Tung Hoành Bát Hoang
Đãng Bình Vũ Nội, Tỏa Khô Lạp Thủ, Thiên Vương Đại Thừa Chùy Pháp, công kích địch nhân từ 5 phía xuyên thấu mục tiêu
Thông tin
Môn phái
Thiên Vương
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp150
Cấp tối đa27
KiểuCận chiến · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh72
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1059
Kỹ năng liên quan: kỹ năng con 纵横八荒伤害
Bảng theo cấp
| Thuộc tính | Giá trị theo cấp kỹ năng |
|---|---|
| Sát thương vật lý | cấp 1: 10% → cấp 40: 2500% |
| Tấn công chí mạng | cấp 1: 5% → cấp 20: 50% → cấp 23: 64% → cấp 26: 71% |
| Tốc độ xuất chiêu khí công | cấp 1: 36 → cấp 20: 36 |
| Tầm xuất chiêu | cấp 1: 180 → cấp 20: 180 |
| Đồng thời xuất | cấp 1: 2 → cấp 29: 2 → cấp 30: 2 → cấp 31: 2 |
| Tiêu hao | cấp 1: 12 → cấp 20: 36 → cấp 23: 43 |
| Hiệu quả xuất chiêu khí công | cấp 1: 4 → cấp 20: 4 |
| Sát thương ngũ hành tương khắc | cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82% |
| Bỏ qua né tránh | cấp 1: 12% → cấp 20: 90% → cấp 21: 94% → cấp 22: 98% → cấp 23: 99% → cấp 24: 99% |
Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).
Xem theo cấp
- Sát thương vật lý: 1670%
- Tấn công chí mạng: 73%
- Tốc độ xuất chiêu khí công: 36
- Tầm xuất chiêu: 180
- Đồng thời xuất 2
- Tiêu hao: 52 điểm
- Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
- Sát thương ngũ hành tương khắc: +94%
- Bỏ qua né tránh: 99%
Vượt cấp tối đa (27) - chỉ đạt được nhờ trang bị / hiệu ứng cộng cấp kỹ năng.
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
| Cấp | Sát thương vật lý | Tấn công chí mạng | Tốc độ xuất chiêu khí công | Tầm xuất chiêu | Đồng thời xuất | Tiêu hao | Hiệu quả xuất chiêu khí công | Sát thương ngũ hành tương khắc | Bỏ qua né tránh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10% | 5% | 36 | 180 | 2 | 12 | 4 | 40% | 12% |
| 2 | 73% | 7% | 36 | 180 | 2 | 13 | 4 | 40% | 16% |
| 3 | 137% | 9% | 36 | 180 | 2 | 14 | 4 | 40% | 20% |
| 4 | 201% | 12% | 36 | 180 | 2 | 15 | 4 | 40% | 24% |
| 5 | 265% | 14% | 36 | 180 | 2 | 17 | 4 | 40% | 28% |
| 6 | 329% | 16% | 36 | 180 | 2 | 18 | 4 | 40% | 32% |
| 7 | 393% | 19% | 36 | 180 | 2 | 19 | 4 | 40% | 36% |
| 8 | 456% | 21% | 36 | 180 | 2 | 20 | 4 | 40% | 40% |
| 9 | 520% | 23% | 36 | 180 | 2 | 22 | 4 | 40% | 44% |
| 10 | 584% | 26% | 36 | 180 | 2 | 23 | 4 | 40% | 48% |
| 11 | 648% | 28% | 36 | 180 | 2 | 24 | 4 | 40% | 53% |
| 12 | 712% | 31% | 36 | 180 | 2 | 25 | 4 | 40% | 57% |
| 13 | 776% | 33% | 36 | 180 | 2 | 27 | 4 | 40% | 61% |
| 14 | 840% | 35% | 36 | 180 | 2 | 28 | 4 | 40% | 65% |
| 15 | 903% | 38% | 36 | 180 | 2 | 29 | 4 | 40% | 69% |
| 16 | 967% | 40% | 36 | 180 | 2 | 30 | 4 | 48% | 73% |
| 17 | 1031% | 42% | 36 | 180 | 2 | 32 | 4 | 56% | 77% |
| 18 | 1095% | 45% | 36 | 180 | 2 | 33 | 4 | 64% | 81% |
| 19 | 1159% | 47% | 36 | 180 | 2 | 34 | 4 | 72% | 85% |
| 20 | 1223% | 50% | 36 | 180 | 2 | 36 | 4 | 80% | 90% |
| 21 | 1286% | 54% | 36 | 180 | 2 | 38 | 4 | 82% | 94% |
| 22 | 1350% | 59% | 36 | 180 | 2 | 40 | 4 | 84% | 98% |
| 23 | 1414% | 64% | 36 | 180 | 2 | 43 | 4 | 86% | 99% |
| 24 | 1478% | 66% | 36 | 180 | 2 | 45 | 4 | 88% | 99% |
| 25 | 1542% | 68% | 36 | 180 | 2 | 47 | 4 | 90% | 99% |
| 26 | 1606% | 71% | 36 | 180 | 2 | 50 | 4 | 92% | 99% |
| 27 | 1670% | 73% | 36 | 180 | 2 | 52 | 4 | 94% | 99% |
| 28 | 1733% | 75% | 36 | 180 | 2 | 54 | 4 | 96% | 99% |
| 29 | 1797% | 78% | 36 | 180 | 2 | 57 | 4 | 98% | 99% |
| 30 | 1861% | 80% | 36 | 180 | 2 | 59 | 4 | 100% | 99% |
| 31 | 1925% | 82% | 36 | 180 | 2 | 61 | 4 | 102% | 99% |
| 32 | 1989% | 85% | 36 | 180 | 2 | 64 | 4 | 104% | 99% |
| 33 | 2053% | 87% | 36 | 180 | 2 | 66 | 4 | 106% | 99% |
| 34 | 2116% | 89% | 36 | 180 | 2 | 68 | 4 | 108% | 99% |
| 35 | 2180% | 92% | 36 | 180 | 2 | 71 | 4 | 110% | 99% |
| 36 | 2244% | 94% | 36 | 180 | 2 | 73 | 4 | 112% | 99% |
| 37 | 2308% | 96% | 36 | 180 | 2 | 75 | 4 | 114% | 99% |
| 38 | 2372% | 99% | 36 | 180 | 2 | 78 | 4 | 116% | 99% |
| 39 | 2436% | 101% | 36 | 180 | 2 | 80 | 4 | 118% | 99% |
| 40 | 2500% | 103% | 36 | 180 | 2 | 82 | 4 | 120% | 99% |
Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).
Hiệu ứng chiêu thức 4
Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.
Kỹ năng Thiên Vương khác 32
-
Phá Thiên Trảm cấp 1
-
Hồi Phong Lạc Nhạn cấp 10
-
Kinh Lôi Trảm cấp 10
-
Thánh Vương Đao pháp (##) cấp 10
-
Thánh Vương Phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Vương Phủ pháp (##) cấp 10
-
Thiên Vương chùy pháp cấp 10
-
Thiên Vương đao pháp cấp 10
-
Thiên Vương thương pháp cấp 10
-
Trảm Long quyết cấp 10
-
Tĩnh Tâm Quyết cấp 20
-
Bát Phong Trảm cấp 30
-
Dương Quan Tam Điệp cấp 30
-
Hàng Vân Quyết cấp 30
-
Bàn Cổ Cửu Thức (##) cấp 40
-
Đoạn Hồn Thích cấp 40
-
Triêm Y Thập Bát Điệt (##) cấp 40
-
Kim Chung Tráo cấp 50
-
Phong Vân Giáng cấp 50
-
Huyết Chiến Bát Phương cấp 60
-
Phong Vân Giáng cấp 60
-
Thiên Vương Chiến ý cấp 60
-
Thừa Long Quyết cấp 60
-
Thừa Long Quyết cấp 60
-
Truy Phong Quyết cấp 60
-
Vô Tâm Trảm cấp 60
-
Phá Thiên Trảm cấp 80
-
Truy Phong Quyết cấp 80
-
Truy Tinh Trục Nguyệt cấp 80
-
Đảo Hư Thiên cấp 120
-
Bá Vương Tạm Kim cấp 150
-
Hào Hùng Trảm cấp 150
Dữ liệu gốc (skills.txt)
| SkillName | Tung Hoành Bát Hoang |
|---|---|
| Property | Công kích nội công |
| SkillId | 1059 |
| Attrib | 103 |
| SkillStyle | 1 |
| SkillIcon | \spr\Ui\技能图标\150\icon_sk_150_tw_02.spr |
| ManCastSnd | \sound\skill\sound_k005.wav |
| FMCastSnd | \sound\skill\sound_k010.wav |
| StateSpecialId | 0 |
| StatePriority | 0 |
| IsAura | 0 |
| LRSkill | 0 |
| NeedShadow | 1 |
| AttackRadius | 72 |
| MaxShadowNum | 5 |
| MslsGenerate | 2 |
| MslsGenerateData | 3 |
| CharClass | 1 |
| MisslesForm | 12 |
| ChildSkillId | 1087 |
| ChildSkillLevel | -1 |
| ChildSkillNum | 2 |
| BaseSkill | 0 |
| CharAnimId | 9 |
| EventSkillLevel | 0 |
| IsMelee | 1 |
| WaitTime | 0 |
| ClientSend | 0 |
| SkillCostType | 2 |
| CostValue | 0 |
| TimePerCast | 0 |
| TimePerCastOnHorse | 0 |
| IsPhysical | 1 |
| TargetOnly | 0 |
| TargetEnemy | 1 |
| TargetAlly | 0 |
| TargetSelf | 0 |
| TargetOther | 0 |
| TargetObj | 0 |
| TargetNoNpc | 0 |
| ByMissle | 0 |
| IsUseAR | 1 |
| StartEvent | 0 |
| StartSkillId | 0 |
| FlyEvent | 0 |
| FlySkillId | 0 |
| FlyEventTime | 0 |
| CollideEvent | 0 |
| CollidSkillId | 0 |
| VanishedEvent | 0 |
| VanishedSkillId | 0 |
| ReqLevel | 150 |
| MaxLevel | 27 |
| EqtLimit | 4 |
| HorseLimit | 1 |
| DoHurt | 96 |
| WeaponSkill | 0 |
| Param1 | 7 |
| Param2 | 0 |
| PeaceCanUse | 0 |
| ShowEvent | 0 |
| IsExpSkill | 1 |
| Series | 0 |
| ShowAddition | 1 |
| LvlSetScript | \script\skill\tianwang.lua |
| LvlSetting1 | physicsenhance_p |
| LvlData1 | chuitianwang150 |
| LvlSetting2 | skill_skillexp_v |
| LvlData2 | chuitianwang150 |
| LvlSetting3 | deadlystrike_p |
| LvlData3 | chuitianwang150 |
| LvlSetting4 | missle_speed_v |
| LvlData4 | chuitianwang150 |
| LvlSetting5 | skill_attackradius |
| LvlData5 | chuitianwang150 |
| LvlSetting6 | skill_misslenum_v |
| LvlData6 | chuitianwang150 |
| LvlData7 | chuitianwang150 |
| LvlSetting8 | skill_cost_v |
| LvlData8 | chuitianwang150 |
| LvlSetting9 | missle_lifetime_v |
| LvlData9 | chuitianwang150 |
| LvlSetting10 | seriesdamage_p |
| LvlData10 | chuitianwang150 |
| LvlSetting11 | ignoredefense_p |
| LvlData11 | chuitianwang150 |
| LvlData12 | chuitianwang150 |
| LvlData13 | chuitianwang150 |
| LvlData14 | chuitianwang150 |
| LvlData15 | chuitianwang150 |
| LvlData16 | chuitianwang150 |
| LvlData17 | chuitianwang150 |
| LvlData18 | chuitianwang150 |
| LvlData19 | chuitianwang150 |
| LvlData20 | chuitianwang150 |
| SkillDesc | Đãng Bình Vũ Nội, Tỏa Khô Lạp Thủ, Thiên Vương Đại Thừa Chùy Pháp, công kích địch nhân từ 5 phía xuyên thấu mục tiêu |