Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Thiên Ma Giải Thể - kỹ năng thiên nhẫn
Hình ảnh trong game

Thiên Ma Giải Thể

Kỹ năng Thiên Nhẫn Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 30

Thiên Nhẫn Tâm pháp, giảm hiệu quả chiến đấu của đối phương

Thông tin

Môn phái Thiên Nhẫn
LoạiChủ động hỗ trợ công kích
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa30
KiểuTrạng thái chủ động
Mục tiêuBản thân
Mã kỹ năng150

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Né tránh cấp 1: 75 → cấp 30: 850
Tỉ lệ công kích chính xác cấp 1: 65% → cấp 30: 600%
Hỏa sát - nội công cấp 1: 20 → cấp 30: 315
Hỏa sát - ngoại công cấp 1: 20 → cấp 30: 315
Hỏa sát tối đa cấp 1: 1% → cấp 39: 80% → cấp 40: 80%
Tốc độ đánh - ngoại công cấp 1: 0% → cấp 38: 0% → cấp 39: 60% → cấp 40: 60%
Kháng phản đòn cấp 1: 20% → cấp 20: 20%
Tỉ lệ công kích chính xác cấp 1: 100 → cấp 30: 5000
Tiêu hao cấp 1: 100 → cấp 20: 100
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 26% → cấp 30: 81% → cấp 33: 86% → cấp 35: 101% → cấp 36: 103%
Sinh lực tối đa cấp 1: 60% → cấp 20: 60%
Thời gian phục hồi cấp 1: 5 → cấp 20: 49 → cấp 21: 49
Tăng sát thương đối với hệ Kim cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
Giảm sát thương đến từ hệ Kim cấp 1: 1% → cấp 30: 20% → cấp 31: 20%
tỷ lệ hóa giải cách đảng cấp 1: 1% → cấp 30: 30% → cấp 31: 30%
tỷ lệ tạo thành sát thương cấp 1: 0% → cấp 29: 0% → cấp 30: 10% → cấp 45: 25% → cấp 46: 25%
Tốc độ đánh - nội công cấp 1: 0% → cấp 40: 0% → cấp 41: 32% → cấp 42: 32%
Tốc độ di chuyển cấp 1: 1% → cấp 9: 1% → cấp 10: 10% → cấp 19: 10% → cấp 20: 20% → cấp 29: 20% → cấp 30: 30% → cấp 39: 30% → cấp 40: 40% → cấp 41: 40%
Kháng tất cả cấp 1: 0% → cấp 34: 0% → cấp 35: 5% → cấp 40: 30% → cấp 41: 30%
Bỏ qua công kích gần, phản sát thương cấp 1: 1% → cấp 40: 20% → cấp 41: 20%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 30
  • Né tránh: +850 điểm
  • Tỉ lệ công kích chính xác: +600%
  • Hỏa sát - nội công: +315 điểm
  • Hỏa sát - ngoại công: +315 điểm
  • Hỏa sát tối đa: +61%
  • Tốc độ đánh - ngoại công: 0% (Dương)
  • Kháng phản đòn: +20%
  • Tỉ lệ công kích chính xác: +5000 điểm
  • Tiêu hao: 100 điểm
  • Tốc độ đánh - nội công: +81%
  • Sinh lực tối đa: +60% (Dương)
  • Thời gian phục hồi: 49(Dương)
  • Tăng sát thương đối với hệ Kim: +20%
  • Giảm sát thương đến từ hệ Kim: 20%
  • tỷ lệ hóa giải cách đảng:+30%
  • tỷ lệ tạo thành sát thương:+10%
  • Tốc độ đánh - nội công: 0% (Dương)
  • Tốc độ di chuyển: +30%
  • Kháng tất cả: 0% (Dương)
  • Bỏ qua công kích gần, phản sát thương: +15%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 46)
Cấp Né tránh Tỉ lệ công kích chính xác Hỏa sát - nội công Hỏa sát - ngoại công Hỏa sát tối đa Tốc độ đánh - ngoại công Kháng phản đòn Tỉ lệ công kích chính xác Tiêu hao Tốc độ đánh - nội công Sinh lực tối đa Thời gian phục hồi Tăng sát thương đối với hệ Kim Giảm sát thương đến từ hệ Kim tỷ lệ hóa giải cách đảng tỷ lệ tạo thành sát thương Tốc độ đánh - nội công Tốc độ di chuyển Kháng tất cả Bỏ qua công kích gần, phản sát thương
1 75 65% 20 20 1% 0% 20% 100 100 26% 60% 5 1% 1% 1% 0% 0% 1% 0% 1%
2 101 83% 30 30 3% 0% 20% 268 100 27% 60% 7 1% 1% 2% 0% 0% 1% 0% 1%
3 128 101% 40 40 5% 0% 20% 437 100 29% 60% 9 2% 2% 3% 0% 0% 1% 0% 1%
4 155 120% 50 50 7% 0% 20% 606 100 31% 60% 11 2% 2% 4% 0% 0% 1% 0% 2%
5 181 138% 60 60 9% 0% 20% 775 100 33% 60% 14 3% 3% 5% 0% 0% 1% 0% 2%
6 208 157% 70 70 11% 0% 20% 944 100 35% 60% 16 4% 4% 6% 0% 0% 1% 0% 3%
7 235 175% 81 81 13% 0% 20% 1113 100 37% 60% 18 4% 4% 7% 0% 0% 1% 0% 3%
8 262 194% 91 91 15% 0% 20% 1282 100 39% 60% 21 5% 5% 8% 0% 0% 1% 0% 4%
9 288 212% 101 101 17% 0% 20% 1451 100 41% 60% 23 6% 6% 9% 0% 0% 1% 0% 4%
10 315 231% 111 111 19% 0% 20% 1620 100 43% 60% 25 6% 6% 10% 0% 0% 10% 0% 5%
11 342 249% 121 121 21% 0% 20% 1789 100 44% 60% 28 7% 7% 11% 0% 0% 10% 0% 5%
12 368 267% 131 131 23% 0% 20% 1958 100 46% 60% 30 8% 8% 12% 0% 0% 10% 0% 6%
13 395 286% 142 142 25% 0% 20% 2127 100 48% 60% 32 8% 8% 13% 0% 0% 10% 0% 6%
14 422 304% 152 152 28% 0% 20% 2296 100 50% 60% 35 9% 9% 14% 0% 0% 10% 0% 7%
15 449 323% 162 162 30% 0% 20% 2465 100 52% 60% 37 10% 10% 15% 0% 0% 10% 0% 7%
16 475 341% 172 172 32% 0% 20% 2634 100 54% 60% 39 10% 10% 16% 0% 0% 10% 0% 8%
17 502 360% 182 182 34% 0% 20% 2803 100 56% 60% 42 11% 11% 17% 0% 0% 10% 0% 8%
18 529 378% 192 192 36% 0% 20% 2972 100 58% 60% 44 12% 12% 18% 0% 0% 10% 0% 9%
19 556 397% 203 203 38% 0% 20% 3141 100 60% 60% 46 12% 12% 19% 0% 0% 10% 0% 9%
20 582 415% 213 213 40% 0% 20% 3310 100 62% 60% 49 13% 13% 20% 0% 0% 20% 0% 10%
21 609 433% 223 223 42% 0% 20% 3479 100 63% 60% 49 14% 14% 21% 0% 0% 20% 0% 10%
22 636 452% 233 233 44% 0% 20% 3648 100 65% 60% 49 14% 14% 22% 0% 0% 20% 0% 11%
23 662 470% 243 243 46% 0% 20% 3817 100 67% 60% 49 15% 15% 23% 0% 0% 20% 0% 11%
24 689 489% 253 253 48% 0% 20% 3986 100 69% 60% 49 16% 16% 24% 0% 0% 20% 0% 12%
25 716 507% 264 264 50% 0% 20% 4155 100 71% 60% 49 16% 16% 25% 0% 0% 20% 0% 12%
26 743 526% 274 274 52% 0% 20% 4324 100 73% 60% 49 17% 17% 26% 0% 0% 20% 0% 13%
27 769 544% 284 284 55% 0% 20% 4493 100 75% 60% 49 18% 18% 27% 0% 0% 20% 0% 13%
28 796 563% 294 294 57% 0% 20% 4662 100 77% 60% 49 18% 18% 28% 0% 0% 20% 0% 14%
29 823 581% 304 304 59% 0% 20% 4831 100 79% 60% 49 19% 19% 29% 0% 0% 20% 0% 14%
30 850 600% 315 315 61% 0% 20% 5000 100 81% 60% 49 20% 20% 30% 10% 0% 30% 0% 15%
31 876 618% 325 325 63% 0% 20% 5168 100 82% 60% 49 20% 20% 30% 11% 0% 30% 0% 15%
32 903 636% 335 335 65% 0% 20% 5337 100 84% 60% 49 20% 20% 30% 12% 0% 30% 0% 16%
33 930 655% 345 345 67% 0% 20% 5506 100 86% 60% 49 20% 20% 30% 13% 0% 30% 0% 16%
34 956 673% 355 355 69% 0% 20% 5675 100 93% 60% 49 20% 20% 30% 14% 0% 30% 0% 17%
35 983 692% 365 365 71% 0% 20% 5844 100 101% 60% 49 20% 20% 30% 15% 0% 30% 5% 17%
36 1010 710% 376 376 73% 0% 20% 6013 100 103% 60% 49 20% 20% 30% 16% 0% 30% 10% 18%
37 1037 729% 386 386 75% 0% 20% 6182 100 105% 60% 49 20% 20% 30% 17% 0% 30% 15% 18%
38 1063 747% 396 396 77% 0% 20% 6351 100 107% 60% 49 20% 20% 30% 18% 0% 30% 20% 19%
39 1090 766% 406 406 80% 60% 20% 6520 100 109% 60% 49 20% 20% 30% 19% 0% 30% 25% 19%
40 1117 784% 416 416 80% 60% 20% 6689 100 111% 60% 49 20% 20% 30% 20% 0% 40% 30% 20%
41 1143 802% 426 426 80% 60% 20% 6858 100 113% 60% 49 20% 20% 30% 21% 32% 40% 30% 20%
42 1170 821% 437 437 80% 60% 20% 7027 100 115% 60% 49 20% 20% 30% 22% 32% 40% 30% 20%
43 1197 839% 447 447 80% 60% 20% 7196 100 117% 60% 49 20% 20% 30% 23% 32% 40% 30% 20%
44 1224 858% 457 457 80% 60% 20% 7365 100 119% 60% 49 20% 20% 30% 24% 32% 40% 30% 20%
45 1250 876% 467 467 80% 60% 20% 7534 100 121% 60% 49 20% 20% 30% 25% 32% 40% 30% 20%
46 1277 895% 477 477 80% 60% 20% 7703 100 123% 60% 49 20% 20% 30% 25% 32% 40% 30% 20%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Thiên Ma Giải Thể - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 50 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameThiên Ma Giải Thể
PropertyChủ động hỗ trợ công kích
SkillId150
Attrib9999
SkillStyle2
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_43.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr
ManCastSnd0
FMCastSnd0
StateSpecialId30
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius0
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm7
ChildSkillId0
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum0
BaseSkill0
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly0
TargetEnemy0
TargetAlly0
TargetSelf1
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel30
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianren.lua
LvlSetting1adddefense_v
LvlData1tianmo_jieti
LvlSetting2attackratingenhance_p
LvlData2tianmo_jieti
LvlSetting3addfiremagic_v
LvlData3tianmo_jieti
LvlSetting4addfiredamage_v
LvlData4tianmo_jieti
LvlSetting5fireenhance_p
LvlData5tianmo_jieti
LvlSetting6attackspeed_yan_v
LvlData6tianmo_jieti
LvlSetting7returnres_p
LvlData7tianmo_jieti
LvlSetting8attackratingenhance_v
LvlData8tianmo_jieti
LvlSetting9skill_cost_v
LvlData9tianmo_jieti
LvlSetting10castspeed_v
LvlData10tianmo_jieti
LvlSetting11lifemax_yan_p
LvlData11tianmo_jieti
LvlSetting12fasthitrecover_yan_v
LvlData12tianmo_jieti
LvlSetting13me2metaldamage_p
LvlData13tianmo_jieti
LvlSetting14metal2medamage_p
LvlData14tianmo_jieti
LvlSetting15anti_block_rate
LvlData15tianmo_jieti
LvlSetting16do_hurt_p
LvlData16tianmo_jieti
LvlSetting17castspeed_yan_v
LvlData17tianmo_jieti
LvlSetting18fastwalkrun_p
LvlData18tianmo_jieti
LvlSetting19allres_yan_p
LvlData19tianmo_jieti
LvlSetting20melee_returnres_p
LvlData20tianmo_jieti
SkillDescThiên Nhẫn Tâm pháp, giảm hiệu quả chiến đấu của đối phương