Hỏa sát Tăng sát thương [Nghiệp Hỏa Phàn Thành] Tấn công chí tử Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tiêu hao Sát thương ngũ hành tương khắc Tăng sát thương [Tật Hỏa Liệu Nguyên]
1 35–35 1% 12% 20 320 20 10% 1%
2 66–66 5% 14% 20 323 20 12% 4%
3 98–98 10% 16% 20 326 21 14% 8%
4 130–130 14% 18% 20 330 21 16% 12%
5 161–161 19% 20% 20 333 22 18% 15%
6 193–193 23% 22% 21 336 22 20% 19%
7 225–225 28% 24% 21 340 23 22% 23%
8 256–256 32% 26% 21 343 23 24% 27%
9 288–288 37% 28% 21 346 24 26% 30%
10 320–320 41% 30% 21 350 24 28% 34%
11 351–351 46% 32% 22 353 25 31% 38%
12 383–383 50% 34% 22 357 25 33% 42%
13 415–415 55% 36% 22 360 26 35% 45%
14 446–446 59% 38% 22 363 26 37% 49%
15 478–478 64% 40% 22 367 27 39% 53%
16 510–510 68% 42% 23 370 27 41% 57%
17 541–541 73% 44% 23 373 28 43% 60%
18 573–573 77% 46% 23 377 28 45% 64%
19 605–605 82% 48% 23 380 29 47% 68%
20 637–637 87% 50% 24 384 30 50% 72%
21 668–668 91% 52% 24 387 30 52% 75%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 3

Hiệu ứng Ma Diệm Thất Sát - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 50 ms
Hiệu ứng Ma Diệm Thất Sát - đường bay
Đường bay của kỹ năng khi xuất chiêu Thất Thương Thần Quyền 16 khung · 111 ms
Hiệu ứng Ma Diệm Thất Sát - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ của kỹ năng khi xuất chiêu Thất Thương Thần Quyền 6 khung · 111 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameMa Diệm Thất Sát
PropertyCông kích ngoại công
SkillId148
Attrib802
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_41.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k004.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k009.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow0
AttackRadius570
MaxShadowNum0
MslsGenerate1
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm6
ChildSkillId58
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel1
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent1
StartSkillId192
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit1
DoHurt0
WeaponSkill0
Param120
Param1Memo0
Param20
Param2Memo0
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series3
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianren.lua
LvlSetting1firedamage_v
LvlData1moyan_qisha
LvlSetting2addskilldamage1
LvlData2moyan_qisha
LvlSetting3fatallystrike_p
LvlData3moyan_qisha
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4moyan_qisha
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5moyan_qisha
LvlSetting6skill_cost_v
LvlData6moyan_qisha
LvlSetting7seriesdamage_p
LvlData7moyan_qisha
LvlSetting8addskilldamage2
LvlData8moyan_qisha
LvlData9moyan_qisha
LvlData10moyan_qisha
LvlData11moyan_qisha
LvlData12moyan_qisha
LvlData13moyan_qisha
LvlData14moyan_qisha
LvlData15moyan_qisha
LvlData16moyan_qisha
LvlData17moyan_qisha
LvlData18moyan_qisha
LvlData19moyan_qisha
LvlData20moyan_qisha
SkillDescThiên Nhẫn Chiêu thức cao cấp, Hoả sát cực lỳ lợi hại