Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
Phi Hồng Vô Tích - kỹ năng thiên nhẫn
Hình ảnh trong game

Phi Hồng Vô Tích

Kỹ năng Thiên Nhẫn Yêu cầu cấp 30 Tối đa cấp 20

Thiên Nhẫn dị thuật, làm giảm khả năng phòng ngự của đối phương.

Thông tin

Môn phái Thiên Nhẫn
LoạiChủ động hỗ trợ công kích
Sát thươngNội công
Yêu cầu cấp30
Cấp tối đa20
KiểuPhóng chiêu
Tầm đánh440
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng140

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Sư Tử Hống

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Né tránh cấp 1: -150 → cấp 20: -1100
Tiêu hao cấp 1: 25 → cấp 20: 25
Thời gian khôi phục chiêu thức cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s
Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương cấp 1: 1% → cấp 2: 1%
Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa cấp 1: 8s → cấp 20: 6s → cấp 25: 5s → cấp 30: 4s → cấp 35: 3s → cấp 36: 3s

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 20
  • Né tránh: -1100 điểm
  • Tiêu hao: 25 điểm
  • Thời gian khôi phục chiêu thức: 6 giây
  • Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương: 1%
  • Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa: 6 giây
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 36)
Cấp Né tránh Tiêu hao Thời gian khôi phục chiêu thức Giảm tỷ lệ hóa giải của đối phương Thời gian khôi phục chiêu thức trên ngựa
1 -150 25 8s 1% 8s
2 -200 25 7.89s 1% 7.89s
3 -250 25 7.78s 1% 7.78s
4 -300 25 7.67s 1% 7.67s
5 -350 25 7.56s 1% 7.56s
6 -400 25 7.44s 1% 7.44s
7 -450 25 7.33s 1% 7.33s
8 -500 25 7.22s 1% 7.22s
9 -550 25 7.11s 1% 7.11s
10 -600 25 7s 1% 7s
11 -650 25 6.94s 1% 6.94s
12 -700 25 6.83s 1% 6.83s
13 -750 25 6.72s 1% 6.72s
14 -800 25 6.61s 1% 6.61s
15 -850 25 6.5s 1% 6.5s
16 -900 25 6.39s 1% 6.39s
17 -950 25 6.28s 1% 6.28s
18 -1000 25 6.17s 1% 6.17s
19 -1050 25 6.06s 1% 6.06s
20 -1100 25 6s 1% 6s
21 -1150 25 5.78s 1% 5.78s
22 -1200 25 5.56s 1% 5.56s
23 -1250 25 5.39s 1% 5.39s
24 -1300 25 5.17s 1% 5.17s
25 -1350 25 5s 1% 5s
26 -1400 25 4.78s 1% 4.78s
27 -1450 25 4.56s 1% 4.56s
28 -1500 25 4.39s 1% 4.39s
29 -1550 25 4.17s 1% 4.17s
30 -1600 25 4s 1% 4s
31 -1650 25 3.78s 1% 3.78s
32 -1700 25 3.56s 1% 3.56s
33 -1750 25 3.39s 1% 3.39s
34 -1800 25 3.17s 1% 3.17s
35 -1850 25 3s 1% 3s
36 -1900 25 3s 1% 3s

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 1

Hiệu ứng Phi Hồng Vô Tích - ra chiêu
Ra chiêu 5 khung · 50 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Nhẫn khác 35

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNamePhi Hồng Vô Tích
PropertyChủ động hỗ trợ công kích
SkillId140
Attrib803
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\技能图标\icon_sk_tr_13.spr
PreCastSpr\spr\skill\天忍\mag_tr_16_施魔法.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k015.wav
StateSpecialId27
StatePriority3
IsAura0
LRSkill2
NeedShadow0
AttackRadius440
MaxShadowNum0
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass4
MisslesForm6
ChildSkillId20
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum1
BaseSkill1
CharAnimId11
EventSkillLevel0
IsMelee0
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType0
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical0
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR0
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel30
MaxLevel20
EqtLimit-2
HorseLimit0
DoHurt0
WeaponSkill0
Param10
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill0
Series-1
ShowAddition1
LvlSetScript\script\skill\tianren.lua
LvlSetting1adddefense_v
LvlData1feihong_wuji
LvlSetting2skill_cost_v
LvlData2feihong_wuji
LvlSetting3skill_mintimepercast_v
LvlData3feihong_wuji
LvlSetting4skill_desc
LvlData4feihong_wuji
LvlSetting5anti_block_rate_buff
LvlData5feihong_wuji
LvlSetting6skill_mintimepercastonhorse_v
LvlData6feihong_wuji
LvlData7feihong_wuji
LvlData8feihong_wuji
LvlData9feihong_wuji
LvlData10feihong_wuji
LvlData11feihong_wuji
LvlData12feihong_wuji
LvlData13feihong_wuji
LvlData14feihong_wuji
LvlData15feihong_wuji
LvlData16feihong_wuji
LvlData17feihong_wuji
LvlData18feihong_wuji
LvlData19feihong_wuji
LvlData20feihong_wuji
SkillDescThiên Nhẫn dị thuật, làm giảm khả năng phòng ngự của đối phương.