Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn
Thông tin
Môn phái
Thiên Nhẫn
LoạiChú thuật
Yêu cầu cấp120
Cấp tối đa20
KiểuKhác
Tầm đánh180
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng723
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Như Lai Thiên Diệp
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| randmove | cấp 1: 1 → cấp 20: 1 |
| Tỷ lệ trượt | cấp 1: 65% → cấp 15: 20% → cấp 20: 15% → cấp 21: 15% → cấp 40: 15% → cấp 41: 0% → cấp 60: 0% |
| Số lần trúng mục tiêu | cấp 1: 6 → cấp 20: 6 |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- randmove: 1
- Tỷ lệ trượt: 15%
- Số lần trúng mục tiêu: 6
Vượt cấp tối đa (20) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 60)
| Cấp | randmove | Tỷ lệ trượt | Số lần trúng mục tiêu |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 65% | 6 |
| 2 | 1 | 61% | 6 |
| 3 | 1 | 58% | 6 |
| 4 | 1 | 55% | 6 |
| 5 | 1 | 52% | 6 |
| 6 | 1 | 48% | 6 |
| 7 | 1 | 45% | 6 |
| 8 | 1 | 42% | 6 |
| 9 | 1 | 39% | 6 |
| 10 | 1 | 36% | 6 |
| 11 | 1 | 32% | 6 |
| 12 | 1 | 29% | 6 |
| 13 | 1 | 26% | 6 |
| 14 | 1 | 23% | 6 |
| 15 | 1 | 20% | 6 |
| 16 | 1 | 19% | 6 |
| 17 | 1 | 18% | 6 |
| 18 | 1 | 17% | 6 |
| 19 | 1 | 16% | 6 |
| 20 | 1 | 15% | 6 |
| 21 | 1 | 15% | 6 |
| 22 | 1 | 15% | 6 |
| 23 | 1 | 15% | 6 |
| 24 | 1 | 15% | 6 |
| 25 | 1 | 15% | 6 |
| 26 | 1 | 15% | 6 |
| 27 | 1 | 15% | 6 |
| 28 | 1 | 15% | 6 |
| 29 | 1 | 15% | 6 |
| 30 | 1 | 15% | 6 |
| 31 | 1 | 15% | 6 |
| 32 | 1 | 15% | 6 |
| 33 | 1 | 15% | 6 |
| 34 | 1 | 15% | 6 |
| 35 | 1 | 15% | 6 |
| 36 | 1 | 15% | 6 |
| 37 | 1 | 15% | 6 |
| 38 | 1 | 15% | 6 |
| 39 | 1 | 15% | 6 |
| 40 | 1 | 15% | 6 |
| 41 | 1 | 0% | 6 |
| 42 | 1 | 0% | 6 |
| 43 | 1 | 0% | 6 |
| 44 | 1 | 0% | 6 |
| 45 | 1 | 0% | 6 |
| 46 | 1 | 0% | 6 |
| 47 | 1 | 0% | 6 |
| 48 | 1 | 0% | 6 |
| 49 | 1 | 0% | 6 |
| 50 | 1 | 0% | 6 |
| 51 | 1 | 0% | 6 |
| 52 | 1 | 0% | 6 |
| 53 | 1 | 0% | 6 |
| 54 | 1 | 0% | 6 |
| 55 | 1 | 0% | 6 |
| 56 | 1 | 0% | 6 |
| 57 | 1 | 0% | 6 |
| 58 | 1 | 0% | 6 |
| 59 | 1 | 0% | 6 |
| 60 | 1 | 0% | 6 |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35
-
Đơn Chỉ Liệt Diệm cấp 10
-
Hỏa Liên Phần Hoa cấp 10
-
Tàn Dương Như Huyết cấp 10
-
Thiên Nhẫn Chùy pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Nhẫn đao pháp cấp 10
-
Thiên Nhẫn mâu pháp cấp 10
-
ảo ảnh Phi Hồ cấp 20
-
Hỗn Thủy Mạc Ngư cấp 20
-
Kháng Long Hữu Hối cấp 20
-
Liệt Hỏa Tình Thiên cấp 30
-
Minh Tôn Bản Sinh (##) cấp 30
-
Phi Hồng Vô Tích cấp 30
-
Thôi sơn Điền Hải cấp 30
-
Bi Tô Thanh Phong cấp 40
-
Huyền Minh Hấp Tinh cấp 40
-
Ngũ hành trận cấp 40
-
Lịch Ma Đoạt Hồn cấp 50
-
Thất Thương Thần Quyền cấp 50
-
Thực Cốt Huyết Nhận cấp 50
-
Ma Diệm Thất Sát cấp 60
-
Tam Muội Chân Hỏa cấp 60
-
Thâu Thiên Hoán Nhật cấp 60
-
Thiên Ma Giải Thể cấp 60
-
Ma Viêm Tại Thiên cấp 80
-
Nghiệp Hỏa Phàn Thành cấp 80
-
Nhiếp Hồn Loạn Tâm cấp 80
-
Phong Hỏa Liên Thiên cấp 80
-
Thiên Ngoại Lưu Tinh cấp 80
-
Vân Long Kích cấp 80
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Ma Âm Phệ Phách cấp 120
-
Giang Hải Nộ Lan cấp 150
-
Ma Âm Kích cấp 150
-
Tật Hỏa Liệu Nguyên cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Ma Âm Phệ Phách - Hoảng loạn |
|---|---|
| Property | Chú thuật |
| SkillId | 723 |
| SkillStyle | 14 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\icon_sk_sl_01.spr |
| StateSpecialId | 121 |
| StatePriority | 4 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 3 |
| NeedShadow | 0 |
| AttackRadius | 180 |
| MaxShadowNum | 0 |
| MslsGenerate | 0 |
| MslsGenerateData | 0 |
| CharClass | 4 |
| MisslesForm | 7 |
| ChildSkillId | 273 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 1 |
| BaseSkill | 1 |
| CharAnimId | 0 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 0 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 0 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 0 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 0 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 120 |
| MaxLevel | 20 |
| EqtLimit | -2 |
| HorseLimit | 0 |
| DoHurt | 0 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 1 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | -1 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianren.lua |
| LvlSetting1 | randmove |
| LvlData1 | quntisuijizoudong |
| LvlSetting2 | missle_missrate |
| LvlData2 | quntisuijizoudong |
| LvlSetting3 | missle_hitcount |
| LvlData3 | quntisuijizoudong |