Thư Viện Võ Lâm Truyền Kỳ
纵横八荒伤害 - kỹ năng thiên vương
Hình ảnh trong game

纵横八荒伤害

Kỹ năng Thiên Vương Yêu cầu cấp 60 Tối đa cấp 21 Hệ Kim

Chùy Thiên Vương

Thông tin

Môn phái Thiên Vương
LoạiCông kích nội công
Sát thươngNgoại công
Yêu cầu cấp60
Cấp tối đa21
KiểuPhóng chiêu · cận chiến
Ngũ hànhKim
Tầm đánh72
Mục tiêuKẻ địch
Mã kỹ năng1087

Kỹ năng liên quan: kỹ năng con Lôi Kích Thuật

Bảng theo cấp

Thuộc tínhGiá trị theo cấp kỹ năng
Sát thương vật lý cấp 1: 10% → cấp 40: 2500%
Tấn công chí mạng cấp 1: 5% → cấp 20: 50% → cấp 23: 64% → cấp 26: 71%
Tốc độ xuất chiêu khí công cấp 1: 36 → cấp 20: 36
Tầm xuất chiêu cấp 1: 180 → cấp 20: 180
Tầm xuất chiêu cấp 1: 180 → cấp 20: 180
Tiêu hao cấp 1: 12 → cấp 20: 36 → cấp 23: 43
Hiệu quả xuất chiêu khí công cấp 1: 4 → cấp 20: 4
Sát thương ngũ hành tương khắc cấp 1: 40% → cấp 15: 40% → cấp 20: 80% → cấp 21: 82%
Bỏ qua né tránh cấp 1: 12% → cấp 20: 90% → cấp 21: 94% → cấp 22: 98% → cấp 23: 99% → cấp 24: 99%

Thông số theo cấp lấy từ bảng kỹ năng của game (giá trị gốc).

Xem theo cấp

Cấp 21
  • Sát thương vật lý: 1286%
  • Tấn công chí mạng: 54%
  • Tốc độ xuất chiêu khí công: 36
  • Tầm xuất chiêu: 180
  • Tầm xuất chiêu: 180
  • Tiêu hao: 38 điểm
  • Hiệu quả xuất chiêu khí công: 4
  • Sát thương ngũ hành tương khắc: +82%
  • Bỏ qua né tránh: 94%
Bảng chi tiết từng cấp (1 – 40)
Cấp Sát thương vật lý Tấn công chí mạng Tốc độ xuất chiêu khí công Tầm xuất chiêu Tầm xuất chiêu Tiêu hao Hiệu quả xuất chiêu khí công Sát thương ngũ hành tương khắc Bỏ qua né tránh
1 10% 5% 36 180 180 12 4 40% 12%
2 73% 7% 36 180 180 13 4 40% 16%
3 137% 9% 36 180 180 14 4 40% 20%
4 201% 12% 36 180 180 15 4 40% 24%
5 265% 14% 36 180 180 17 4 40% 28%
6 329% 16% 36 180 180 18 4 40% 32%
7 393% 19% 36 180 180 19 4 40% 36%
8 456% 21% 36 180 180 20 4 40% 40%
9 520% 23% 36 180 180 22 4 40% 44%
10 584% 26% 36 180 180 23 4 40% 48%
11 648% 28% 36 180 180 24 4 40% 53%
12 712% 31% 36 180 180 25 4 40% 57%
13 776% 33% 36 180 180 27 4 40% 61%
14 840% 35% 36 180 180 28 4 40% 65%
15 903% 38% 36 180 180 29 4 40% 69%
16 967% 40% 36 180 180 30 4 48% 73%
17 1031% 42% 36 180 180 32 4 56% 77%
18 1095% 45% 36 180 180 33 4 64% 81%
19 1159% 47% 36 180 180 34 4 72% 85%
20 1223% 50% 36 180 180 36 4 80% 90%
21 1286% 54% 36 180 180 38 4 82% 94%
22 1350% 59% 36 180 180 40 4 84% 98%
23 1414% 64% 36 180 180 43 4 86% 99%
24 1478% 66% 36 180 180 45 4 88% 99%
25 1542% 68% 36 180 180 47 4 90% 99%
26 1606% 71% 36 180 180 50 4 92% 99%
27 1670% 73% 36 180 180 52 4 94% 99%
28 1733% 75% 36 180 180 54 4 96% 99%
29 1797% 78% 36 180 180 57 4 98% 99%
30 1861% 80% 36 180 180 59 4 100% 99%
31 1925% 82% 36 180 180 61 4 102% 99%
32 1989% 85% 36 180 180 64 4 104% 99%
33 2053% 87% 36 180 180 66 4 106% 99%
34 2116% 89% 36 180 180 68 4 108% 99%
35 2180% 92% 36 180 180 71 4 110% 99%
36 2244% 94% 36 180 180 73 4 112% 99%
37 2308% 96% 36 180 180 75 4 114% 99%
38 2372% 99% 36 180 180 78 4 116% 99%
39 2436% 101% 36 180 180 80 4 118% 99%
40 2500% 103% 36 180 180 82 4 120% 99%

Dòng tô nhạt: cấp vượt tối đa (cộng thêm từ trang bị).

Hiệu ứng chiêu thức 4

Hiệu ứng 纵横八荒伤害 - đường bay
Đường bay 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng 纵横八荒伤害 - hiệu ứng nổ
Hiệu ứng nổ 8 khung · 56 ms
Hiệu ứng 纵横八荒伤害 - đường bay (lớp b)
Đường bay (lớp B) 10 khung · 56 ms
Hiệu ứng 纵横八荒伤害 - hiệu ứng nổ (lớp b)
Hiệu ứng nổ (lớp B) 4 khung · 56 ms

Ảnh động trích từ tệp SPR của game, một hướng nhìn. Tốc độ ảnh đạn theo AnimFileInfo trong missles.txt (18 tick = 1 giây); ảnh ra chiêu theo thông số của tệp SPR.

Kỹ năng Thiên Vương khác 33

Dữ liệu gốc (skills.txt)
SkillNameìíºỏ°ậằÄẫậºƯ
PropertyCông kích nội công
SkillId1087
SkillStyle0
SkillIcon\spr\Ui\skill\追风决.spr
ManCastSnd\sound\skill\sound_k005.wav
FMCastSnd\sound\skill\sound_k010.wav
StateSpecialId0
StatePriority0
IsAura0
LRSkill0
NeedShadow1
AttackRadius72
MaxShadowNum5
MslsGenerate0
MslsGenerateData0
CharClass0
MisslesForm2
ChildSkillId349
ChildSkillLevel-1
ChildSkillNum5
BaseSkill1
CharAnimId9
EventSkillLevel0
IsMelee1
WaitTime0
ClientSend0
SkillCostType2
CostValue0
TimePerCast0
TimePerCastOnHorse0
IsPhysical1
TargetOnly1
TargetEnemy1
TargetAlly0
TargetSelf0
TargetOther0
TargetObj0
TargetNoNpc0
ByMissle0
IsUseAR1
StartEvent0
StartSkillId0
FlyEvent0
FlySkillId0
FlyEventTime0
CollideEvent0
CollidSkillId0
VanishedEvent0
VanishedSkillId0
ReqLevel60
MaxLevel21
EqtLimit1
HorseLimit0
DoHurt60
WeaponSkill0
Param17
Param20
PeaceCanUse0
ShowEvent0
IsExpSkill1
Series0
ShowAddition0
LvlSetScript\script\skill\tianwang.lua
LvlSetting1physicsenhance_p
LvlData1chuitianwang150
LvlSetting2skill_skillexp_v
LvlData2chuitianwang150
LvlSetting3deadlystrike_p
LvlData3chuitianwang150
LvlSetting4missle_speed_v
LvlData4chuitianwang150
LvlSetting5skill_attackradius
LvlData5chuitianwang150
LvlData6chuitianwang150
LvlSetting7skill_attackradius
LvlData7chuitianwang150
LvlSetting8skill_cost_v
LvlData8chuitianwang150
LvlSetting9missle_lifetime_v
LvlData9chuitianwang150
LvlSetting10seriesdamage_p
LvlData10chuitianwang150
LvlSetting11ignoredefense_p
LvlData11chuitianwang150
LvlData12chuitianwang150
LvlData13chuitianwang150
LvlData14chuitianwang150
LvlData15chuitianwang150
LvlData16chuitianwang150
LvlData17chuitianwang150
LvlData18chuitianwang150
LvlData19chuitianwang150
LvlData20chuitianwang150
SkillDescChùy Thiên Vương